Bơm khí nén Haskel
Bơm khí nén Haskel (Air-Driven Pump / Booster) là thương hiệu thiết bị tăng áp chạy bằng khí nén hàng đầu thế giới thuộc tập đoàn Haskel (Mỹ).
Dòng thiết bị này chuyển đổi năng lượng từ luồng khí nén đầu vào (chỉ từ 3 – 150 PSI) thành áp suất chất lỏng hoặc khí nén siêu cao (lên tới 100,000 PSI / ~7,000 bar) dựa trên nguyên lý chênh lệch diện tích piston.
Mô tả
Bơm khí nén Haskel
Bơm khí nén Haskel là bơm tăng áp khí chạy bằng khí nén (không dùng điện), do Haskel sản xuất. Thiết bị dùng để nâng áp suất khí lên rất cao một cách an toàn và bền bỉ.
Đây là thiết bị chuyên dụng để nén các loại khí công nghiệp từ áp suất thấp lên áp suất rất cao bằng cách sử dụng nguồn khí nén điều khiển (Air Driven).
Phân loại các dòng bơm khí nén Haskel phổ biến
Haskel chia các bộ tăng áp khí thành nhiều dòng dựa trên cơ chế hoạt động để phù hợp với từng nhu cầu lưu lượng và áp suất:
Dòng AG (Single Stage, Single Acting): Dòng cơ bản nhất, nén khí ở một tầng và một chu kỳ nén. Thích hợp cho nhu cầu lưu lượng thấp, kích thước nhỏ gọn.
Dòng AGD (Single Stage, Double Acting): Nén khí ở cả hai chiều hành trình của piston, giúp tăng gấp đôi lưu lượng so với dòng AG. Thường có thêm cánh tản nhiệt hoặc vỏ làm mát.
Dòng AGT (Two Stage): Dòng tăng áp 2 tầng. Dùng khi áp suất đầu vào rất thấp nhưng cần áp suất đầu ra rất cao (tạo ra tỷ số nén lớn).
Dòng Air Amplifiers (AA/HAA): Đặc biệt dùng để tăng áp suất cho chính dòng khí nén (Air-to-Air), ví dụ từ 7 bar lên 15-20 bar để chạy các thiết bị máy móc cụ thể.
Khả năng nén đa dạng các loại khí
Bơm khí nén Haskel được thiết kế để xử lý hầu hết các loại khí công nghiệp mà không làm nhiễm bẩn khí (do không cần dầu bôi trơn trong buồng nén):
Khí trơ: Nitơ (N_2), Heli (He), Argon (Ar), Neon.
Khí dễ cháy/độc hại: Hydro (H_2), Methane (CH_4), CO_2.
Khí thở: Oxy (O_2)
Bơm khí nén Haskel tạo áp cao mà không cần motor điện như thế nào?
Điểm khác biệt của Bơm khí nén Haskel nằm ở nguyên lý tỷ số diện tích.
Khí nén áp suất thấp tác động lên piston khí có diện tích lớn. Lực này được truyền đến piston hoặc plunger có diện tích nhỏ hơn ở đầu bơm.
Sự chênh lệch diện tích giúp tăng áp suất chất lỏng đầu ra. Tỷ lệ khuếch đại phụ thuộc vào area ratio của từng model.
Khi piston chuyển động hút, van đầu vào mở để chất lỏng đi vào buồng bơm. Khi piston đảo chiều, van đầu vào đóng và van đầu ra mở.
Chu trình này tự động lặp lại cho đến khi lực đầu ra cân bằng với lực dẫn động. Khi đạt áp suất cân bằng, bơm có thể dừng chu kỳ ở trạng thái stall.
Điểm mạnh của Bơm khí nén Haskel nằm ở khả năng “Pressure on Demand”
Một đặc tính đáng chú ý của Bơm khí nén Haskel là khả năng tạo áp suất theo nhu cầu hệ thống.
