Công tắc lưu lượng Meister
Công tắc lưu lượng Meister (Meister Flow Switch / Flow Monitor) là thiết bị giám sát và kiểm soát dòng chảy chất lỏng hoặc khí thuộc thương hiệu Meister Strömungstechnik GmbH (Đức).
Đây là một trong những dòng thiết bị đo kiểm lưu lượng công nghiệp nổi tiếng nhờ độ chính xác cao, khả năng chịu áp suất lớn và hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt.
Mô tả
Công tắc lưu lượng Meister
Công tắc lưu lượng Meister là thiết bị dùng để phát hiện và giám sát trạng thái dòng chảy trong đường ống. Sản phẩm thuộc thương hiệu Meister Strömungstechnik GmbH – Đức, chuyên về công nghệ đo và kiểm soát lưu lượng.
Khác với lưu lượng kế chỉ phục vụ đo lường, công tắc lưu lượng có thể tạo tín hiệu đóng/cắt tại ngưỡng cài đặt. Tín hiệu này được đưa về PLC, relay hoặc mạch bảo vệ máy. Nhờ đó, hệ thống có thể cảnh báo khi lưu lượng giảm hoặc mất hoàn toàn.
Công tắc lưu lượng Meister hoạt động như thế nào?
Nhiều dòng công tắc lưu lượng Meister hoạt động theo nguyên lý phao. Khi chất lỏng đi qua thân thiết bị, lưu lượng tạo lực tác động lên phao. Vị trí phao thay đổi tương ứng với lưu lượng thực tế.
Tiếp điểm hoặc cảm biến được bố trí bên ngoài vùng đo. Khi phao đi qua vị trí đã thiết lập, thiết bị thay đổi trạng thái đầu ra. Cơ chế này cho phép giám sát lưu lượng mà không cần hệ thống điều khiển phức tạp. Các dòng DUG, DWG, DUM và DWM của Meister đều sử dụng nguyên lý phao.

Meister DUG – giám sát và hiển thị lưu lượng
Meister DUG kết hợp chức năng giám sát và hiển thị lưu lượng chất lỏng. Dải lưu lượng tổng thể của series từ 0,2 đến 250 l/min. Áp suất vận hành tối đa của dòng tiêu chuẩn là PN10.
Nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn từ -20°C đến +100°C. Một số cấu hình tùy chọn có thể đạt +160°C. DUG còn có ưu điểm cho phép lắp đặt theo nhiều hướng khác nhau.
Meister DWG – công tắc lưu lượng cho lưu lượng nhỏ
Dòng Meister DWG phù hợp khi cần giám sát lưu lượng chất lỏng tương đối nhỏ. Series có phạm vi tổng thể từ 0,1 đến 50 l/min. Áp suất làm việc tối đa là PN10.
Meister cung cấp nhiều mức đo trong series này. Ví dụ gồm DWG-1.5, DWG-3, DWG-8, DWG-12, DWG-18, DWG-35 và DWG-50. Từng phiên bản tương ứng với một khoảng lưu lượng khác nhau.
DWG phù hợp cho đường nước làm mát và máy công nghiệp. Thiết bị vừa cho phép quan sát dòng chảy, vừa hỗ trợ chức năng chuyển mạch.
Meister DUM – công tắc lưu lượng áp suất cao
Khi hệ thống có áp suất lớn, Meister DUM là dòng đáng chú ý. Thiết bị có phạm vi lưu lượng tổng thể từ 0,2 đến 250 l/min.
Phiên bản MS có áp suất vận hành tối đa PN200 bar. Phiên bản VA có thể đạt PN300 bar. Nhiệt độ tiêu chuẩn từ -20°C đến +100°C. Phiên bản tùy chọn có thể đạt +160°C.
Nhờ khả năng chịu áp cao, DUM phù hợp với máy công cụ và hệ thống tuần hoàn chất lỏng. Dòng này cũng thích hợp cho những vị trí cần kiểm soát lưu lượng liên tục.
Meister DWM – giám sát lưu lượng áp suất cao
Meister DWM có phạm vi tổng thể từ 0,1 đến 50 l/min. Thiết bị được thiết kế cho môi chất lỏng và sử dụng nguyên lý phao.
Áp suất tối đa đạt PN200 với phiên bản MS. Phiên bản VA có thể đạt PN300. Hãng cũng cung cấp DWM/A với chức năng giám sát và hiển thị lưu lượng.
Tiếp điểm SG-30 của Meister
Một thành phần quan trọng khi cấu hình công tắc lưu lượng là SG-30 Switch Contact. Phụ kiện này có thể kết hợp với nhiều thiết bị Meister.
Danh sách tương thích gồm DUG, DWG, DWM, DWM/A, DUM và DUM/A. Ngoài ra, SG-30 còn hỗ trợ nhiều dòng RVM, RVO và thiết bị dành cho dầu hoặc khí.
Điều này cần lưu ý khi hỏi giá. Không nên chỉ cung cấp tên “Meister Flow Switch”. Cần xác định cả thân đo, dải lưu lượng và loại tiếp điểm cần sử dụng.
Tích hợp tín hiệu 4–20 mA với MONITOR 4.0
Meister còn cung cấp MONITOR 4.0 cho các hệ thống cần giám sát nâng cao. Thiết bị sử dụng cảm biến Hall để xác định vị trí phao hoặc piston từ tính.
