Van chống phun trào WNS Lowery

Mô tả

Van chống phun trào WNS Lowery

Van chống phun trào WNS Lowery là thiết bị Blowout Preventer (BOP) hoặc van an toàn đầu giếng được sử dụng trong khai thác dầu khí để ngăn chặn hiện tượng phun trào dầu, khí hoặc dung dịch khoan từ giếng khi áp suất trong giếng tăng đột ngột.

Van chống phun trào có nhiệm vụ:

Ngăn dòng dầu hoặc khí phun lên khỏi giếng

Bảo vệ giàn khoan và thiết bị

Kiểm soát áp suất trong giếng

Đảm bảo an toàn cho nhân sự

Nếu không có thiết bị này, áp suất cao trong vỉa dầu có thể gây ra blowout (phun trào) – một sự cố rất nguy hiểm trong khai thác dầu khí.

Nguyên lý hoạt động Van chống phun trào WNS Lowery

Van chống phun trào hoạt động theo cơ chế đóng kín miệng giếng khi có sự cố:

Khi áp suất trong giếng tăng bất thường.

Hệ thống điều khiển kích hoạt BOP.

Các ram hoặc vòng cao su (annular) ép chặt vào cần khoan hoặc đóng kín lỗ giếng.

Dòng dầu/khí bị chặn lại, ngăn phun trào.

Van chống phun trào WNS Lowery Model 150 và Model 300

cung cấp giải pháp kinh tế để nhanh chóng đóng giếng bằng cách bịt kín xung quanh cần piston đã được đánh bóng. Van BOP dòng Model 150 & 300 có khối piston kiểu Huber được gia cố, giúp giảm hiện tượng biến dạng của khối piston. Đầu ren ACME bịt kín bằng vòng chữ O trong thân van, tạo ra lớp bịt kín áp suất cao đồng thời loại bỏ nguy cơ bị lệch ren.

Thiết bị chống phun trào (BOP) kiểu hiệu suất cao WNS Lowery WNS-HP6 cung cấp giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất để bảo vệ chống lại sự phun trào khi làm việc với dây cáp hoặc cần khoan nhỏ. Các gioăng piston được gắn chặt vào thân máy được gia công chính xác và cần khoan, tạo ra một lớp bịt kín chắc chắn. Thiết kế này cũng cho phép bảo trì dễ dàng BOP ngay cả khi vẫn đang được lắp đặt tại giếng khoan. Có các tùy chọn cho dịch vụ tiêu chuẩn hoặc dịch vụ chua.

Đặc điểm kỹ thuật của WNS Lowery BOP

Dưới đây là các thông số và đặc tính kỹ thuật tiêu biểu:

Vật liệu thân (Body Material): Thường được làm từ Thép đúc (Cast Steel) hoặc Gang dẻo (Ductile Iron) chất lượng cao, có khả năng chịu áp suất và va đập cực tốt.

Áp suất làm việc (Working Pressure): Phổ biến ở mức 1,500 PSI đến 3,000 PSI (tùy thuộc vào model và vật liệu).

Kích thước kết nối: Thường là ren 2-3/8″, 2-7/8″, hoặc 3-1/2″ EUE (External Upset End).

Hệ thống làm kín (Ram Rubbers): Sử dụng các tấm cao su chịu dầu, chịu mài mòn cao (như Buna-N hoặc Viton) để ôm khít lấy cần đánh bóng (polished rod) hoặc cần hút khi đóng van.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT

Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam

Sales4:  0938.804.977                

Email:  sales4@hoangthienphat.com

Trang web:  http://cungcapthietbivn.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.