Khi áp suất đầu ra chưa đạt mức yêu cầu, bơm tiếp tục hoạt động. Tốc độ chu kỳ có thể được điều chỉnh thông qua nguồn khí dẫn động.
Khi hệ thống đạt áp suất cân bằng, bơm tự dừng chu kỳ. Haskel cho biết thiết bị có thể giữ áp suất tại trạng thái stall mà không tiếp tục tiêu thụ năng lượng để chạy bơm.
Khi áp suất phía đầu ra giảm, bơm có thể tiếp tục chu kỳ để bù áp.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống thử kín và thử áp.

Các dòng Bơm khí nén Haskel nổi bật
Haskel không chỉ sản xuất một vài model riêng lẻ. Danh mục Air Driven Liquid Pump được chia theo công suất và yêu cầu áp suất, lưu lượng.
Bơm Haskel M Series 0.33 HP
M Series là lựa chọn nhỏ gọn cho các hệ thống cần áp suất cao với lưu lượng vừa phải.
Hãng cung cấp 6 model, 9 tỷ số và tổng cộng 27 cấu hình. Áp suất khí dẫn động nằm trong khoảng 25–125 psi, tương đương 1,8–9 bar.
Dòng này có thể đạt áp suất đầu ra đến 25.000 psi, khoảng 1.724 bar. Lưu lượng tối đa được hãng công bố đến khoảng 7,5 lít/phút.
Các series M, MS cũng xuất hiện phổ biến trong tài liệu kỹ thuật của Haskel.
Bơm khí nén Haskel 0.75 HP
Dòng 0.75 HP sử dụng một đầu khí và có 5 tỷ số khác nhau.
Model code chính là 4B, với các ratio như -14, -30, -37, -55 và -100.
Áp suất đầu ra tối đa của series đạt khoảng 10.000 psi / 690 bar. Khí dẫn động nằm trong khoảng 3–100 psi / 0,2–7 bar.
Dòng này phù hợp khi nguồn khí tại nhà máy bị giới hạn nhưng hệ thống vẫn cần tạo áp lực cao.
Bơm Haskel 1.5 HP
Dòng Bơm khí nén Haskel 1.5 HP mở rộng đáng kể về lựa chọn model và tỷ số.
Theo Haskel, series có 10 model, 13 tỷ số và khoảng 50 cấu hình. Áp suất đầu ra có thể đạt 50.000 psi / 3.448 bar.
Các model code được hãng công bố gồm những dòng như DSTV, ATV, DTN, DTV, AW, ASF và DSF, tùy tỷ số và yêu cầu vận hành.
Bơm Haskel 2 và 2.2 HP
Đây là nhóm đáng chú ý khi yêu cầu áp suất tăng lên rất cao.
Haskel cung cấp 16 model, 13 tỷ số và 46 cấu hình. Các phiên bản có thể sử dụng đầu khí đơn, đôi hoặc ba tùy thiết kế.
Áp suất đầu ra cao nhất được hãng công bố lên tới 100.000 psi, tương đương khoảng 7.000 bar.
Các model code đáng chú ý gồm:
ATV, AW, ASF, DSF, DSTV, HF, HSF, DSHF, DSXHF, DXHF, DSXHW, AFD, DFD, ASFD và DSFD.
Đây là nhóm phù hợp để khai thác từ khóa Bơm cao áp Haskel bên cạnh từ khóa chính.
