Bộ khuếch đại Tabor Electronics
Bộ khuếch đại Tabor Electronics (Israel) là nhóm thiết bị phụ trợ và mở rộng tín hiệu cao cấp. Sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt để hoạt động kết hợp với các dòng máy phát sóng tùy ý (AWG), máy phát tín hiệu RF hoặc các thiết bị tạo tín hiệu chuẩn nhằm tăng biên độ điện áp, dòng điện hoặc tần số mà không làm biến dạng dạng sóng đầu ra
Mô tả
Bộ khuếch đại Tabor Electronics
Trong các hệ thống R&D và kiểm tra điện tử, tín hiệu từ máy phát đôi khi chưa đủ biên độ để kích thích thiết bị cần thử nghiệm. Bộ khuếch đại Tabor Electronics được thiết kế để giải quyết yêu cầu này. Thiết bị giúp tăng mức tín hiệu từ waveform generator mà vẫn hướng tới duy trì đặc tính của dạng sóng đầu vào.
Tabor Electronics Việt Nam phát triển các dòng High Voltage Amplifier để kết hợp với máy phát tín hiệu, AWG và các hệ thống kiểm tra tự động. Đây là nhóm thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm, sản xuất điện tử, kiểm tra linh kiện, R&D và nhiều ứng dụng ATE chuyên dụng.
Bộ khuếch đại Tabor Electronics là gì?
Bộ khuếch đại Tabor Electronics là thiết bị nhận tín hiệu điện ở đầu vào và tạo tín hiệu đầu ra có mức lớn hơn. Khi kết hợp với máy phát dạng sóng, amplifier giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của nguồn tín hiệu.
Ví dụ, AWG có thể tạo waveform chính xác nhưng mức điện áp đầu ra chưa đáp ứng DUT. Lúc này Bộ khuếch đại Tabor Electronics được bố trí giữa AWG và DUT để nâng mức tín hiệu.
Giải pháp này đặc biệt hữu ích khi cần vừa kiểm soát waveform vừa đạt mức điện áp cao hơn.
Phân loại Bộ khuếch đại Tabor Electronics
Tabor cung cấp các dòng bộ khuếch đại đa dạng tùy theo yêu cầu dải tần, biên độ áp và chuẩn đóng gói:
Bộ khuếch đại điện áp cao (High-Voltage Signal Amplifiers)
Chuyên dùng cho các ứng dụng đòi hỏi điện áp đầu ra lớn (lên đến 300Vp-p hoặc 400Vp-p):
Model 9100 / 9100A: Khuếch đại đơn kênh (1-Channel), biên độ ra đến 300Vp-p / 400Vp-p (±200V), băng thông rộng từ DC đến 500 kHz / 1.5 MHz.
Model 9200 / 9200A: Phiên bản 2 kênh (Dual-Channel) độc lập, biên độ áp lên đến 400Vp-p, phù hợp cho xử lý tín hiệu vi sai hoặc kiểm thử hệ thống nhiều kênh.
Model 9400: Phiên bản 4 kênh (Four-Channel) công suất cao.
Bộ khuếch đại tần số cao / Tín hiệu RF (RF & High-Frequency Amplifiers)
Phục vụ các hệ thống truyền thông, radar, hàng không vũ trụ và viễn thông tốc độ cao:
Model A10200: Bộ khuếch đại RF dải siêu rộng từ 100 kHz đến 20 GHz, độ lợi (gain) cao, công suất đầu ra tới +30 dBm (mức P1dB ~ +27dBm).
Model 9250 / A10160: Dành cho các ứng dụng băng thông trung bình (30 MHz – 150 MHz) với biên độ ra từ 16Vp-p đến 40Vp-p, độ méo dạng sóng cực thấp.
Bộ khuếch đại mô-đun chuẩn PCI / PXI Bus
Được thiết kế theo chuẩn card cắm tích hợp trực tiếp vào các hệ thống ATE (Automatic Test Equipment) hoặc khung máy PXI/PXIe:
Model 3222 / 3223 / PXIe RF Amplifiers: Hỗ trợ tích hợp gọn gàng trong tủ rack tự động hóa thử nghiệm công nghiệp.
