Van cửa dao Watergates
Van cửa dao Watergates (hay còn gọi là van cổng dao, Knife Gate Valve từ thương hiệu Watergates) là dòng van công nghiệp chất lượng cao chuyên dùng cho các hệ thống đường ống chứa chất lỏng có độ nhớt, cặn bã, bùn thải hoặc chất rắn dạng bột/sợi.
Mô tả
Van cửa dao Watergates
Van cửa dao Wategates là van cổng dao (Knife Gate Valve) dùng để đóng/mở hoặc chặn hoàn toàn dòng nước, bùn loãng, nước mưa – nước thải. Dòng này thường được dùng cho chống ngập, thoát nước, hố ga, tầng hầm, phòng kỹ thuật.
Khác với van cổng thông thường, van cửa dao có thiết kế thân mỏng và lưỡi van sắc bén như một con dao. Khi đóng, lưỡi van sẽ cắt xuyên qua các lớp tạp chất, bùn đặc hoặc sợi dai để đóng kín dòng chảy mà không bị kẹt.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu của Van cửa dao Watergates
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Kích thước (Size) | DN50 – DN1200 (hoặc lớn hơn theo đặt hàng) |
| Vật liệu thân | Gang cầu (Ductile Iron), Thép carbon (WCB), Inox 304/316 |
| Vật liệu lưỡi dao | Inox 304, Inox 316, Inox 316L (chống ăn mòn cao) |
| Gioăng làm kín | EPDM (nước thải), PTFE (hóa chất), NBR (dầu), Metal-to-Metal |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16, ANSI 150 |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp bích), Lug (tai bích) hoặc Flanged (mặt bích) |
| Kiểu vận hành | Tay quay (Handwheel), Xi lanh khí nén, Động cơ điện |
Ưu điểm Kín nước tốt, vận hành nhẹ, Ít tắc nghẽn với nước bẩn/bùn loãng, Bảo trì đơn giản
Hạn chế Không dùng cho áp suất cao, Không thích hợp điều tiết lưu lượng (chỉ đóng/mở)

Van cửa dao thường có các dạng
| Dạng | Đặc điểm |
|---|---|
| Wafer Knife Gate Valve | Thiết kế gọn, lắp giữa hai mặt bích |
| Lug Type | Thân có tai bắt bulông, phù hợp nhiều hệ thống đường ống |
| Through-Conduit | Cửa dao đi xuyên qua dòng chảy, phù hợp slurry đặc |
| Unidirectional | Làm kín chủ yếu theo một hướng |
| Bidirectional | Có khả năng đóng kín hai chiều |
| Manual | Tay quay hoặc tay gạt |
| Pneumatic | Điều khiển bằng xy lanh khí nén |
| Electric | Điều khiển bằng bộ truyền động điện |
Ứng dụng phổ biến của Watergates
Dòng van Watergates này là sự lựa chọn số 1 cho các ngành công nghiệp nặng:
Xử lý nước thải: Bùn thải, nước có lẫn rác rưởi, tạp chất dạng sợi.
Ngành giấy và bột giấy: Cắt xuyên qua bột giấy nén đặc.
Khai thác khoáng sản: Vận chuyển quặng, than bún, xi măng.
Thực phẩm & Đồ uống: Các chất lỏng có độ nhớt cao như siro, nước đường.
các model của van cửa dao Watergates
Van cửa dao Watergates WGS-BO-GG-SOF-50
Van cửa dao DN50
Thân: gang GG25
Kín mềm (SOF – gioăng cao su)
Dùng: nước mưa, thoát sàn, hố ga nhỏ

Van cửa dao Watergates WGS-BO-GG-SOF-80
Van cửa dao DN80
Kín nước tốt
Phổ biến trong phòng kỹ thuật, thoát nước tòa nhà
WGS-BO-GG-SOF-100
Van cửa dao DN100
Thân: GG25 (EN-GJL-250)
Weich dichtend – kín mềm
Dùng cho: Chống ngập tầng hầm, Trạm điện, phòng máy, Thoát nước mưa
Van cửa dao Watergates WGS-BO-GG-SOF-150
Van cửa dao DN150
Dùng cho lưu lượng lớn
Hố ga, trạm bơm, nhà xưởng
Van cửa dao Watergates WGS-BO-GG-SOF-200
Van cửa dao DN200
Chuyên cho: Cống thoát chính, Trạm bơm lớn, Khu công nghiệp