Bảng tham khảo các dòng Bơm khí nén Haskel
| Dòng Haskel | Khí dẫn động tối đa | Áp suất đầu ra tối đa | Lưu lượng tối đa* | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| 0.33 HP M Series | 125 psi | 25.000 psi | 7,5 L/min | Nhỏ gọn |
| 0.75 HP | 100 psi | 10.000 psi | Theo cấu hình | 4B Series |
| 1.5 HP | 150 psi | 50.000 psi | 83 L/min | Nhiều tỷ số |
| 2 / 2.2 HP | 100–150 psi | 100.000 psi | Tùy model | Áp suất cực cao |
| 3 HP | 150 psi | 33.000 psi | 30 L/min | High-duty |
| 6 HP | 125 psi | 10.000 psi | 80 L/min | Ưu tiên lưu lượng |
| 8 HP | 125 psi | 30.000 psi | 44 L/min | Double acting |
| 10 HP | 125 psi | 36.000 psi | 11 L/min | Heavy-duty |
*Lưu lượng phụ thuộc model, tỷ số áp suất và điều kiện vận hành. Không nên dùng giá trị tối đa để thay thế việc chọn model cụ thể.
Bơm khí nén Haskel có thể bơm những loại chất lỏng nào?
Bơm khí nén Haskel có thể làm việc với nhiều loại chất lỏng khác nhau. Tuy nhiên, khả năng tương thích phụ thuộc vào model, vật liệu thân bơm, seal và các chi tiết tiếp xúc môi chất.
Các nhóm chất lỏng thường gặp gồm:
Dầu thủy lực: sử dụng trong hệ thống hydraulic power, kẹp thủy lực và thiết bị tạo áp.
Nước: phù hợp cho thử áp đường ống, van, bình chứa và thiết bị trao đổi nhiệt.
Nước khử ion DI: một số cấu hình Haskel được thiết kế cho môi chất nước DI.
Dầu bôi trơn: dùng trong hệ thống cấp dầu và thử nghiệm thiết bị.
Dung môi: có thể sử dụng với cấu hình vật liệu và seal tương thích.
Hóa chất: một số dòng stainless steel phù hợp với hóa chất nhất định.
Chất lỏng hóa lỏng: Haskel có các cấu hình chuyên dụng cho một số môi chất đặc biệt.
Haskel cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu phần bơm như stainless steel, aluminum, brass cùng nhiều cấu hình seal khác nhau. Vì vậy, cùng một dòng Bơm khí nén Haskel nhưng khả năng tương thích hóa chất có thể khác nhau giữa các model.
Bơm Haskel trong hệ thống thử áp thủy lực
Thử áp là một trong những ứng dụng rất phù hợp với nguyên lý của Haskel.
Bơm có thể nâng áp suất chất lỏng đến mức thử được thiết lập. Khi đạt áp, thiết bị tiến đến trạng thái cân bằng.
Điều này phù hợp với việc thử đường ống, valve, fitting, bình áp lực và nhiều cụm thiết bị công nghiệp.
Haskel cũng chế tạo các hệ thống hydrostatic test hoàn chỉnh. Một hệ thống của hãng sử dụng ba bơm ASFD-10, GSF-60 và 8HSFD-225 theo từng cấp áp suất, đạt mức cuối đến 22.500 psi.
Bơm khí nén Haskel trong hệ thống thủy lực cao áp
Không phải nhà máy nào cũng cần một power pack điện lớn.
Trong những hệ thống cần lưu lượng nhỏ nhưng áp suất cao, Bơm khí nén Haskel là phương án đáng xem xét. Nguồn khí nhà máy được tận dụng để tạo áp lực thủy lực.
Dòng 6 HP của hãng còn hướng đến các ứng dụng lưu lượng cao hơn. Haskel đề cập các nhiệm vụ như flushing, circulation và pressure supply cho series này.
Một lợi thế quan trọng: không cần motor điện tại cụm bơm
Bơm sử dụng khí nén làm nguồn dẫn động thay vì motor điện trực tiếp.
Haskel nêu ưu điểm của hệ thống air-driven gồm không phát sinh rủi ro nhiệt, ngọn lửa hoặc tia lửa từ truyền động điện tại bơm. Thiết bị cũng hỗ trợ stop/start và nhiều tùy chọn tự động hóa.
