Cảm biến oxy hòa tan LTH

Cảm biến oxy hòa tan LTH gồm FMS 22 quang học, E-1822 ProcessProbe và OxyProbe điện hóa, phục vụ đo DO trong xử lý nước, bể sục khí và quá trình lên men.

Cảm biến oxy hòa tan LTH FMS 22, E-1822 ProcessProbe, OxyProbe: nguyên lý đo DO, ứng dụng, bộ đo tương thích và thông tin chọn thiết bị.

Mô tả

Cảm biến oxy hòa tan LTH – Đo DO cho bể hiếu khí, xử lý nước và lên men

Máy thổi khí vẫn chạy nhưng lượng oxy trong bể có đáp ứng nhu cầu của vi sinh hay không? Quan sát bọt khí trên mặt nước không đủ để trả lời câu hỏi này. Người vận hành cần giá trị oxy hòa tan tại vị trí đo để đánh giá và điều chỉnh quá trình cấp khí.

Cảm biến oxy hòa tan LTH dùng để đo DO trong nước hoặc môi chất phù hợp, phục vụ giám sát và điều khiển quá trình. Danh mục LTH Electronics có cảm biến quang học FMS 22, đầu dò điện hóa E-1822 ProcessProbe và OxyProbe, đáp ứng những yêu cầu lắp đặt và vận hành khác nhau.

Thiết bị đo pH LTH

Đo oxy hòa tan để kiểm soát điều gì?

Oxy hòa tan, thường viết tắt là DO — Dissolved Oxygen, là lượng oxy tồn tại ở dạng hòa tan trong chất lỏng. Kết quả có thể được hiển thị theo mg/L hoặc phần trăm bão hòa, tùy bộ đo và cấu hình.

Trong bể xử lý sinh học hiếu khí, DO là thông số phục vụ đánh giá điều kiện cấp oxy cho vi sinh. Trong nuôi thủy sản, DO giúp theo dõi môi trường sống của vật nuôi. Với quá trình lên men hiếu khí, lượng oxy hòa tan liên quan đến điều kiện phát triển của vi sinh vật và yêu cầu công nghệ.

Cảm biến oxy hòa tan LTH cung cấp tín hiệu tại điểm đo. Muốn sử dụng tín hiệu để điều khiển máy thổi khí, van khí hoặc cảnh báo, hệ thống cần bộ xử lý và thiết kế điều khiển tương thích.

Các dòng cảm biến oxy hòa tan LTH và ứng dụng cụ thể

FMS 22 – Cảm biến oxy hòa tan LTH nguyên lý quang học

FMS 22 sử dụng nguyên lý quang học để xác định oxy hòa tan. Phép đo dựa trên ảnh hưởng của oxy đến sự phát quang của lớp vật liệu nhạy oxy ở đầu cảm biến.

Cảm biến oxy hòa tan LTH FMS 22 không cần bổ sung dung dịch điện phân và không cần thời gian phân cực như đầu dò điện hóa phân cực. Thiết bị có thể đo trong nước tĩnh, không yêu cầu dòng chảy để duy trì phép đo.

Cảm biến oxy hòa tan LTH FMS 22 có định dạng kết nối PG13.5 nhỏ gọn, hỗ trợ hiệu chuẩn SMART và lưu lịch sử hiệu chuẩn. Nắp quang học có thể thay thế, giúp bảo trì phần tử đo khi cần.

Hãng xác nhận FMS 22 tương thích với mô đun DOU18 và các bộ đo BOD17, MXD70 Series. Khi thay thế trên hệ thống hiện hữu, vẫn cần đối chiếu phiên bản thiết bị, cáp và cấu hình đầu vào.

E-1822 ProcessProbe – Đầu dò cho xử lý nước và bể sục khí

E-1822 ProcessProbe là cảm biến oxy hòa tan LTH hoạt động theo nguyên lý điện hóa phân cực. Oxy khuếch tán qua màng và tham gia phản ứng tại điện cực, tạo tín hiệu để bộ đo xử lý.

Đầu dò tích hợp thermistor phục vụ bù nhiệt tự động khi kết hợp thiết bị tương thích. Màng kép được gia cường bằng lưới thép không gỉ; kết cấu cartridge giúp việc thay màng thuận tiện hơn.

