Đồng hồ áp suất RIEGLER
Đồng hồ áp suất RIEGLER (Đức) là thiết bị đo lường và hiển thị áp suất chuyên dụng cho các hệ thống khí nén, thủy lực, hơi nước và lưu chất công nghiệp. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1, nổi tiếng nhờ độ chính xác cao và khả năng vận hành bền bỉ.
Mô tả
Đồng hồ áp suất RIEGLER
Áp suất là một trong những thông số cơ bản nhất của hệ thống khí nén và lưu chất. Đồng hồ áp suất RIEGLER cung cấp giải pháp hiển thị áp suất trực tiếp tại thiết bị, đường ống hoặc cụm xử lý khí.
RIEGLER Việt Nam xếp pressure and temperature measurement thành một nhóm sản phẩm riêng. Trong đó có Bourdon tube pressure gauges, capsule-type pressure gauges, diaphragm pressure gauges, digital pressure gauges, phụ kiện đồng hồ và nhiều thiết bị đo khác.
Đồng hồ áp suất RIEGLER dạng Bourdon
Bourdon tube là nguyên lý cơ học phổ biến trong đo áp suất. Khi áp suất đi vào ống đo, biến dạng cơ học được truyền qua bộ chuyển động tới kim chỉ thị.
Ưu điểm của loại Đồng hồ áp suất RIEGLER này là người vận hành có thể đọc trực tiếp giá trị mà không cần nguồn điện.
RIEGLER hiện liệt kê Bourdon tube pressure gauges trong nhóm sản phẩm nổi bật trên website của hãng.
Các Dòng Đồng Hồ Áp Suất RIEGLER Phổ Biến
Đồng hồ áp suất tiêu chuẩn (Standard Pressure Gauges):
Đặc điểm: Vỏ nhựa ABS hoặc kim loại đúc, chân kết nối bằng đồng thau (brass).
Ứng dụng: Đo áp suất khí nén thông thường, hệ thống thông gió, thiết bị HVAC.
Đồng hồ áp suất có dầu / Glycerine (Glycerine-filled Gauges):
Đặc điểm: Thân bơm đầy dầu Glycerine chống rung lắc kim đo, chịu tải trọng va đập và bảo vệ cơ cấu chuyển động bên trong.
Ứng dụng: Môi trường có máy nén khí, bơm thủy lực hoặc hệ thống đường ống bị rung động mạnh.
Đồng hồ áp suất Inox toàn bộ (Stainless Steel Gauges):
Đặc điểm: Thân và chân kết nối làm hoàn toàn bằng Inox (316L), khả năng chống ăn mòn hóa chất vượt trội.
Ứng dụng: Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Đồng hồ áp suất kỹ thuật số (Digital Pressure Gauges):
Đặc điểm: Màn hình LCD hiển thị số điện tử rõ ràng, độ chính xác cực cao (tới ±0.5% FS).
Ứng dụng: Dùng trong phòng kiểm định, phòng lab hoặc các ứng dụng đo lường chính xác cao.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quát
| Tiêu chí | Giá trị tiêu chuẩn |
| Đường kính mặt (Dial size) | Ø40 mm, Ø50 mm, Ø63 mm, Ø100 mm, Ø160 mm |
| Dải đo áp suất (Measuring range) | Từ chân không -1…0 bar đến 0…1600 bar |
| Kiểu kết nối chân | Chân đứng (Bottom connection) hoặc Chân sau (Rear/Back connection) |
| Kích thước ren | G 1/8″, G 1/4″, G 1/2″ (chuẩn ren BSP hoặc NPT) |
| Cấp độ chính xác (Accuracy class) | Class 2.5, Class 1.6 hoặc Class 1.0 (chuẩn EN 837-1) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C (môi trường) / lên đến +180°C (dòng chịu nhiệt) |
Model cụ thể Đồng hồ áp suất RIEGLER
Dưới đây là tổng hợp các mã model (Order No. / Type) cụ thể và phổ biến nhất của dòng Đồng hồ áp suất RIEGLER phân theo từng nhóm phân loại sản phẩm:
Đồng Hồ Áp Suất Tiêu Chuẩn (Standard Pressure Gauges)
Thân vỏ nhựa ABS hoặc thép, chân kết nối bằng đồng thau, dùng cho khí nén & môi chất không ăn mòn.
Mặt Ø40 mm (Chân sau / Chân đứng):
101.03-N / 102431 – Dải đo 0 – 6 bar, ren G 1/8″ chân sau.
101.04-N / 102432 – Dải đo 0 – 10 bar, ren G 1/8″ chân sau.