Đặc điểm này khiến Bơm khí nén Haskel được quan tâm trong nhiều hệ thống công nghiệp đặc thù.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cho khu vực nguy hiểm vẫn phải dựa trên cấu hình thực tế và yêu cầu chứng nhận của dự án.
Chọn Bơm khí nén Haskel theo áp suất thôi là chưa đủ
Sai lầm thường gặp là chỉ gửi yêu cầu: “cần bơm Haskel 1.000 bar”.
Áp suất mới chỉ là một thông số.
Để lựa chọn đúng Bơm khí nén Haskel, cần xác định đồng thời áp suất đầu vào, áp suất đầu ra và lưu lượng mong muốn.
Tiếp theo là áp suất khí nén thực tế tại nhà máy. Nếu nguồn khí không đủ, bơm sẽ không đạt điểm làm việc dự kiến.
Môi chất, nhiệt độ và vật liệu phần tiếp xúc cũng phải được xác định. Với model thay thế, cần cung cấp đầy đủ model và ratio trên nameplate.

Lắp đặt Bơm khí nén Haskel cần lưu ý điều gì?
Nguồn khí cấp phải đủ lưu lượng và đạt chất lượng phù hợp.
Trong hướng dẫn 4B Series, Haskel khuyến nghị lọc khí khoảng 40 micron hoặc tốt hơn. Hệ thống cũng cần xử lý lượng nước hoặc dầu máy nén dư thừa. Hãng lưu ý tránh sử dụng air-line lubricator cho dòng này.
Đường ống hút chất lỏng cần hạn chế tổn thất áp suất. Các kết nối cao áp phải phù hợp với áp suất thiết kế.
Khi bảo trì, seal và O-ring cần được kiểm tra theo tình trạng thực tế. Haskel có các seal kit riêng cho phần air drive và hydraulic section của nhiều model.
Bơm khí nén Haskel và bộ khuếch đại khí Haskel không phải một sản phẩm
Hai dòng này rất dễ bị gọi chung là “bơm tăng áp Haskel”.
Bơm khí nén Haskel – Air Driven Liquid Pump sử dụng khí nén để bơm và tăng áp chất lỏng.
Trong khi đó, Air Pressure Amplifier Haskel dùng để tăng áp khí nén. Ví dụ AA Series có các tỷ số 8:1, 15:1 và 30:1.
Nếu cần nén các loại khí khác ở áp suất cao, Haskel còn có nhóm Gas Booster Compressors riêng.
Bơm khí nén Haskel ASF-100
Haskel ASF-100 là bơm chất lỏng cao áp dẫn động bằng khí nén – Air Driven Liquid Pump, thuộc dòng ASF của Haskel. Đây không phải bơm dùng để bơm khí; khí nén đóng vai trò nguồn dẫn động, còn phía đầu ra bơm chất lỏng.
Thông số Haskel ASF-100
Theo bảng kỹ thuật chính thức của Haskel, ASF có cấu hình ratio -100 với các thông số chính:
| Thông số | Haskel ASF-100 |
|---|---|
| Hãng | Haskel |
| Model | ASF-100 |
| Loại | Air Driven Liquid Pump |
| Công suất dòng | 1.5 HP |
| Kiểu đầu khí | Single air head |
| Áp suất khí dẫn động | 3–150 psi / 0,2–10 bar |
| Ratio danh nghĩa | 100:1 |
| Actual Area Ratio | 115:1 |
| Áp suất liên tục tối đa | 15.000 psi / 1.034 bar |
| Áp suất gián đoạn tối đa | 16.500 psi / 1.138 bar |
| Dung tích mỗi chu kỳ | 0,82 in³ / 13,4 ml |
| Lưu lượng tối đa | 185 in³/min / 3,0 L/min |
| Vật liệu phần bơm | All Stainless Steel |
| Plunger | 440C Stainless Steel |
| Vật liệu phi kim | UHMWPE, Viton, PTFE, Ryton |
Để biết thêm thông tin chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: https://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.