Bộ truyền động khí nén LINAK – Sales4 – 0938.804.977
Mô tả
Bộ truyền động khí nén LINAK
Giới thiệu về Bộ truyền động khí nén LINAK:
Bộ truyền động khí nén LINAK là một giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp, với thiết kế bền bỉ và hiệu suất ổn định. Các bộ truyền động LINAK sử dụng công nghệ khí nén tiên tiến, giúp nâng cao hiệu quả làm việc và tối ưu hóa các quy trình tự động hóa.
Thông Số Kỹ Thuật:
Lực nâng: Lên tới 6.000 N
Tốc độ di chuyển: Từ 5 đến 60 mm/s tùy theo ứng dụng
Áp suất khí: 6 bar
Điện áp hoạt động: 24V DC
Chất liệu: Thép không gỉ, nhựa chịu nhiệt
Một số model được sử dụng cho LINAK:
| LA20 | LC6 | TD4 Standard | CBJ Home | ACOM |
| LA23 | DL6 | TD4 Advanced | CBJ Care | HD40 |
| LA25 | DL19 | TD5 Advanced | CA10 | FS3 |
| LA33 | DL12 | TD5 Standard | CA20 | HC40 |
| LA36 | DL11 | CO41 | DPG with reminder | BAJL |
| LA40 | DL16 IC | CO61 MK2 | Desk Control | BA19 |
| Baselift | DL5 | CO71 | Bed Control | BA001 |
| KA30 | DESKLIFT | CBD6S | DPF | BA002 |
Các model LINAK Baselift và so sánh từng cấu hình nâng hạ
Điểm quan trọng cần xác định trước: LINAK Baselift hiện không phải một series gồm nhiều model lực nâng hoặc hành trình khác nhau. Dòng này chủ yếu có một model truyền động là Baselift™ BASE1.
Sự khác nhau nằm ở số lượng BASE1 được lắp trong hệ thống, công suất hộp điều khiển CBD6S và loại bảng điều khiển sử dụng. Vì vậy, khi báo giá cần ghi rõ cả bộ truyền động, hộp điều khiển, bảng điều khiển và cáp kết nối.
Model truyền động LINAK Baselift BASE1
Tên sản phẩm: LINAK Baselift™
Series: BASE1
Mã cấu hình tiêu chuẩn: BASE1000A0F100100
| Thành phần mã | Cấu hình |
|---|---|
| BASE1 | Dòng bộ truyền động Baselift |
| Loại trục vít | Bước vít tiêu chuẩn 2 × 6 mm |
| Cáp động cơ | 200 mm |
| Màu sắc | Xám đậm RAL 7016 |
| Động cơ | Phiên bản tiêu chuẩn có ID |
| Hành trình | 100 mm |
| Chiều cao lắp đặt | 100 mm |
Mã đặt hàng thực tế cần được LINAK hoặc nhà cung cấp xác nhận theo phiên bản hiện hành. Cáp nguồn, cáp điều khiển và phụ kiện kết nối được đặt riêng.
Thông số chính của BASE1
| Thông số | BASE1 |
|---|---|
| Lực nâng tối đa | 1.500 N mỗi bộ |
| Khả năng tự khóa | 1.500 N mỗi bộ |
| Hành trình | 100 mm |
| Chiều cao thu gọn | 100 mm |
| Tốc độ tối đa không tải | Khoảng 14 mm/s |
| Chân cân bằng cơ khí | Điều chỉnh tối đa 15 mm |
| Kích thước cơ bản | Khoảng 100 × 416 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 3 kg |
| Chu kỳ làm việc | 10% |
| Kiểu tải | Chỉ tải đẩy |
| Môi trường | Trong nhà, khô ráo |
BASE1 phù hợp với tủ bếp, đảo bếp, quầy lễ tân, quầy bán hàng và mặt bàn cần điều chỉnh chiều cao trong phạm vi 100 mm.
báo giá bộ truyền động LINAK Baselift
Các cấu hình hệ thống LINAK Baselift cụ thể
Cấu hình 2 BASE1
Thành phần điển hình
02 bộ truyền động BASE1.
01 hộp điều khiển CBD6S 200 W hoặc CBD6S 300 W.
01 bảng điều khiển.
Cáp động cơ và cáp nguồn.
Giá lắp hoặc kẹp chân đế khi cần.
CBD6S 200 W có hai kênh, phù hợp để kết nối tối đa hai bộ Baselift.
