Công tắc áp suất TOREX
Mô tả
Công tắc áp suất TOREX
Công tắc áp suất TOREX là gì?
Công tắc áp suất TOREX (TOREX Pressure Switch) là thiết bị được thiết kế để giám sát áp suất hoặc chân không trong silo, phễu chứa và hệ thống vận chuyển vật liệu rời. Thiết bị giúp phát hiện tình trạng áp suất vượt ngưỡng cho phép hoặc áp suất âm bất thường, từ đó gửi tín hiệu cảnh báo hoặc điều khiển hệ thống nhằm bảo vệ silo, bộ lọc bụi và đường ống.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, Công tắc áp suất TOREX được ứng dụng rộng rãi trong các ngành xi măng, thực phẩm, hóa chất, nhựa, khai khoáng và xử lý vật liệu dạng bột. Với khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiều bụi, rung động và áp suất thay đổi liên tục, thiết bị trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống silo hiện đại.
Vì sao nên sử dụng Công tắc áp suất TOREX?
Trong quá trình nạp hoặc xả liệu, áp suất bên trong silo có thể tăng nhanh do lưu lượng khí lớn hoặc do hệ thống lọc bụi gặp sự cố. Nếu không được giám sát, áp suất quá cao có thể gây biến dạng silo, hư hỏng bộ lọc hoặc thậm chí mất an toàn vận hành.
Công tắc áp suất TOREX liên tục theo dõi áp suất bên trong silo. Khi giá trị áp suất vượt hoặc giảm dưới ngưỡng cài đặt, thiết bị sẽ kích hoạt tiếp điểm để:
Cảnh báo vận hành.
Dừng cấp liệu.
Kích hoạt van xả áp.
Điều khiển hệ thống PLC hoặc DCS.
Bảo vệ bộ lọc bụi và kết cấu silo.
Cấu tạo của Công tắc áp suất TOREX
Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn nhưng đáp ứng tốt môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thân thiết bị
Thân được chế tạo bằng hợp kim nhôm hoặc vật liệu chịu ăn mòn, đảm bảo độ bền cơ học cao.
Màng cảm biến áp suất
Màng cảm biến có độ nhạy cao, phản ứng nhanh với sự thay đổi áp suất trong hệ thống.
Cơ cấu điều chỉnh
Người dùng có thể cài đặt ngưỡng áp suất phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
Tiếp điểm điện
Tiếp điểm SPDT hoặc tương đương cho phép kết nối trực tiếp với PLC, relay hoặc hệ thống cảnh báo.
Hộp đấu dây
Thiết kế kín bụi, chống nước, phù hợp với môi trường làm việc ngoài hiện trường.
Các dòng Công tắc áp suất TOREX phổ biến
TOREX cung cấp nhiều phiên bản phù hợp với từng ứng dụng.
| Model/Series | Chức năng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Pressure Switch Standard | Giám sát áp suất silo | Xi măng, bột đá |
| Vacuum Pressure Switch | Giám sát áp suất âm | Hệ thống hút liệu |
| Adjustable Pressure Switch | Điều chỉnh ngưỡng áp suất | Hệ thống lọc bụi |
| Differential Pressure Switch | Giám sát chênh áp | Bộ lọc cartridge |
| Heavy Duty Pressure Switch | Môi trường công nghiệp nặng | Xi măng, khai khoáng |
So sánh các dòng Công tắc áp suất TOREX phổ biến
| Model | Loại thiết bị | Chức năng | Ngõ ra | Ngưỡng/Dải đo | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| IPM2001 | Mechanical Pressure Switch | Báo áp suất vượt ngưỡng | Tiếp điểm Micro Switch | 20 cmH₂O (~0,02 bar) | Silo nhỏ, silo thực phẩm |
| IPM200A1 | Mechanical Pressure Switch | Báo áp suất dư | Tiếp điểm | 20 cmH₂O | Hệ thống vận chuyển khí nén nhẹ |
| IPM3001 | Mechanical Pressure Switch | Báo quá áp | Tiếp điểm | 30 cmH₂O (~0,03 bar) | Xi măng, tro bay |
| IPM300A1 | Mechanical Pressure Switch | Giám sát áp suất silo | Tiếp điểm | 30 cmH₂O | Nhà máy vật liệu xây dựng |
| IPM4001 | Mechanical Pressure Switch | Báo động áp suất cao | Tiếp điểm | 40 cmH₂O (~0,04 bar) | Silo xi măng dung tích lớn |
| IPM400A1 | Mechanical Pressure Switch | Bảo vệ silo áp suất cao | Tiếp điểm | 40 cmH₂O | Trạm trộn bê tông |
| IPE1 | Electronic Pressure Meter | Đo áp suất liên tục | 0–20 mA | 0–99 cmH₂O | PLC, DCS, SCADA |
| IPEA1 | Electronic Pressure Meter | Đo áp suất điện tử | 0–20 mA | 0–99 cmH₂O | Hệ thống tự động hóa |
| IPE5 | Electronic Pressure Meter | Đo áp suất liên tục | 4–20 mA | 0–99 cmH₂O | Điều khiển công nghiệp |
| IPEA5 | Electronic Pressure Meter | Đo áp suất điện tử | 4–20 mA | 0–99 cmH₂O | Dây chuyền sản xuất hiện đại |
Các model IPM2001, IPM3001, IPM4001 và các phiên bản A1 là những mã được TOREX/WAM sử dụng cho các ngưỡng áp suất cơ khí khác nhau; dòng IPE là thiết bị đo áp suất điện tử có đầu ra analog 0–20 mA hoặc 4–20 mA.
So sánh nhanh từng dòng
| Tiêu chí | IPM2001 | IPM3001 | IPM4001 | IPE1 | IPE5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu hoạt động | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí | Điện tử | Điện tử |
| Mục đích | Báo động | Báo động | Báo động | Giám sát liên tục | Giám sát liên tục |
| Tín hiệu | ON/OFF | ON/OFF | ON/OFF | 0–20 mA | 4–20 mA |
| PLC | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hiển thị giá trị áp suất | Không | Không | Không | Có | Có |
| Độ chính xác | Tốt | Tốt | Tốt | Cao | Rất cao |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao | Cao |
Đặc điểm kỹ thuật chung
Các dòng Công tắc áp suất TOREX IPM có nhiều thông số chung:
Thân hợp kim nhôm đúc.
Màng cảm biến EPDM/NBR tự làm sạch.
Nhiệt độ làm việc khoảng -25 đến +80°C.
Cấp bảo vệ IP55.
Micro Switch tuổi thọ cao.
Thiết kế chuyên dụng cho silo và hệ thống vận chuyển vật liệu rời.
Nên chọn model nào?
| Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| Silo xi măng | IPM4001 |
| Trạm trộn bê tông | IPM400A1 |
| Silo bột đá | IPM3001 |
| Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi | IPM2001 |
| Hệ thống cần truyền tín hiệu về PLC | IPE5 |
| Hệ thống SCADA hoặc DCS | IPE5 / IPEA5 |
| Cần theo dõi áp suất liên tục | IPE1 / IPE5 |
IPM2001: phù hợp silo nhỏ hoặc áp suất vận hành thấp.
IPM3001: lựa chọn cân bằng cho đa số hệ thống silo công nghiệp.
IPM4001: phù hợp silo xi măng, tro bay hoặc hệ thống có lưu lượng nạp lớn.
IPE5: lựa chọn tối ưu khi cần giám sát áp suất liên tục và tích hợp với PLC/DCS qua tín hiệu 4–20 mA.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.