Lưu lượng kế Flow-Mon
Lưu lượng kế Flow-Mon dùng để đo và giám sát lưu lượng nước, dầu bôi trơn, glycol và chất làm mát trên đường ống. Các dòng Small Series, Medium Series, Large Series và turbine đáp ứng nhiều nhu cầu đo khác nhau. Tùy cấu hình, lưu lượng kế Flow-Mon có chỉ thị tại chỗ, tiếp điểm cảnh báo hoặc đầu ra 4–20 mA.
Mô tả
Lưu lượng kế Flow-Mon – Các dòng sản phẩm và cấu hình đo nước, dầu, chất làm mát
Lưu lượng kế Flow-Mon là thiết bị đo và giám sát dòng chảy trên đường ống, phục vụ các hệ thống nước làm mát, dầu bôi trơn và cấp chất lỏng trong nhà máy. Danh mục sản phẩm gồm đồng hồ chỉ thị cơ khí, thiết bị đo lưu lượng thấp, lưu lượng kế kiểu wafer và lưu lượng kế turbine.
Khi lựa chọn lưu lượng kế Flow-Mon, người sử dụng có thể xác định cấu hình theo nhiệm vụ: đọc giá trị ngay tại máy, nhận tín hiệu cảnh báo thiếu lưu lượng hoặc đưa dữ liệu về hệ thống điều khiển. Dải đo, vật liệu và kết nối được lựa chọn theo điều kiện vận hành, thay vì chỉ dựa vào kích thước đường ống.
Các dòng lưu lượng kế Flow-Mon và mã sản phẩm cần phân biệt
Flow-Mon sử dụng tên dòng để phân nhóm thiết bị, đồng thời xây dựng mã đặt hàng theo cấu hình. Vì vậy, Small Series, Medium Series và Large Series là tên dòng sản phẩm; mã đầy đủ còn thể hiện thang đo, vật liệu, áp suất, chức năng điện và kết nối.
| Dòng sản phẩm hoặc mã cơ sở | Đặc điểm nhận diện | Nhu cầu sử dụng |
|---|---|---|
| Small Series Flow Rate Indicator | Đồng hồ chỉ thị lưu lượng cơ khí thuộc nhóm kích thước nhỏ | Theo dõi dòng cấp tại cụm máy và đường ống phụ trợ |
| Medium Series Flow Rate Indicator | Đồng hồ chỉ thị có các tùy chọn tiếp điểm và đầu ra điện | Giám sát nước, dầu, glycol và chất làm mát theo cấu hình |
| Large Series Flow Rate Indicator | Nhóm thiết bị cho lưu lượng và kích thước đường ống lớn hơn | Đường cấp tập trung, hệ thống tuần hoàn |
| Low Flow – Flow Rate Indicator | Nhóm đo lưu lượng thấp | Nhánh cấp chất lỏng có lưu lượng nhỏ |
| Wafer Style Flow Rate Indicator | Kết cấu lắp kẹp giữa mặt bích | Các tuyến ống sử dụng kết nối mặt bích phù hợp |
| Turbine Meter | Đo bằng chuyển động quay của rotor | Đo lưu lượng với cấu hình tín hiệu và xử lý tương ứng |
| FML… | Mã cơ sở cho thang lít/phút | Chọn theo giá trị lưu lượng toàn thang |
| FMM… | Mã cơ sở cho thang m³/giờ | Các ứng dụng dùng đơn vị mét khối mỗi giờ |
| FMB… / FMG… | Thang gallon Anh/phút hoặc gallon Mỹ/phút | Hệ thống sử dụng đơn vị gallon |
| FMC… | Mã cơ sở của nhóm lưu lượng thấp | Cần bổ sung đầy đủ cấu hình đặt hàng |
Bảng trên giúp xác định nhóm lưu lượng kế Flow-Mon cần tìm. Các tiền tố FML, FMM, FMB, FMG và FMC chưa phải mã đặt hàng hoàn chỉnh.

Nguyên lý hoạt động chính
Kiểu Lá lật / Cánh gạt (Vane / Flap Type – Variable Area): Lưu lượng môi chất đẩy cánh gạt nghiêng theo một góc tương ứng. Sự dịch chuyển này dẫn động kim chỉ thị trên mặt đồng hồ cơ và kích hoạt các công tắc báo động (Microswitch / Reed switch) hoặc bộ truyền tín hiệu 4-20mA / 0-10V.
Kiểu Piston (Piston Type): Thích hợp cho dải lưu lượng nhỏ hoặc độ nhớt cao, piston di chuyển dựa trên lực nén lò xo khi có dòng chảy đi qua.
Lưu lượng kế Flow-Mon FML300: đọc một mã cấu hình thực tế
Một mã được minh họa trong catalog của hãng là:
FML300 B LP 3EE 1cS 16F10 S3 D1
Trong cấu hình này, FML300 thể hiện thang lưu lượng toàn thang 300 lít/phút. Ký hiệu B chỉ vật liệu thân bronze; LP là cấp áp suất tối đa 20 bar theo bảng mã; 3EE là tùy chọn tiếp điểm SPDT ba dây.