101.05-N / 102433 – Dải đo 0 – 16 bar, ren G 1/8″ chân sau.
Mặt Ø50 mm (Chân sau centric):
102.03-N / 102440 – Dải đo 0 – 6 bar, ren G 1/4″ chân sau.
102.04-N / 102441 – Dải đo 0 – 10 bar, ren G 1/4″ chân sau.
102.05-N / 102442 – Dải đo 0 – 16 bar, ren G 1/4″ chân sau.
102.06-N / 102443 – Dải đo 0 – 25 bar, ren G 1/4″ chân sau.
Mặt Ø63 mm (Chân đứng / Bottom connection):
207-KD / 102501 – Dải đo 0 – 4 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
208-KD / 102502 – Dải đo 0 – 6 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
209-KD / 102503 – Dải đo 0 – 10 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
210-KD / 102504 – Dải đo 0 – 16 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
Đồng Hồ Áp Suất Có Dầu Glycerine (Glycerine-Filled Gauges)
Thân vỏ Inox 304, chứa dầu Glycerine chống rung lắc kim, thích hợp cho hệ thống máy nén, bơm áp lực.
Mặt Ø63 mm (Chân đứng / Chân sau):
215.11-G – Dải đo 0 – 1 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
215.15-G – Dải đo 0 – 6 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
215.16-G – Dải đo 0 – 10 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
215.17-G – Dải đo 0 – 16 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
215.20-G – Dải đo 0 – 60 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
215.23-G – Dải đo 0 – 250 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
215.25-G – Dải đo 0 – 400 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
Mặt Ø100 mm (Chân đứng):
216.16-G – Dải đo 0 – 10 bar, ren G 1/2″ chân đứng.
216.17-G – Dải đo 0 – 16 bar, ren G 1/2″ chân đứng.
216.21-G – Dải đo 0 – 100 bar, ren G 1/2″ chân đứng.
Đồng Hồ Áp Suất Toàn Bộ Inox (Stainless Steel Gauges)
Thân & chân kết nối bằng Inox 316L, chịu hóa chất, dùng cho ngành dược, thực phẩm, môi trường ăn mòn.
Mặt Ø63 mm & Ø100 mm (Chuẩn EN 837-1, Class 1.6 / 1.0):
113.11-VA – Dải đo 0 – 1.6 bar, Inox 316, ren G 1/4″.
113.15-VA – Dải đo 0 – 6 bar, Inox 316, ren G 1/4″.
113.17-VA – Dải đo 0 – 16 bar, Inox 316, ren G 1/4″.
114.17-VA – Dải đo 0 – 16 bar, mặt Ø100mm, Inox 316, ren G 1/2″.
114.21-VA – Dải đo 0 – 100 bar, mặt Ø100mm, Inox 316, ren G 1/2″.
Đồng Hồ Đo Áp Suất Âm / Chân Không (Vacuum Gauges)
Dùng đo áp suất âm trong hệ thống hút chân không.
101.00-N – Dải đo -1 đến 0 bar (Vac), mặt Ø40mm, ren G 1/8″ chân sau.
102.00-N – Dải đo -1 đến 0 bar (Vac), mặt Ø50mm, ren G 1/4″ chân sau.
205-KD – Dải đo -1 đến 0 bar (Vac), mặt Ø63mm, ren G 1/4″ chân đứng.
215.00-G – Dải đo -1 đến 0 bar (Vac), mặt Ø63mm có dầu Glycerine, ren G 1/4″.
Đồng Hồ Áp Suất Kỹ Thuật Số (Digital Pressure Gauges)
Màn hình hiển thị LCD, độ chính xác cao (±0.5% FS).
Dòng CPG1200 / DPG Series:
CPG1200-16 – Dải đo -1 đến +16 bar, ren G 1/4″ chân đứng, IP65.
CPG1200-40 – Dải đo 0 đến 40 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
CPG1200-100 – Dải đo 0 đến 100 bar, ren G 1/4″ chân đứng.
Đồng hồ áp suất dạng capsule RIEGLER
Đối với những dải áp suất khác, hãng còn có capsule-type pressure gauge. Cơ cấu capsule phản ứng với chênh lệch áp suất và truyền chuyển động đến kim hiển thị.
Việc lựa chọn Đồng hồ áp suất RIEGLER dạng Bourdon hay capsule phụ thuộc vào dải đo và yêu cầu ứng dụng.
Đồng hồ áp suất màng RIEGLER
Diaphragm pressure gauge sử dụng màng cảm nhận áp suất. Đây là một nhóm khác được RIEGLER đưa vào danh mục đo áp suất.