Cảm biến oxy hòa tan LTH giới thiệu E-1822 ProcessProbe cho xử lý chất thải, bể sục khí nước thải, sông, hồ chứa, nước giếng và nuôi thủy sản. Dòng này có phương án lắp trên đường ống hoặc nhúng, cùng tùy chọn đầu phun rửa.

Với nước chứa bùn và cặn, cần chú trọng khả năng tiếp cận đầu dò để vệ sinh. Màng đo bám bẩn có thể làm tín hiệu phản hồi chậm dù bộ hiển thị vẫn hoạt động bình thường.

OxyProbe – Cảm biến DO cho lên men và nuôi cấy tế bào

OxyProbe thuộc nhóm cảm biến oxy hòa tan điện hóa phân cực, được LTH giới thiệu cho quá trình lên men và nuôi cấy tế bào.

Cảm biến oxy hòa tan LTH OxyProbe có thân thép không gỉ 316, cụm cáp tháo rời và các phương án kết nối quá trình gồm dạng ren 25 mm, side port hoặc Tri-clamp tùy phiên bản.

Khi lựa chọn OxyProbe cho bồn công nghệ, cần xác nhận chiều dài lắp, kiểu kết nối, điều kiện nhiệt độ, áp suất và yêu cầu vệ sinh. Không mặc định mọi phiên bản đều đáp ứng cùng một quy trình tiệt trùng hoặc làm sạch.

Cảm biến oxy hòa tan LTH
Cảm biến oxy hòa tan LTH

Dòng Cảm biến Oxy hòa tan (DO Sensors)

LTH cung cấp các dòng cảm biến hoạt động theo nguyên lý điện hóa (Amperometric / Polarographic) với độ bền cơ học cao:

OxyProbe® Series (D400, D470, D210…):

Ứng dụng chính: Chuyên dùng trong các bồn lên men (Fermentation vessels), lò phản ứng sinh học (Bioreactors) ngành dược phẩm và công nghệ sinh học.

Đặc điểm nổi bật:

Thân làm bằng thép không gỉ 316L với bề mặt đánh bóng đạt chuẩn vi sinh (RA32 có đánh bóng điện phân).

Thiết kế phớt cơ khí bằng vòng đệm O-ring (O-ring mechanical seals) thay vì dùng keo dán dính truyền thống, giúp loại bỏ nguy cơ rò rỉ hóa chất và dễ dàng thay thế cathode, màng lọc nhanh chóng.

Chịu được nhiệt độ tiệt trùng cao bằng hơi nước (SIP/CIP) lên đến 135°C.

ProcessProbe™ Series:

Ứng dụng chính: Dùng cho các ứng dụng công nghiệp tổng quát và hệ thống dòng chảy biến đổi liên tục như trạm xử lý nước thải thành phố, công nghiệp.

Bộ hiển thị & Điều khiển trung tâm (DO Transmitters / Controllers)

Cảm biến DO của LTH kết hợp hoàn hảo với nền tảng bộ phân tích đa chỉ tiêu tiên tiến:

MXD70 Series (MXD73 gắn tủ / MXD75 gắn tường – IP66):

Hỗ trợ giao tiếp số hóa cắm-là-nhận (SensorTalk™ Digital Interface) cho bo mạch đo DO.

Hiển thị đồng thời thông số % độ bão hòa (% Saturation), hàm lượng (ppm / mg/L) và nhiệt độ.

Tích hợp tính năng bù áp suất (chủ động hoặc thủ công) và cơ chế tự động làm sạch cảm biến (Automatic sensor cleaning).

Tùy chọn khe cắm mở rộng ngõ ra Relay, ngõ ra 4-20mA, thẻ nhớ SD lưu trữ dữ liệu (Data logging) và giao tiếp Modbus RS485.

Đặc điểm kỹ thuật chung

Nguyên lý đo: Amperometric – Polarographic cho độ nhạy và thời gian đáp ứng nhanh.

Tích hợp cảm biến nhiệt độ: Giúp tự động bù nhiệt độ trong suốt quá trình đo đạc.

Vật liệu cao cấp: Kháng ăn mòn tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường vi sinh và hóa chất khắc nghiệt.

Cảm biến oxy hòa tan LTH
Cảm biến oxy hòa tan LTH

Cảm biến quang học và điện hóa khác nhau khi vận hành ra sao?

Với đầu dò điện hóa phân cực, người vận hành cần quan tâm đến tình trạng màng, dung dịch điện phân và thời gian phân cực theo hướng dẫn thiết bị. Điều kiện chuyển động của chất lỏng tại đầu đo cũng cần được kiểm tra theo yêu cầu từng model.

