Van RIEGLER tại Việt Nam
Van RIEGLER (xuất xứ Đức) là dòng thiết bị đóng ngắt và điều khiển dòng chảy khí nén, hơi nước, chất lỏng hoặc hóa chất công nghiệp. Sản phẩm nổi tiếng nhờ độ bền cao, đáp ứng chuẩn kỹ thuật Châu Âu khắt khe.
Mô tả
Van RIEGLER tại Việt Nam
Trong hệ thống công nghiệp, van không chỉ đảm nhận nhiệm vụ đóng hoặc mở đường lưu chất mà còn có thể thực hiện chuyển hướng, cô lập, điều tiết và kiểm soát quá trình. Van RIEGLER được phát triển theo nhiều nguyên lý khác nhau để đáp ứng hệ thống khí nén và các ứng dụng lưu chất.
Danh mục chính thức của hãng có các nhóm như ball valves, shut-off devices, solenoid valves, safety valves, pressure limiting valves, directional valves, butterfly valves, check valves và proportional control valves. Chính sự đa dạng này khiến Van RIEGLER có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống thay vì giới hạn ở một loại van khí nén đơn thuần.
Van RIEGLER khác gì một thiết bị đóng mở thông thường?
Trong một dây chuyền tự động, mỗi vị trí van có thể đảm nhận một nhiệm vụ hoàn toàn khác nhau. Một van dùng để khóa nguồn khí khi bảo trì sẽ có yêu cầu khác với van điện từ điều khiển xi lanh. Tương tự, van một chiều lại cần ngăn dòng chảy ngược.
Do đó, khi nói đến Van RIEGLER, cần xác định chức năng trước khi chọn model. RIEGLER xây dựng danh mục theo nhiều nhóm để người dùng có thể lựa chọn thiết bị phù hợp với nhiệm vụ thực tế.

Các Dòng Van RIEGLER Phổ Biến
Van điện từ (Solenoid Valves):
Chức năng: Điều khiển đóng/mở tự động bằng điện áp (24VDC, 220VAC).
Phân loại: Van 2/2, 3/2, 5/2, 5/3; dạng thường đóng (NC) hoặc thường mở (NO).
Ứng dụng: Hệ thống khí nén, điều khiển xi lanh, cấp nước/hóa chất tự động.
Van điều áp & Van an toàn (Pressure Control & Safety Valves):
Chức năng: Giữ ổn định áp suất đầu ra hoặc tự động xả áp khi vượt ngưỡng an toàn.
Ứng dụng: Lò hơi, bình chứa khí nén, đường ống áp suất cao.
Van cơ & Van tác động khí (Mechanical & Pneumatic Valves):
Chức năng: Đóng/mở bằng tay gạt, nút nhấn, con lăn hoặc bằng tín hiệu áp suất khí nén.
Van một chiều & Van tiết lưu (Check Valves & Flow Control Valves):
Chức năng: Cho chất chất lưu đi theo 1 chiều cố định hoặc điều chỉnh lưu lượng (tốc độ xi lanh).
Van bi & Van bướm (Ball Valves & Butterfly Valves):
Chức năng: Đóng ngắt dòng chảy lớn trên đường ống công nghiệp, điều khiển cơ hoặc gắn đầu điều khiển điện/khí nén (Actuator).
Van bi RIEGLER
Ball valve là một trong những nhóm nổi bật của hãng. Van bi RIEGLER phù hợp với những vị trí cần đóng mở nhanh dòng lưu chất.
Bên trong thân van là viên bi có lỗ xuyên tâm. Khi xoay tay vận hành 90 độ, lỗ trên viên bi thay đổi vị trí so với đường ống và thực hiện trạng thái đóng hoặc mở.
RIEGLER hiện đưa nickel-plated brass ball valves vào nhóm sản phẩm nổi bật trên website chính thức.
Van điện từ RIEGLER
Van điện từ RIEGLER sử dụng tín hiệu điện để tác động cơ cấu van, phù hợp với các hệ thống cần đóng mở tự động. Khi được kết hợp với PLC, relay, cảm biến hoặc bộ điều khiển máy, van có thể tham gia trực tiếp vào chu trình tự động.
Đây là lựa chọn thường gặp trong máy đóng gói, máy lắp ráp, dây chuyền sản xuất và các cụm khí nén tự động.
Một ví dụ về giải pháp của hãng là switch valve 3/2-way multifix Type S 11-4, Article No. 100620, phiên bản 24 VDC, G1/4. RIEGLER sử dụng thiết bị này trong một giải pháp điều khiển điện-khí nén cho xe bồn.
Van đảo chiều RIEGLER
Directional valve được sử dụng để quyết định đường đi của khí nén. Trong mạch điều khiển xi lanh, đây là thành phần quan trọng để thực hiện chuyển động tiến và lùi.
