Bộ lọc thủy lực PONAR
Trong hệ thống thủy lực, bộ lọc thủy lực PONAR đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì có tới 80% các hỏng hóc trong hệ thống thủy lực (hỏng van, mòn bơm) là do dầu bị nhiễm bẩn.
PONAR Wadowice cung cấp đầy đủ các dòng bộ lọc từ lọc thô đến lọc tinh, đáp ứng tiêu chuẩn sạch của dầu theo ISO 4406.
PONAR cung cấp đầy đủ các dòng bộ lọc thủy lực cho hệ thống công nghiệp, nổi bật ở độ bền – tiêu chuẩn ISO – giá hợp lý, rất phù hợp cho trạm nguồn thủy lực (HPU) và máy công nghiệp nặng.
Phân loại bộ lọc thủy lực PONAR theo vị trí lắp đặt
Dựa vào vị trí trong mạch thủy lực, PONAR chia thành 4 dòng chính:
Lọc đường hút (Suction Filters – Model AM):
Lắp trên đường ống trước khi dầu vào bơm PONAR
Mục đích: Ngăn chặn các tạp chất lớn (mảnh vụn, cát) để bảo vệ bánh răng bơm.
Cấp lọc thô: 80–250 µm
Có loại: Lắp trong thùng dầu, Lắp ngoài đường ống
| Series | Model ví dụ | Cấp lọc | Lưu lượng |
|---|---|---|---|
| FS | FS-40, FS-63 | 100–250 µm | 40–63 L/min |
| FSA | FSA-100 | 125 µm | 100 L/min |
| FST | FST-160 | 125 µm | 160 L/min |
Lọc đường hồi (Return Filters – Model FO):
Lắp trên đường dầu quay về bồn chứa.
Đây là loại phổ biến nhất vì nó làm sạch dầu sau khi dầu đã đi qua các cơ cấu chấp hành (xi lanh, motor) và mang theo mạt kim loại.
Cấp lọc: 10–25 µm
Áp suất làm việc: thấp
Thường có: Đồng hồ báo tắc, Van bypass
| Series | Model ví dụ | Áp suất | Lưu lượng |
|---|---|---|---|
| FR | FR-100, FR-160 | ≤ 10 bar | 100–160 L/min |
| FRD | FRD-250 | ≤ 10 bar | 250 L/min |
| FRT | FRT-400 | ≤ 10 bar | 400 L/min |
Lọc áp suất cao (Pressure Filters – Model áp suất cao):
Lắp ngay sau bơm hoặc trước các van điều khiển chính xác (van tỷ lệ).
Vỏ bộ lọc rất dày để chịu được áp suất toàn phần của hệ thống (210 – 420 bar).
Lọc thông khí (Breather Filters):
Lắp trên nắp thùng dầu để lọc bụi và hơi ẩm trong không khí khi mức dầu trong thùng thay đổi.
Lọc đường áp (Pressure Line Filter)
Lắp sau bơm
Cấp lọc: 3–10 µm
Áp suất chịu: đến 315 bar
Bảo vệ: Van, Servo / proportional valve
| Series | Model ví dụ | Áp suất | Lưu lượng |
|---|---|---|---|
| FP | FP-60, FP-110, FP-160 | ≤ 315 bar | 60–160 L/min |
| HPF | HPF-100, HPF-250 | ≤ 315 bar | 100–250 L/min |
| FMP | FMP-130 | ≤ 315 bar | ~130 L/min |
Lọc thở (Breather Filter)
Gắn trên nắp thùng dầu
Lọc bụi & hơi ẩm
Giúp dầu sạch, kéo dài tuổi thọ hệ thống
| Series | Model ví dụ | Chức năng |
|---|---|---|
| FB | FB-3, FB-6 | Lọc bụi |
| FBK | FBK-10 | Lọc bụi + ẩm |
| FBA | FBA-1 | Có van an toàn |
Lõi lọc (Filter Element)
| Model lõi | Cấp lọc |
|---|---|
| EFP-10 | 10 µm |
| EFR-25 | 25 µm |
| EHP-5 | 5 µm |
| EFS-125 | 125 µm |
Thông số kỹ thuật Bộ lọc thủy lực PONAR
Lưu lượng: 10 → >600 L/min (tùy model)
Áp suất:
Suction/Return: thấp
Pressure: đến 315 bar
Vật liệu: thép, nhôm
Cấp lọc: 3 / 5 / 10 / 25 / 100 µm
Tiêu chuẩn: ISO 16889, ISO 4406
Cấu tạo của một Bộ lọc thủy lực PONAR
Một bộ lọc hoàn chỉnh thường bao gồm:
Vỏ bộ lọc (Filter Housing): Bằng nhôm, thép hoặc nhựa kỹ thuật tùy vào áp suất.
Lõi lọc (Filter Element): Đây là phần quan trọng nhất, làm từ sợi thủy tinh, giấy chuyên dụng hoặc lưới thép. Độ tinh lọc thường tính bằng Micron (\mu m):
3 – 10 \mu m: Lọc cực tinh.
25 \mu m: Lọc tiêu chuẩn.
60 – 125 \mu m: Lọc thô.
Van một chiều (Bypass Valve): Nếu lõi lọc quá bẩn gây tắc, van này sẽ mở để dầu đi tắt qua, tránh làm vỡ lõi lọc hoặc cháy bơm (dù dầu bẩn vẫn tốt hơn là không có dầu).
Bộ chỉ báo tắc lọc (Clogging Indicator): Có thể là đồng hồ kim hoặc cảm biến điện tử để báo hiệu đến lúc phải thay lõi lọc.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.