Với cảm biến oxy hòa tan LTH FMS 22, việc bảo trì tập trung vào độ sạch và tình trạng của nắp quang học. Không cần bổ sung điện phân giúp giảm một số thao tác bảo dưỡng, nhưng đầu đo vẫn cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ.

Lựa chọn nguyên lý đo nên dựa trên môi chất, điều kiện dòng chảy, bộ đo đang sử dụng và khả năng bảo trì của nhà máy. Dải đo, độ chính xác, nhiệt độ và áp suất phải được đối chiếu theo tài liệu của đúng phiên bản.

Từ tín hiệu DO đến điều chỉnh hệ thống cấp khí

Trong bể hiếu khí, cảm biến oxy hòa tan LTH có thể cung cấp giá trị phản hồi cho hệ thống điều khiển. Khi DO thấp hơn điểm đặt, bộ điều khiển có thể yêu cầu tăng cấp khí. Khi DO tăng, hệ thống có thể giảm cấp khí theo thuật toán đã thiết lập.

Hiệu quả điều khiển phụ thuộc cả vị trí đặt cảm biến, khả năng khuấy trộn, tải xử lý và đặc tính máy thổi khí. Không nên đặt đầu đo ngay trong luồng bọt khí đậm đặc vì kết quả có thể thiếu đại diện cho vùng nước cần giám sát.

Một điểm đo DO cũng không phản ánh toàn bộ mọi khu vực trong bể lớn. Với bể có phân vùng hoặc tải thay đổi mạnh, cần xem xét số lượng và vị trí đầu dò phù hợp.

Bộ hiển thị và xử lý tín hiệu đi kèm

LTH có các dòng thiết bị đo oxy hòa tan BOD17, mô đun DOU18 và bộ đo đa thông số MXD70 Series.

Khi chọn bộ hoàn chỉnh, cần xác định cảm biến, bộ xử lý, cáp và phụ kiện lắp đặt. Riêng FMS 22 đã được hãng liệt kê khả năng tương thích với cả ba dòng trên. Với E-1822 ProcessProbe hoặc OxyProbe, phải kiểm tra đúng cấu hình đầu vào trước khi ghép nối.

Không nên mặc định đầu dò DO xuất trực tiếp tín hiệu 4–20 mA. Đầu ra truyền về PLC phụ thuộc cấu trúc của cảm biến và bộ xử lý được sử dụng.

Những yếu tố khiến giá trị oxy hòa tan thay đổi

Nhiệt độ nước

Khả năng hòa tan oxy thay đổi theo nhiệt độ. Khi so sánh kết quả giữa các thời điểm, cần xem xét đồng thời nhiệt độ nước và trạng thái bù nhiệt của hệ thống đo.

Sau khi chuyển đầu dò sang môi trường có nhiệt độ khác, nên chờ tín hiệu ổn định theo hướng dẫn trước khi đánh giá hoặc hiệu chuẩn.

Áp suất và độ mặn

Áp suất ảnh hưởng đến mức bão hòa oxy. Độ mặn cũng ảnh hưởng đến quan hệ giữa phần trăm bão hòa và nồng độ oxy hòa tan.

Vì vậy, khi sử dụng cảm biến oxy hòa tan LTH cho nước mặn hoặc điều kiện áp suất khác thường, cần xác nhận khả năng cài đặt và hiệu chỉnh của bộ đo.

Bám bẩn và bọt khí

Bùn, màng sinh học hoặc cặn bám trên bề mặt Cảm biến oxy hòa tan LTH có thể làm thay đổi đáp ứng đo. Bọt khí bám tại đầu cảm biến cũng có thể gây dao động hoặc sai lệch so với điều kiện nước xung quanh.

Lịch vệ sinh nên được xây dựng theo tốc độ bám bẩn thực tế. Với đầu dò có màng hoặc nắp quang học, cần sử dụng phương pháp vệ sinh phù hợp để tránh làm hỏng phần tử đo.

Để biết thêm thông tin chi tiết về Cảm biến oxy hòa tan LTH, Cảm biến độ dẫn điện LTH, thiết bị đo pH LTH vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT

Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam

Sales4:  0938.804.977                        

Email:  sales4@hoangthienphat.com

Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/

Trang web:  http://cungcapthietbivn.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.