cách lựa chọn van cửa dao Watergates
Nếu bạn đang cần cách lựa chọn van cửa dao Wategates để tư vấn hoặc chọn mã hàng, nên dựa vào môi chất → kích thước ống → áp suất → nhiệt độ → vật liệu → kiểu kết nối → kiểu điều khiển. Với van cửa dao, việc chọn đúng không chỉ dựa vào DN.
Xác định môi chất
Đây là bước quan trọng nhất vì van cửa dao thường được dùng cho môi chất có tính đặc biệt:
Nước và nước thải
Bùn, sludge
Slurry chứa hạt rắn
Bột, xi măng
Giấy và bột giấy
Than, khoáng sản
Môi chất dạng sợi
Hóa chất có tính ăn mòn
Nếu môi chất chứa hạt rắn hoặc bùn đặc, cần quan tâm đến thiết kế cửa dao và vật liệu làm kín để tránh kẹt cửa hoặc mài mòn.
Chọn kích thước DN
DN của van phải tương ứng với đường kính danh nghĩa của đường ống.
Ví dụ:
| Đường ống | Van cửa dao tham khảo |
|---|---|
| 2″ | DN50 |
| 2½” | DN65 |
| 3″ | DN80 |
| 4″ | DN100 |
| 5″ | DN125 |
| 6″ | DN150 |
| 8″ | DN200 |
| 10″ | DN250 |
| 12″ | DN300 |
| 14″ | DN350 |
| 16″ | DN400 |
| 20″ | DN500 |
| 24″ | DN600 |
Lưu ý: DN 100 không có nghĩa đường kính ngoài của ống chính xác là 100 mm. Cần đối chiếu tiêu chuẩn đường ống và mặt bích thực tế.
Xác định áp suất làm việc
Không nên chỉ nhìn vào DN mà bỏ qua áp suất.
Cần xác định:
Áp suất làm việc bình thường
Áp suất tối đa
Áp suất chênh lệch qua van
Có xảy ra áp suất ngược hay không
Ví dụ hệ thống làm việc ở PN10 thì cần chọn van có cấp áp suất phù hợp hoặc cao hơn theo yêu cầu thiết kế.
Đặc biệt với slurry, bùn và môi chất có hạt, áp suất chênh lệch qua van có thể ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ bộ phận làm kín.
Chọn vật liệu thân van
Tùy môi trường có thể cân nhắc:
Gang: dùng cho các hệ thống thông thường, nước và nước thải.
Gang cầu: độ bền cơ học tốt hơn.
Thép carbon: phù hợp môi trường có yêu cầu cơ học cao.
Inox 304: dùng khi cần khả năng chống ăn mòn tốt.
Inox 316/316L: phù hợp hơn với nhiều môi trường hóa chất hoặc có chloride.
Vật liệu đặc biệt: sử dụng khi môi chất có tính ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.
Chọn vật liệu cửa dao
Cửa dao là bộ phận trực tiếp đi xuyên qua dòng môi chất nên cần chú ý đặc biệt.
Các lựa chọn phổ biến gồm:
Inox 304 → Inox 316 → thép carbon → vật liệu/hợp kim đặc biệt
Nếu môi chất có tính mài mòn cao, chẳng hạn slurry khoáng sản, không nên chỉ lựa chọn theo khả năng chống ăn mòn mà phải xét cả khả năng chịu mài mòn.
Chọn vật liệu seat và gioăng
Đây là yếu tố rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Một số vật liệu làm kín thường gặp:
EPDM
NBR
PTFE
Viton/FKM
Metal seat
Có thể lựa chọn sơ bộ:
| Môi chất | Seat thường được cân nhắc |
|---|---|
| Nước | EPDM |
| Nước thải | EPDM/NBR |
| Dầu | NBR |
| Hóa chất | PTFE/FKM tùy hóa chất |
| Nhiệt độ cao | PTFE hoặc metal seat tùy thiết kế |
| Slurry | Seat chuyên dụng tùy thiết kế van |
Không nên chọn seat chỉ theo tên môi chất. Cần kiểm tra nhiệt độ, nồng độ hóa chất và thành phần thực tế.
Xác định kiểu kết nối
Van cửa dao thường có:
Wafer
Lug
Flanged
Thân dạng phù hợp lắp giữa hai mặt bích
Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích:
DIN/EN
ANSI/ASME
JIS
BS
Ví dụ, cùng là DN100, nhưng tiêu chuẩn mặt bích khác nhau thì kích thước lỗ bulông có thể khác.
Chọn kiểu điều khiển
Van cửa dao có thể lựa chọn:
Tay quay
Giá thành thấp
Cấu tạo đơn giản
Phù hợp van ít đóng/mở
Khí nén
Đóng mở nhanh
Phù hợp hệ thống tự động
Thường được dùng trong xử lý nước, bùn, slurry
Điện
Điều khiển từ xa
Phù hợp hệ thống tự động hóa
Cần xác định điện áp và mô-men truyền động
Khi chọn loại khí nén cần xác định thêm:
Áp suất khí
Kiểu tác động
Single acting hoặc double acting
Tín hiệu điều khiển
Có cần position switch hay không
Xác định chiều lắp và hướng dòng
Một số van cửa dao có khả năng làm việc hai chiều, trong khi một số thiết kế tối ưu cho một chiều.
Do đó khi đặt hàng cần xác định:
Flow direction → áp suất → chiều đóng/mở → vị trí lắp đặt
Đặc biệt với hệ thống bùn hoặc slurry, chiều dòng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín và tuổi thọ van.
Xác định nhiệt độ làm việc
Cần cung cấp:
Nhiệt độ thấp nhất
Nhiệt độ bình thường
Nhiệt độ cao nhất
Ví dụ cùng một van DN150 nhưng nếu một hệ thống làm việc ở 25°C, hệ thống khác ở 150°C, vật liệu seat và gioăng có thể phải lựa chọn khác nhau.
Công thức chọn Van cửa dao Watergates
Khi gửi yêu cầu báo giá, bạn có thể cung cấp thông tin theo mẫu:
Watergates Knife Gate Valve
DN: DN___
Áp suất: PN___
Môi chất: _____
Nhiệt độ: _____ °C
Vật liệu thân: _____
Vật liệu cửa dao: _____
Seat: _____
Kết nối: Wafer/Lug/Flanged
Điều khiển: Manual/Pneumatic/Electric
Điện áp actuator: 24VDC/220VAC/…
Chiều dòng: _____
Tiêu chuẩn mặt bích: DIN/ANSI/JIS
Số lượng: _____
Ví dụ
Nếu hệ thống là đường ống DN200, nước thải, PN10, khoảng 30°C, đóng/mở tự động, có thể bắt đầu từ cấu hình:
Knife Gate Valve DN200 – PN10 – Wastewater – EPDM seat – thân gang/gang cầu – cửa inox – pneumatic actuator
Sau đó mới đối chiếu với catalog Watergates để xác định chính xác model.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: https://cungcapthietbivn.com/
Web hãng tham khảo : https://www.watergates.de/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.