Dòng bộ khuếch đại Tabor 9100 Series
High Voltage Amplifier Tabor 9100 Series
9100 Series là một trong những dòng khuếch đại nổi bật của Tabor Electronics. Hãng phát triển dòng này để khuếch đại tín hiệu từ function generator và arbitrary waveform generator.
Các model tiêu biểu gồm:
| Model | Dòng sản phẩm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 9100 | High Voltage Amplifier | Bộ khuếch đại điện áp cao |
| 9100A | High Voltage Amplifier | Phiên bản thuộc 9100 Series |
| 9100-1 | Amplifier configuration | Cấu hình thuộc dòng 9100 |
| 9100-2 | Amplifier configuration | Cấu hình thuộc dòng 9100 |
| 9100 Series | High Voltage Amplifier | Dùng cùng signal/function generator |
Lưu ý: cấu hình và mã suffix của Tabor cần được kiểm tra theo tài liệu của đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
Tabor 9100 có gì đáng chú ý?
Model 9100 có khả năng cung cấp tín hiệu đầu ra điện áp cao hơn nhiều so với nguồn waveform thông thường. Điều này mở rộng phạm vi thử nghiệm khi DUT yêu cầu mức kích thích lớn.
Một điểm quan trọng khác là bandwidth. Bộ khuếch đại Tabor Electronics 9100 không chỉ tập trung vào điện áp đầu ra. Thiết bị còn được thiết kế để xử lý waveform trong một dải tần tương đối rộng.
Nhờ đó, người dùng có thể kết hợp 9100 với function generator hoặc AWG để xây dựng nguồn tín hiệu thử nghiệm hoàn chỉnh.

Thông số nổi bật của Tabor Model 9100
Các thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi lựa chọn amplifier. Đối với Tabor 9100, những đặc tính đáng chú ý gồm:
| Thông số | Tabor 9100 |
|---|---|
| Loại thiết bị | High Voltage Wideband Amplifier |
| Điện áp đầu ra | Lên tới 400 Vp-p |
| Dòng điện đầu ra | Lên tới 1 A |
| Bandwidth | DC đến 500 kHz |
| Slew Rate | 250 V/µs |
| Gain | ×50 |
| Trở kháng đầu vào | 1 MΩ |
| Coupling | DC |
| Ứng dụng | Signal amplification / high-voltage testing |
Thông số cụ thể cần được đối chiếu datasheet theo phiên bản thiết bị trước khi đặt hàng.
Bộ khuếch đại Tabor Electronics hoạt động cùng máy phát tín hiệu
Đây là điểm đáng chú ý khi triển khai thiết bị Tabor thành một hệ thống hoàn chỉnh.
Máy phát tín hiệu chịu trách nhiệm tạo waveform. Bộ khuếch đại Tabor Electronics tiếp nhận waveform đó và nâng biên độ tín hiệu trước khi đưa tới thiết bị cần kiểm tra.
Một hệ thống có thể được bố trí theo nguyên tắc:
Tabor AWG/Function Generator → Tabor Amplifier → DUT → Oscilloscope/Analyzer
Nhờ cách kết hợp này, kỹ sư có thể chủ động điều chỉnh waveform tại nguồn và đồng thời đạt mức tín hiệu cần thiết tại DUT.
Bộ khuếch đại Tabor và máy phát dạng sóng Proteus
Proteus là nền tảng AWG nổi bật của Tabor. Dòng này có khả năng tạo các arbitrary waveform phức tạp với tốc độ cao.
Tuy nhiên, AWG và amplifier đảm nhiệm hai chức năng khác nhau. Proteus tạo waveform, trong khi Bộ khuếch đại Tabor Electronics tăng mức tín hiệu.
Việc kết hợp hai nhóm thiết bị giúp xây dựng một nguồn kích thích linh hoạt hơn cho DUT.
Cách lựa chọn Bộ khuếch đại Tabor Electronics
Khi lựa chọn amplifier, không nên chỉ dựa vào điện áp đầu ra tối đa. Cần xem xét đồng thời đặc tính của nguồn tín hiệu và tải.
Xác định điện áp đầu ra
Trước tiên cần xác định DUT yêu cầu mức điện áp bao nhiêu. Đây là cơ sở để lựa chọn amplifier phù hợp.
Cũng cần phân biệt rõ điện áp peak, peak-to-peak và RMS khi đối chiếu thông số.