Cấu trúc màng có thể phù hợp với những bài toán mà nguyên lý Bourdon thông thường không phải lựa chọn tối ưu.

Đồng hồ áp suất điện tử RIEGLER
Ngoài đồng hồ cơ, RIEGLER còn cung cấp digital pressure gauges and display units. Đây là hướng lựa chọn dành cho hệ thống cần đọc giá trị trên màn hình số.
Đồng hồ áp suất RIEGLER dạng điện tử giúp người vận hành quan sát giá trị theo định dạng số, thuận tiện ở những vị trí yêu cầu khả năng đọc rõ ràng.
Tuy nhiên cần phân biệt digital pressure gauge với pressure sensor hoặc transmitter. Đồng hồ chủ yếu phục vụ hiển thị, trong khi transmitter thường được sử dụng để đưa tín hiệu về hệ thống điều khiển.
Đồng hồ áp suất RIEGLER trong cụm điều áp
Một vị trí rất phổ biến của Đồng hồ áp suất RIEGLER là lắp cùng pressure regulator.
Regulator chịu trách nhiệm thiết lập áp suất, còn đồng hồ cho phép người vận hành quan sát giá trị. Nhiều regulator multifix của RIEGLER có cấu hình kèm pressure gauge.
Ví dụ precision regulator RP 11-3, Article 100454 được cung cấp kèm đồng hồ có dải hiển thị 0–4 bar cho regulator dải điều chỉnh 0,1–3 bar.
Vì sao dải đo Đồng hồ áp suất RIEGLER quan trọng?
Dải đo ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát và sử dụng thiết bị. Một đồng hồ có thang quá rộng so với áp suất thực tế sẽ khiến vùng làm việc chỉ chiếm một phần nhỏ trên mặt số.
Ngược lại, nếu áp suất hệ thống có khả năng vượt dải đo của Đồng hồ áp suất RIEGLER, thiết bị có thể không phù hợp về mặt kỹ thuật.
Do đó cần biết áp suất vận hành bình thường và áp suất tối đa trước khi chọn thang đo.
Kích thước mặt và kiểu kết nối
Ngoài dải áp suất, người mua Đồng hồ áp suất RIEGLER cần quan tâm kích thước mặt đồng hồ, ren kết nối và vị trí chân ren.
Đồng hồ gắn trực tiếp trên regulator thường có yêu cầu kích thước khác với đồng hồ lắp trên đường ống hoặc bảng điều khiển.
Không nên thay đồng hồ chỉ dựa trên việc “cùng dải bar”. Ren, kích thước và cấu hình cơ khí phải tương thích.
Ứng dụng Đồng hồ áp suất RIEGLER
Đồng hồ áp suất RIEGLER có thể được lắp trên cụm FRL, pressure regulator, bình khí, đường phân phối khí, thiết bị thử nghiệm và các cụm máy công nghiệp.
Trong quá trình vận hành, đồng hồ giúp nhân viên kỹ thuật nhanh chóng kiểm tra tình trạng áp suất tại chỗ. Khi áp suất giảm bất thường, giá trị hiển thị cũng là một dữ liệu ban đầu để kiểm tra nguồn khí, regulator hoặc tải tiêu thụ.
Đồng hồ áp suất RIEGLER và cảm biến áp suất
Hai thiết bị này có thể bổ sung cho nhau. Đồng hồ áp suất RIEGLER cho phép quan sát tại chỗ, còn sensor/transmitter có thể cung cấp dữ liệu cho hệ thống điều khiển.
Trong một máy hiện đại, việc bố trí cả hai phương thức có thể giúp vừa kiểm tra nhanh tại hiện trường vừa thực hiện giám sát tự động.
RIEGLER cung cấp cả pressure gauges, pressure switches, pressure transmitters và pressure sensors, tạo điều kiện lựa chọn thiết bị theo mức độ tự động hóa của hệ thống.

Lựa chọn Đồng hồ áp suất RIEGLER
Khi yêu cầu báo giá Đồng hồ áp suất RIEGLER, nên cung cấp dải đo, đơn vị đo, kích thước mặt, kết nối ren, vị trí kết nối, môi chất và điều kiện làm việc.
Nếu thay thế thiết bị đang sử dụng, hình ảnh rõ mặt đồng hồ và phần ren/model sẽ giúp xác định nhanh hơn.
Với danh mục từ Bourdon, capsule, diaphragm đến digital gauge, Đồng hồ áp suất RIEGLER cung cấp nhiều lựa chọn cho việc giám sát áp suất trong hệ thống công nghiệp.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Web hãng tham khảo : https://www.riegler.de/de/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.