Công tắc lưu lượng Flow-Mon

Công tắc lưu lượng Flow-Mon (Flow-Mon Flow Switch) là dòng thiết bị giám sát dòng chảy cơ học kết hợp điểm tiếp điểm (Microswitch hoặc Proximity switch), được thiết kế để phát tín hiệu On/Off (đóng/ngắt) khi lưu lượng qua đường ống đạt hoặc vượt ngưỡng cài đặt (Set-point).

Thiết bị này được ứng dụng cực kỳ phổ biến trong các hệ thống bảo vệ an toàn cho bơm, máy nén, hệ thống bôi trơn và cooling water loop trong công nghiệp.

Mô tả

Công tắc lưu lượng Flow-Mon – Giám sát dòng chảy, cảnh báo thiếu nước và dầu

Công tắc lưu lượng Flow-Mon là thiết bị phát hiện sự thay đổi của dòng chảy và chuyển trạng thái tiếp điểm khi lưu lượng đi qua ngưỡng cài đặt. Thiết bị được sử dụng trong hệ thống nước làm mát, đường dầu bôi trơn và các mạch cấp chất lỏng cần giám sát lưu lượng.

Khi bơm hoạt động nhưng dòng cấp bị giảm do bộ lọc nghẹt, van đóng một phần hoặc đường ống bị cản trở, công tắc lưu lượng Flow-Mon cung cấp tín hiệu để hệ thống điều khiển phát cảnh báo. Tùy cấu hình, thiết bị có thể kết hợp kim chỉ thị tại chỗ với tiếp điểm chuyển mạch, giúp nhân viên kỹ thuật vừa quan sát vừa theo dõi trạng thái từ tủ điện.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon
Công tắc lưu lượng Flow-Mon

Công tắc lưu lượng Flow-Mon kiểm tra điều gì khi máy đang chạy?

Trạng thái chạy của động cơ bơm chỉ cho biết bơm đã được kích hoạt. Để xác nhận dòng lưu chất tại một nhánh cấp, hệ thống cần thiết bị giám sát đặt trên đường ống. Công tắc lưu lượng Flow-Mon đảm nhiệm việc phát hiện lưu lượng đạt hoặc xuống dưới ngưỡng yêu cầu tại vị trí lắp đặt.

Trong mạch nước làm mát, tín hiệu này giúp nhận biết khi lượng nước cấp không còn đáp ứng điều kiện vận hành. Trong hệ thống bôi trơn, đồng hồ đo lưu lượng Flow-Mon hỗ trợ giám sát dòng dầu cấp đến thiết bị, cung cấp đầu vào cho mạch cảnh báo hoặc liên động.

Chức năng xử lý sau khi nhận tín hiệu phụ thuộc thiết kế điều khiển. Hệ thống có thể bật đèn báo, phát còi hoặc dừng máy theo logic được thiết lập.

Nguyên lý hoạt động & Kết cấu tiếp điểm

Nguyên lý cơ học: Khi chất lỏng/khí di chuyển qua thân đồng hồ, áp lực dòng chảy sẽ đẩy cánh gạt (Vane) hoặc phao/piston chống lại lực của lò xo tái lập. Vị trí của cánh gạt thay đổi tương ứng với lưu lượng.

Cơ chế kích hoạt công tắc:

Cánh gạt truyền động qua cơ chế từ tính (magnetic coupling) để tác động lên tiếp điểm bên ngoài (ngăn cách hoàn toàn giữa môi chất và bộ phận điện, chống rò rỉ tuyệt đối).

Loại tiếp điểm (Switch Options):

SPDT / DPDT Microswitch: Tiếp điểm chuyển đổi cơ học tiêu chuẩn (Thường mở NO / Thường đóng NC).

Inductive Proximity Switch: Công tắc tiệm cận cảm ứng (Thường dùng cho môi trường chống cháy nổ ATEX/IECEx).

Chức năng cài đặt (Adjustable Set-Point): Cho phép kỹ thuật viên điều chỉnh điểm báo động (High/Low flow alarm) dễ dàng trên dải đo.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon
Công tắc lưu lượng Flow-Mon

Các dòng Công tắc lưu lượng Flow-Mon phổ biến

Small Series Flow Switch:

Kích thước ống: 1/4″ đến 1″ (DN8 – DN25).

Kết nối: Ren BSPP hoặc NPT.

Ứng dụng: Giám sát dòng chảy nhỏ, đường ống dầu bôi trơn nhẹ, nước làm mát máy CNC, máy hàn laser.

Medium Series Flow Switch:

Kích thước ống: 1.1/2″ đến 3″ (DN40 – DN80).

Kết nối: Ren hoặc Mặt bích (ANSI, DIN).

Ứng dụng: Dùng cho đường ống trung bình trong nhà máy thép, giấy, hóa chất.

Large Series Flow Switch:

Kích thước ống: 4″ đến 12″+ (DN100 – DN300+).

Kết nối: Mặt bích (Flanged).

Ứng dụng: Hệ thống làm mát tuần hoàn cỡ lớn, đường ống dẫn nhiên liệu, trạm bơm công nghiệp.

Hai cơ cấu hoạt động của công tắc lưu lượng Flow-Mon

Công tắc lưu lượng Flow-Mon dạng cánh van

Ở nhóm thiết bị dạng cánh van chịu tải lò xo, dòng lưu chất tác động lên cánh van và làm cơ cấu bên trong dịch chuyển. Chuyển động này được truyền đến kim chỉ thị và cam tác động microswitch.