Kiểm tra bandwidth
Bandwidth quyết định khoảng tần số mà amplifier có thể xử lý hiệu quả.
Nếu waveform chứa thành phần tần số cao, amplifier có bandwidth không phù hợp có thể làm biến dạng tín hiệu.
Kiểm tra tải đầu ra
Tải của DUT ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của amplifier. Vì vậy cần xác định trở kháng và yêu cầu dòng điện của tải.
Đây là thông tin đặc biệt quan trọng trước khi chọn Bộ khuếch đại Tabor Electronics.
Xác định gain
Gain cho biết mức khuếch đại tín hiệu. Cần lựa chọn gain dựa trên tín hiệu đầu vào và mức điện áp đầu ra mong muốn.
Không nên chọn amplifier chỉ dựa trên công suất hoặc điện áp cực đại.
Ứng dụng Bộ khuếch đại Tabor Electronics trong kiểm tra ECU
Điện tử ô tô là một trong những lĩnh vực cần nhiều bài kiểm tra tín hiệu. ECU và module điều khiển phải hoạt động ổn định trước những biến đổi điện áp khác nhau.
Tabor đề cập Model 9100 cho các ứng dụng liên quan đến vehicle ECU susceptibility testing. Đây là hướng sử dụng phù hợp với khả năng tạo tín hiệu điện áp cao của thiết bị.
Bộ khuếch đại Tabor Electronics có thể kết hợp với waveform generator để tái tạo các dạng tín hiệu thử nghiệm. Kỹ sư sau đó theo dõi phản ứng của ECU hoặc module đang kiểm tra.
Mô phỏng tín hiệu nguồn trong phòng R&D
Không phải lúc nào kỹ sư cũng cần một nguồn DC ổn định. Một số bài thử yêu cầu điện áp thay đổi theo một waveform xác định.
Trong trường hợp này, AWG tạo hình dạng tín hiệu mong muốn. Bộ khuếch đại Tabor Electronics tiếp tục nâng tín hiệu lên mức cần thiết.
Phương pháp này giúp tạo ra nhiều kịch bản thử nghiệm hơn. Kỹ sư có thể thay đổi waveform mà không phải thay toàn bộ hệ thống nguồn.
Kiểm tra linh kiện công suất và module điện tử
Linh kiện điện tử cần được đánh giá trong nhiều điều kiện hoạt động. Các tín hiệu kích thích khác nhau giúp kiểm tra phản ứng của thiết bị.
Bộ khuếch đại Tabor Electronics có thể trở thành một phần của test bench dành cho module điều khiển, bộ nguồn hoặc mạch điện tử.
Trong các bài test này, cần đặc biệt chú ý tới điện áp, dòng tải và bandwidth. Không nên chỉ lựa chọn amplifier dựa trên điện áp cực đại.

Bộ khuếch đại Tabor Electronics trong hệ thống ATE
Hệ thống ATE – Automated Test Equipment cần khả năng thực hiện bài thử lặp lại. Nguồn tín hiệu là một phần quan trọng của kiến trúc này.
Một AWG có thể tạo waveform theo chương trình. Bộ khuếch đại Tabor Electronics sau đó khuếch đại tín hiệu trước khi đưa tới DUT.
Thiết bị đo ở phía sau ghi nhận phản hồi. Phần mềm ATE tiếp tục phân tích dữ liệu và xác định kết quả.
Nhờ kiến trúc này, amplifier không phải thiết bị riêng lẻ. Nó trở thành một mắt xích của hệ thống kiểm tra tự động.
Trong một hệ thống đo kiểm hoàn chỉnh, Bộ khuếch đại Tabor Electronics thường được kết hợp với Máy phát tín hiệu Tabor Electronics để mở rộng khả năng tạo tín hiệu thử nghiệm.
Máy phát tín hiệu đảm nhiệm việc tạo waveform theo yêu cầu như sine, square, pulse hoặc dạng sóng tùy ý. Sau đó, Bộ khuếch đại Tabor Electronics tiếp nhận tín hiệu và nâng biên độ lên mức phù hợp với thiết bị cần kiểm tra.
Cách kết hợp này giúp kỹ sư vừa kiểm soát chính xác dạng sóng, vừa đáp ứng yêu cầu điện áp cao hơn của DUT.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Web hãng tham khảo : https://www.taborelec.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.