Đặc điểm
Cấu hình hai bộ phù hợp với mặt bàn nhỏ hoặc tủ có chiều dài ngắn. Hai BASE1 phải được bố trí để tải phân bố tương đối đều.
Ưu điểm
Chi phí hệ thống thấp hơn. Việc đấu nối và bố trí dây đơn giản hơn các cấu hình lớn.
Hạn chế
Khả năng chống xoắn và chống nghiêng thấp hơn hệ thống ba hoặc bốn điểm nâng. Cấu hình này không phù hợp với mặt đá dài hoặc tải lệch nhiều.
Ứng dụng phù hợp
Tủ bếp nhỏ.
Quầy thanh toán ngắn.
Bàn thao tác nhỏ.
Mặt bàn có khung đỡ cứng.
Cấu hình 3 BASE1
Thành phần điển hình
03 bộ truyền động BASE1.
01 hộp điều khiển CBD6S 300 W.
01 bảng điều khiển DESKLINE.
Cáp động cơ, cáp nguồn và phụ kiện.
CBD6S 300 W có thể điều khiển hai, ba hoặc bốn kênh tùy cấu hình.
Đặc điểm
Ba điểm nâng phù hợp với mặt bàn dạng tam giác, chữ L hoặc kết cấu có ba vùng chịu tải chính.
Ưu điểm
Hệ thống ổn định hơn hai bộ khi bố trí đúng hình học. Cấu hình này xử lý tốt những mặt bàn không có dạng chữ nhật tiêu chuẩn.
Hạn chế
Không nên mặc định ba bộ luôn tốt hơn hai bộ. Nếu vị trí lắp không phù hợp, tải vẫn có thể bị lệch sang một hoặc hai BASE1.
Ứng dụng phù hợp
Quầy chữ L.
Mặt bàn ba chân.
Bàn thao tác có một góc mở rộng.
Kết cấu có ba vùng tải rõ ràng.
Cấu hình 4 BASE1
Thành phần điển hình
04 bộ truyền động BASE1.
01 hộp điều khiển CBD6S 300 W.
01 bảng điều khiển.
Cáp và phụ kiện lắp đặt.
Đây là cấu hình phổ biến cho mặt bàn hình chữ nhật hoặc tủ bếp có bốn vùng chịu tải.
Đặc điểm
Bốn BASE1 được bố trí gần bốn góc của khung đỡ. Cách lắp này giúp tải được truyền xuống nhiều vị trí.
Ưu điểm
Độ ổn định tốt hơn cấu hình hai điểm. Khả năng hạn chế rung và nghiêng mặt bàn cũng tốt hơn khi khung đủ cứng.
Hạn chế
Chi phí cao hơn. Người thiết kế phải bảo đảm bốn vị trí lắp nằm trên cùng mặt phẳng và không tạo lực xoắn lên thiết bị.
Ứng dụng phù hợp
Tủ bếp dài.
Quầy lễ tân.
Quầy bán hàng.
Bàn đóng gói.
Mặt bàn có tải phân bố rộng.
Cấu hình 6 BASE1
Hệ thống sáu BASE1 thường được sử dụng cho đảo bếp hoặc mặt bàn dài. Có thể bố trí ba bộ mỗi bên hoặc phân bổ theo các vùng tải trọng.
Một hệ thống sáu bộ thường cần hai hộp điều khiển CBD6S 300 W, mỗi hộp điều khiển ba BASE1. Hai hộp được liên kết để vận hành đồng bộ.
Ưu điểm
Tải được chia trên nhiều điểm nâng. Cấu hình này phù hợp với mặt bàn dài hoặc mặt đá có khối lượng lớn.
Hạn chế
Yêu cầu thiết kế khung và bố trí cáp phức tạp hơn. Việc cộng sáu lần lực nâng danh nghĩa không đồng nghĩa toàn hệ thống chắc chắn nâng được tải tương ứng.
Ứng dụng phù hợp
Đảo bếp khoảng 1 × 2 m.
Quầy dịch vụ dài.
Mặt bàn đá.
Kết cấu có nhiều vùng tải.
Cấu hình 8, 12 hoặc 16 BASE1
Đây là hệ thống multi-parallel dành cho ứng dụng lớn.
Mỗi CBD6S 300 W điều khiển tối đa bốn BASE1. LINAK cho phép liên kết tối đa bốn hộp CBD6S có cùng phiên bản phần mềm và cấu hình, tạo hệ thống tối đa 16 bộ nâng.