Tùy cấu hình mạch, Van RIEGLER có thể được lựa chọn theo số cửa, số vị trí và kiểu tác động. Việc xác định sơ đồ van là bước cần thiết trước khi thay thế sản phẩm.
Van một chiều RIEGLER
Check valve cho phép dòng lưu chất đi theo một hướng và hạn chế dòng ngược. Loại Van RIEGLER này thường được sử dụng tại những vị trí cần bảo vệ mạch hoặc duy trì hướng dòng mong muốn.
Khi kết hợp với các phần tử tiết lưu, nguyên lý một chiều còn có thể được ứng dụng trong kiểm soát tốc độ actuator khí nén.
Van an toàn và van giới hạn áp suất RIEGLER
Hệ thống áp lực cần có phương án kiểm soát khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép. Vì vậy danh mục Van RIEGLER còn có safety valve và pressure limiting valve.
Nhóm này cần được lựa chọn đặc biệt cẩn thận theo áp suất cài đặt, lưu lượng xả, môi chất và tiêu chuẩn áp dụng cho hệ thống.
Van tỷ lệ RIEGLER
Khác với kiểu đóng/mở đơn giản, proportional control valve hướng đến khả năng điều khiển biến thiên theo tín hiệu đầu vào. Đây là giải pháp phù hợp với những ứng dụng tự động hóa cần mức độ kiểm soát cao hơn.
Van RIEGLER dạng proportional có thể trở thành một phần trong vòng điều khiển khi kết hợp cảm biến và bộ điều khiển.
Tiêu chí lựa chọn Van RIEGLER
Môi chất là thông tin đầu tiên cần xác định. Sau đó cần kiểm tra áp suất làm việc, nhiệt độ, lưu lượng, kích thước kết nối và vật liệu.
Với Van điện từ RIEGLER, cần bổ sung điện áp coil và chức năng van. Với directional valve phải xác định sơ đồ cửa. Với ball valve cần kiểm tra vật liệu thân và seal.
Đối với việc thay thế Van RIEGLER đang hoạt động trên máy, cách an toàn nhất là đối chiếu đầy đủ Article No., Type No. và thông số trên sản phẩm cũ.
Ứng dụng Van RIEGLER
Van RIEGLER có thể xuất hiện trong máy chế tạo, hệ thống khí nén, dây chuyền đóng gói, hệ thống cấp khí, máy lắp ráp, thiết bị xử lý vật liệu và nhiều hệ thống tự động hóa khác.
Ở vị trí đầu nguồn, van có thể thực hiện chức năng khóa. Trong mạch điều khiển, van điện từ và directional valve điều khiển cơ cấu chấp hành. Trong mạch bảo vệ, safety valve và pressure limiting valve hỗ trợ kiểm soát áp suất.
Nhờ danh mục rộng, Van RIEGLER cho phép người thiết kế lựa chọn nhiều chức năng van trong cùng hệ sinh thái sản phẩm khí nén.

Van RIEGLER trong giải pháp khí nén đồng bộ
Một ưu điểm khi sử dụng Van RIEGLER là khả năng kết hợp với regulator, filter, pressure gauge, fitting, coupling, tubing và các thiết bị khí nén khác của hãng.
RIEGLER cũng cung cấp các cụm cylinder-valve được lắp ráp hoàn chỉnh cho một số giải pháp kỹ thuật. Điều này cho thấy van của hãng không chỉ được bán như linh kiện riêng lẻ mà còn có thể tham gia vào các cụm điều khiển khí nén hoàn chỉnh.
Vật Liệu Sản Xuất Chính
Đồng thau (Brass / Brass nickel-plated): Dùng phổ biến cho khí nén, nước, dầu nhẹ.
Inox (Stainless Steel 316 / 316L): Chịu hóa chất ăn mòn, môi trường thực phẩm, dược phẩm và nhiệt độ cao.
Nhôm (Aluminum): Dùng cho các dòng van chia khí nén trọng lượng nhẹ.
Vật liệu làm kín (Seals): NBR, FKM (Viton), EPDM, PTFE (Teflon) tùy thuộc vào môi trường lưu chất và nhiệt độ.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quát
| Tiêu chí | Giá trị tiêu chuẩn |
| Kích thước kết nối | M5, G 1/8″ đến G 2″ (hoặc mặt cáo Flange) |
| Áp suất làm việc | Từ chân không (Vacuum), 0–10 bar, 0–16 bar đến 40 bar |
| Nhiệt độ môi trường/lưu chất | -20°C đến +80°C (dòng chuẩn) hoặc lên đến +180°C (dòng chịu nhiệt) |
| Điện áp điều khiển (dòng Solenoid) | 12VDC, 24VDC, 24VAC, 115VAC, 230VAC |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.