MONITOR 4.0 cung cấp đầu ra analog 4–20 mA và một đầu ra chuyển mạch điện. Điểm chuyển mạch có thể lập trình bằng nút nhấn.
MONITOR 4.0 tương thích với DUG, DWG, DUM, DWM và nhiều dòng khác. Nhờ vậy, công tắc lưu lượng Meister có thể được tích hợp vào hệ thống PLC hiện đại.

SIGNAL 4.0 và IO-Link
Với yêu cầu truyền giá trị lưu lượng, Meister có SIGNAL 4.0. Thiết bị hỗ trợ đầu ra 4–20 mA và 0–10 V. Nó cũng tương thích với nhiều dòng công tắc và bộ giám sát lưu lượng của Meister.
Phiên bản SIGNAL 4.0 IO PRO tiến thêm một bước với giao tiếp IO-Link theo IEC 61131-9. Thiết bị có thể ghi nhận lưu lượng và kết nối thêm cảm biến nhiệt độ hoặc áp suất.
Ứng dụng công tắc lưu lượng Meister trong nhà máy
Công tắc lưu lượng Meister đặc biệt hữu ích trong hệ thống nước làm mát máy. Khi bơm dừng hoặc đường ống bị nghẹt, lưu lượng giảm xuống dưới ngưỡng. Công tắc có thể gửi tín hiệu để cảnh báo hoặc dừng máy.
Trong hệ thống dầu, thiết bị giúp kiểm tra dòng tuần hoàn liên tục. Chức năng này quan trọng với hệ thống bôi trơn và làm mát. Việc mất dòng dầu có thể được phát hiện trước khi thiết bị vận hành quá nhiệt.
Trên máy CNC và máy công cụ, công tắc lưu lượng có thể giám sát nước làm mát. Thiết bị cũng được dùng trong máy hàn, máy laser và dây chuyền sản xuất tự động.
Đối với những hệ thống áp suất lớn, DUM và DWM cung cấp cấu hình tới PN200 hoặc PN300. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các dòng DUG và DWG PN10.
Các dòng công tắc lưu lượng Meister đáng chú ý
| Dòng Meister | Môi chất | Phạm vi tổng thể | Áp suất tối đa |
|---|---|---|---|
| DUG | Chất lỏng | 0,2–250 l/min | PN10 |
| DWG | Chất lỏng | 0,1–50 l/min | PN10 |
| DUM | Chất lỏng | 0,2–250 l/min | PN200/PN300 |
| DUM/A | Chất lỏng | 0,2–250 l/min | PN200/PN300 |
| DWM | Chất lỏng | 0,1–50 l/min | PN200/PN300 |
| DWM/A | Chất lỏng | 0,1–50 l/min | PN200/PN300 |
Các mã cụ thể tìm được gồm:
| Model / Order code | Mô tả |
|---|---|
| DUG-14 G 1/2″ – 60XM0014XG15S | Flow Monitor, 0,5–14 l/min, NOC |
| DUG-22 – 60XM0022XG15S | Flow Monitor |
| DUG-150 G 5/4″ – 60XM0150XG32SEM | Flow Monitor |
| DWG-8 G 1/2″ | Flow Monitor |
| RVM/U-4/1 G 1/4″ – 10XM4001XG08S | Flow Monitor, brass |
| RVM/U-4/1 G 1/4″ – 11XE4001XG08S | Flow Monitor, SS316Ti |
| RVM/U-4/5 G 1/4″ | Flow Monitor |
| RVM/U-2/7 G 1/2″ | Flow Monitor |
| DKM-1/8 G 1″ – 50XM1008XG25DI | Flow Meter/Monitor |
| DKM-1/45 G 3/4″ – 50XM1045XG20S | Flow Monitor cho dầu, NOC |
| DKM-1/4 G 1/2″ | Flow Monitor |
| DKM-1/90 G 1″ | Flow Monitor |
| DKM/A-1/2 G 1/2″ – 52XM1002XG15WA | Flow Monitor & Indicator |
| DKM/A-1/15 G 3/4″ – 55XE1015RG20OAU-01 | Flow Indicator, 5–15 l/min |
| DKM/A-1/10 G 1/2″ | Flow Monitor & Indicator |
| DKM/A-1/60 G 1″ | Flow Monitor & Indicator |
| DKG-1/24 G 3/4″ | Flow Monitor/Indicator |
| DKG-1/30 G 1″ | Flow Monitor |
| DKG-1/90 G 1″ | Flow Monitor/Indicator |
| DKG-2/4 G 1/2″ | Flow Monitor |
| DKME/A-1/80 G 1″ – 84AE1080XG25S | Flow Monitor & Indicator |
Bảo trì công tắc lưu lượng Meister
Công tắc lưu lượng Meister cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo tín hiệu đóng/ngắt ổn định. Đặc biệt, các hệ thống nước làm mát, dầu hoặc chất lỏng có cặn cần được vệ sinh thường xuyên.
Khi bảo trì, cần kiểm tra phao, piston, switching contact, dây điện và đầu nối. Cặn bẩn bên trong có thể làm phao chuyển động không chính xác. Với SG-30, cần kiểm tra vị trí tiếp điểm và ngưỡng chuyển mạch.
Sau khi vệ sinh, nên chạy thử công tắc lưu lượng Meister ở lưu lượng thực tế. Đồng thời kiểm tra rò rỉ và tín hiệu truyền về PLC. Trước khi tháo thiết bị, phải ngắt điện, dừng dòng chảy và xả hết áp suất trong đường ống.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.