Ứng dụng
Đảo bếp công nghiệp rất dài.
Quầy trưng bày lớn.
Bàn lắp ráp nhiều mô-đun.
Hệ thống nội thất điều chỉnh chiều cao theo dự án.
Lưu ý
Cấu hình multi-parallel cần được thiết kế và cài đặt đồng bộ. Không nên tự ghép nhiều hộp điều khiển khác phiên bản hoặc khác cấu hình phần mềm.

So sánh các cấu hình Bộ truyền động khí nén LINAK Baselift
| Cấu hình | Hộp điều khiển đề xuất | Độ ổn định | Ứng dụng chính | Mức đầu tư |
|---|---|---|---|---|
| 2 × BASE1 | CBD6S 200 W hoặc 300 W | Cơ bản | Tủ hoặc bàn nhỏ | Thấp |
| 3 × BASE1 | CBD6S 300 W | Khá | Mặt bàn tam giác, chữ L | Trung bình |
| 4 × BASE1 | CBD6S 300 W | Tốt | Tủ dài, quầy chữ nhật | Trung bình |
| 6 × BASE1 | 2 × CBD6S 300 W | Rất tốt | Đảo bếp, mặt đá dài | Cao |
| 8 × BASE1 | 2 × CBD6S 300 W | Rất tốt | Quầy hoặc bàn lớn | Cao |
| 12 × BASE1 | 3 × CBD6S 300 W | Theo dự án | Hệ thống nhiều mô-đun | Rất cao |
| 16 × BASE1 | 4 × CBD6S 300 W | Theo dự án | Ứng dụng đặc biệt | Rất cao |
Các lực nâng không nên cộng trực tiếp để công bố tải làm việc. Tải thực tế còn phụ thuộc khung đỡ, độ cứng mặt bàn, vị trí BASE1, tải lệch tâm và hệ số an toàn.
So sánh hai loại hộp điều khiển cho Baselift
LINAK CBD6S 200 W
| Tiêu chí | CBD6S 200 W |
|---|---|
| Số kênh | 2 |
| Số Baselift tối đa | 2 |
| Ứng dụng | Hệ thống nhỏ |
| Ưu điểm | Gọn, đơn giản |
| Hạn chế | Không điều khiển trực tiếp 3 hoặc 4 bộ |
CBD6S 200 W phù hợp khi ứng dụng chắc chắn chỉ cần hai BASE1.
LINAK CBD6S 300 W
| Tiêu chí | CBD6S 300 W |
|---|---|
| Số kênh | 2, 3 hoặc 4 |
| Số Baselift tối đa mỗi hộp | 4 |
| Hỗ trợ multi-parallel | Có |
| Ứng dụng | Hệ thống từ 2 đến 16 bộ |
| Ưu điểm | Linh hoạt và dễ mở rộng |
| Hạn chế | Chi phí cao hơn bản 200 W |
CBD6S 300 W phù hợp hơn với hệ thống ba bộ, bốn bộ hoặc hệ thống multi-parallel. Cả hai phiên bản đều có thiết kế thấp, hỗ trợ khởi động và dừng mềm, đồng thời có mức tiêu thụ chờ dưới 0,1 W theo công bố của LINAK.
Các model bảng điều khiển dùng với Baselift
LINAK xác nhận Baselift có thể sử dụng với các bảng điều khiển thuộc DESKLINE. Tuy nhiên, mỗi model có chức năng khác nhau.
Nhóm điều khiển lên xuống cơ bản
| Model | Chức năng chính | Phù hợp |
|---|---|---|
| DPA | Nút nâng và hạ | Ứng dụng đơn giản |
| DPB | Điều khiển lên xuống | Tủ và quầy cơ bản |
| DPH | Điều khiển tích hợp vào mặt bàn | Tủ bếp, đảo bếp |
| DP1K | Nút lên xuống nhỏ gọn | Bàn hoặc quầy |
| DPF1K | Điều khiển cơ bản dạng phẳng | Nội thất hiện đại |
| DPG1K | Điều khiển nghiêng lên xuống | Bàn thao tác |
| DPI1K | Điều khiển nghiêng thế hệ mới | Thiết kế cao cấp |
Nhóm này phù hợp khi người dùng chỉ cần nhấn giữ nút để nâng hoặc hạ.