Phần 1cS thể hiện độ nhớt lưu chất dùng để xác định cấu hình. Ký hiệu 16F10 tương ứng kết nối 2 inch với mặt bích mã F10, S3 là gioăng Viton và D1 là hướng dòng chảy theo sơ đồ của hãng.
Ví dụ này cho thấy cùng tên lưu lượng kế Flow-Mon FML300, thiết bị vẫn có thể khác nhau ở phần cấu hình phía sau. Khi thay thế, cần đối chiếu toàn bộ mã để xác nhận vật liệu, kết nối và chức năng điện.
Cơ cấu đo quyết định cách sử dụng lưu lượng kế Flow-Mon
Chỉ thị cơ khí bằng cánh van chịu tải lò xo
Ở nhóm đồng hồ sử dụng cơ cấu cánh van, dòng lưu chất tác động làm cánh van dịch chuyển. Chuyển động được truyền đến kim chỉ thị, thể hiện giá trị trên thang đo đã hiệu chuẩn.
Lưu lượng kế Flow-Mon dạng cơ khí đáp ứng nhu cầu kiểm tra trực tiếp tại đường ống. Người vận hành có thể đọc lưu lượng trong quá trình chạy máy, sau khi điều chỉnh van hoặc khi kiểm tra tình trạng cấp nước, cấp dầu.
Với phiên bản tích hợp microswitch, chuyển động cơ khí còn tác động đến cơ cấu chuyển mạch. Nhờ đó, lưu lượng kế Flow-Mon có thể kết hợp hiển thị tại chỗ với tín hiệu cảnh báo theo ngưỡng.
Đo bằng rotor turbine
Lưu lượng kế Flow-Mon turbine sử dụng rotor quay dưới tác động của dòng chảy. Trong phạm vi làm việc của thiết bị, tốc độ quay liên hệ với lưu lượng và được chuyển thành tín hiệu để xử lý.
Khi chọn lưu lượng kế Flow-Mon turbine, cần kiểm tra độ nhớt, độ sạch của lưu chất và yêu cầu lắp đặt riêng. Không áp dụng mặc định hướng dẫn của đồng hồ cánh van cho dòng turbine, vì hai nhóm sử dụng cơ cấu đo khác nhau.
Lưu lượng kế Flow-Mon giúp kiểm tra gì trong nhà máy?
Dòng nước đi qua thiết bị làm mát
Với máy sản xuất, khuôn hoặc bộ trao đổi nhiệt, lượng nước cấp cần đáp ứng yêu cầu lấy nhiệt. Áp suất trên đường ống chưa phản ánh đầy đủ lượng nước thực sự đi qua thiết bị.
Lưu lượng kế Flow-Mon đo nước cung cấp giá trị để kiểm tra dòng cấp và theo dõi thay đổi trong quá trình vận hành. Khi lưu lượng giảm, bộ phận bảo trì có thêm dữ liệu để kiểm tra bộ lọc, van, bơm và đường ống.
Lượng dầu cấp cho hệ thống bôi trơn
Lưu lượng kế Flow-Mon dùng cho dầu hỗ trợ theo dõi dòng dầu cấp đến cụm máy. Giá trị đo cần được xem xét cùng nhiệt độ vận hành vì độ nhớt dầu thay đổi theo nhiệt độ.
Khi đặt hàng, cần cung cấp loại dầu và độ nhớt tại điều kiện làm việc. Chọn lưu lượng kế Flow-Mon theo đúng tính chất dầu giúp tránh việc sử dụng thang đo hoặc cấu hình hiệu chuẩn không phù hợp.
Dung dịch glycol và chất lỏng công nghệ
Với dung dịch glycol, chất làm mát hoặc chất lỏng có phụ gia, cần xác nhận thành phần và nồng độ. Đối với hóa chất, vật liệu thân, gioăng và các chi tiết tiếp xúc phải được đối chiếu với môi chất cụ thể.
Lưu lượng kế Flow-Mon cần đáp ứng đồng thời điều kiện đo và khả năng tương thích vật liệu. Việc lựa chọn chỉ dựa trên tên vật liệu thân chưa đủ để đánh giá toàn bộ thiết bị.

Đưa tín hiệu lưu lượng kế Flow-Mon về PLC
Một số cấu hình lưu lượng kế Flow-Mon có tùy chọn đầu ra 4–20 mA, phục vụ theo dõi giá trị liên tục tại hệ thống điều khiển. Khi tích hợp, cần thống nhất dải đo của thiết bị với phần quy đổi tín hiệu trong PLC hoặc bộ hiển thị.
Nếu nhiệm vụ chỉ là cảnh báo lưu lượng xuống thấp, cấu hình có tiếp điểm có thể đáp ứng yêu cầu. Nếu cần ghi nhận tổng lượng, phải xác nhận thêm bộ xử lý hoặc chức năng tổng lượng tương ứng.
Phân biệt rõ chỉ thị, chuyển mạch và truyền tín hiệu giúp lựa chọn lưu lượng kế Flow-Mon đúng chức năng, tránh thiếu đầu ra sau khi lắp đặt.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.