Khi lưu lượng đi qua ngưỡng cài đặt, microswitch chuyển trạng thái tiếp điểm. Khi dòng chảy giảm, lò xo đưa cơ cấu trở về theo đặc tính làm việc của thiết bị.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon dạng cánh van phù hợp với yêu cầu kết hợp đọc lưu lượng tại chỗ và nhận tín hiệu điện. Một số cấu hình có thể trang bị nhiều công tắc để giám sát các ngưỡng riêng biệt, chẳng hạn cảnh báo lưu lượng thấp và lưu lượng cao.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon FMLF

Công tắc lưu lượng Flow-Mon FMLF sử dụng cơ cấu phao có lò xo trong ống đo. Khi lưu chất đi qua, phao dịch chuyển theo chiều dòng chảy. Tiếp điểm reed đặt bên ngoài chuyển trạng thái khi phao đến vị trí tác động.

Dòng FMLF được sử dụng để giám sát chất lỏng có độ nhớt thấp. Khi chọn công tắc lưu lượng Flow-Mon FMLF, cần xác định dải chuyển mạch và loại tiếp điểm phù hợp với mạch điều khiển.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon FMLF.2 và FMLF.4

Công tắc lưu lượng Flow-Mon FMLF.2 sử dụng kết nối ren trong G1/4, có các lựa chọn dải chuyển mạch nhỏ. Trong bảng cấu hình, W101 tương ứng 5–60 ml/phút, W106 tương ứng 0,1–0,6 lít/phút và W15 tương ứng 1–5 lít/phút. Những lựa chọn này phục vụ các nhánh cấp cần giám sát lưu lượng thấp.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon FMLF.4 sử dụng kết nối ren trong G1/2. Một số lựa chọn gồm W21 với dải 0,4–1,8 lít/phút, W27 với dải 2–7 lít/phút và W230 với dải 8–30 lít/phút.

Các ký hiệu trên thể hiện lựa chọn trong bảng cấu hình, chưa thay thế cho mã đặt hàng đầy đủ. Khi đặt mua công tắc lưu lượng Flow-Mon, cần bổ sung loại tiếp điểm và đối chiếu điều kiện sử dụng của từng phiên bản.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon
Công tắc lưu lượng Flow-Mon

Công tắc lưu lượng Flow-Mon trong đường nước làm mát

Nước làm mát cần được duy trì theo yêu cầu của máy, khuôn hoặc bộ trao đổi nhiệt. Khi lưu lượng giảm, khả năng lấy nhiệt có thể bị ảnh hưởng dù hệ thống vẫn có áp suất.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon giúp giám sát dòng nước tại nhánh cần kiểm soát. Nếu lưu lượng giảm đến ngưỡng đã cài đặt, tiếp điểm thay đổi trạng thái để báo về tủ điện.

Ở hệ thống có nhiều nhánh, vị trí lắp công tắc lưu lượng Flow-Mon cần được xác định theo mục tiêu giám sát. Thiết bị trên đường cấp chung phản ánh dòng tổng; thiết bị trên từng nhánh giúp kiểm tra điều kiện cấp riêng cho từng cụm máy.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon trong hệ thống dầu bôi trơn

Với đường dầu, việc chọn công tắc lưu lượng Flow-Mon cần chú ý độ nhớt tại nhiệt độ vận hành. Dầu khi khởi động lạnh có thể có đặc tính dòng chảy khác với dầu khi máy đã đạt nhiệt độ làm việc.

Thông tin về loại dầu, độ nhớt, lưu lượng và áp suất giúp xác định cấu hình phù hợp. Không nên lấy công tắc được chọn cho nước để thay trực tiếp vào đường dầu chỉ vì cùng kích thước ren.

Công tắc lưu lượng Flow-Mon dùng cho dầu có thể cung cấp tín hiệu cảnh báo thiếu dòng cấp khi được lựa chọn và hiệu chỉnh đúng. Ngưỡng tác động cần dựa trên yêu cầu bôi trơn của thiết bị sử dụng.

Chọn công tắc lưu lượng Flow-Mon theo ngưỡng cần giám sát

Điểm bắt đầu khi chọn công tắc lưu lượng Flow-Mon là xác định lưu lượng tối thiểu cho phép, lưu lượng vận hành bình thường và lưu lượng lớn nhất. Dải chuyển mạch phải bao phủ ngưỡng cần kiểm soát, đồng thời phù hợp với dòng chảy thực tế.

Tiếp theo là kiểm tra áp suất, nhiệt độ, vật liệu tiếp xúc lưu chất và kết nối đường ống. Với thiết bị có microswitch, cần xác nhận loại tiếp điểm và khả năng đóng cắt trước khi đấu nối.

Nếu thay thế công tắc lưu lượng Flow-Mon đang sử dụng, nên đối chiếu mã đầy đủ trên nhãn, chiều dòng chảy và cấu hình điện. Cùng hình dáng hoặc kích thước kết nối chưa đủ để kết luận hai thiết bị có thể thay thế nhau.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT

Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam

Sales4:  0938.804.977                        

Email:  sales4@hoangthienphat.com

Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/

Trang web:  http://cungcapthietbivn.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.