Nhóm có màn hình
| Model | Chức năng |
|---|---|
| DPF1D | Hiển thị chiều cao |
| Một số phiên bản DPI | Màn hình hiển thị và điều khiển nghiêng |
Màn hình giúp người sử dụng theo dõi vị trí tương đối của hệ thống.
Nhóm có bộ nhớ vị trí
| Model | Chức năng nổi bật |
|---|---|
| DPF1M | Lưu vị trí chiều cao |
| DPG1M | Điều khiển nghiêng và nhớ vị trí |
| DPG1B | Điều khiển và kết nối Bluetooth |
Nhóm này phù hợp khi nhiều người sử dụng chung một quầy hoặc khu vực làm việc.
Nhóm có màn hình và bộ nhớ
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| DP1CS | Màn hình và vị trí nhớ |
| DPT | Điều khiển cảm ứng tích hợp |
| DPF1C | Hiển thị và ghi nhớ chiều cao |
| DPG1C | Điều khiển nghiêng, màn hình, bộ nhớ |
| DPI1C | Điều khiển thế hệ mới, màn hình và bộ nhớ |
LINAK thường khuyến nghị DPH hoặc DPT cho Baselift vì hai dòng này có thể tích hợp thuận tiện vào mặt bàn hoặc kết cấu nội thất.
So sánh bảng điều khiển nên chọn
| Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| Chỉ cần nâng và hạ | DPA, DPB hoặc DP1K |
| Lắp âm vào mặt bàn | DPH |
| Muốn biết vị trí chiều cao | DPF1D |
| Cần lưu nhiều vị trí | DPF1M hoặc DPG1M |
| Cần màn hình và bộ nhớ | DPF1C, DPG1C hoặc DPI1C |
| Muốn bảng cảm ứng tích hợp | DPT |
| Muốn kết nối Bluetooth | DPG1B hoặc phiên bản tương thích |
Đối với tủ bếp gia đình, DPH là lựa chọn gọn và dễ sử dụng. Đối với quầy nhiều người vận hành, bảng có bộ nhớ như DPG1M hoặc DPF1M thuận tiện hơn.
Phụ kiện cụ thể của Baselift
| Mã phụ kiện | Tên phụ kiện | Công dụng |
|---|---|---|
| 0501015 | Giá gắn Baselift xuống sàn | Cố định thiết bị với mặt sàn |
| 0501017 | Kẹp giữ tấm che chân đế | Gắn phần ốp che bên ngoài |
| Cáp động cơ | Nhiều chiều dài | Nối BASE1 với CBD6S |
| Cáp nguồn | Theo điện áp khu vực | Cấp nguồn cho hộp điều khiển |
| Cáp serial | Dùng cho multi-parallel | Liên kết nhiều CBD6S |
Các loại cáp phải đặt riêng. Chiều dài và mã cụ thể phụ thuộc sơ đồ lắp đặt.
Nên chọn cấu hình nào?
Tủ nhỏ, tải nhẹ và chiều dài ngắn
Chọn 2 × BASE1 + CBD6S 200 W + DPH.
Cấu hình này gọn, dễ lắp và đủ cho ứng dụng có hai điểm nâng ổn định.
Quầy hình chữ nhật hoặc tủ bếp dài
Chọn 4 × BASE1 + CBD6S 300 W + DPH hoặc DPF1M.
Bốn điểm nâng giúp phân bố tải tốt hơn và hạn chế nghiêng.
Đảo bếp có mặt đá
Nên cân nhắc 6 × BASE1 + 2 CBD6S 300 W.
Số lượng cuối cùng phải dựa trên khối lượng mặt đá, kích thước khung và vị trí thiết bị bếp.
Quầy lớn hoặc bàn nhiều mô-đun
Sử dụng hệ thống multi-parallel từ 8 đến 16 BASE1. Cấu hình này cần bản vẽ kỹ thuật và tính toán kết cấu trước khi đặt hàng.
Ứng Dụng:
Bộ truyền động khí nén LINAK được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như tự động hóa sản xuất, y tế, hệ thống bàn làm việc điều chỉnh chiều cao và các ứng dụng khác đòi hỏi sự chính xác và bền bỉ.
Kết luận:
Với hiệu suất cao và khả năng ứng dụng đa dạng, bộ truyền động khí nén LINAK là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc. Lựa chọn LINAK, bạn chọn sự phát triển bền vững cho tương lai.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Skype : Vu anh.htp
Trang web: https://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.