Biến tần KB Electronics
Biến tần KB Electronics (thuộc tập đoàn Nidec) là thương hiệu sản xuất các bộ điều khiển tốc độ động cơ (Drives / Inverters) đến từ Mỹ. Sản phẩm nổi tiếng với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao, hoạt động ổn định và dễ vận hành.
Mô tả
Biến tần KB Electronics
Biến tần KB Electronics (AC Drives / Variable Speed Drives) là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ AC được sản xuất tại Mỹ, nổi tiếng với độ bền cao, khả năng chống nước – chống bụi vượt trội (NEMA 4X / IP65) và thiết kế plug-and-play cực kỳ dễ sử dụng.
Biến tần KB được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy, hệ thống băng tải, quạt – bơm nước, HVAC và nhiều thiết bị công nghiệp đòi hỏi tính ổn định cao.
Các dòng Biến tần KB Electronics
Dòng KBAC – Biến tần vỏ kín, chỉnh tốc độ bằng núm
Dòng KBAC Hybrid Drive có vỏ NEMA 4X/IP65. Mỗi model có phiên bản màu xám GRY và màu trắng WHT.
| Model | Part Number GRY | Part Number WHT | Công suất tối đa |
|---|---|---|---|
| KBAC-24D | 9987 | 9988 | 1 HP |
| KBAC-27D | 9520 | 9521 | 1,5 HP ở nguồn 115V; 2 HP ở nguồn 230V |
| KBAC-29 (1P) | 10001 | 10002 | 3 HP, nguồn 230V một pha |
| KBAC-29 | 9528 | 9529 | 2 HP với nguồn một pha; 3 HP với nguồn ba pha |
| KBAC-45 | 9530 | 9531 | 3 HP |
| KBAC-48 | 9540 | 9541 | 5 HP |
KBAC-29 và KBAC-29 (1P) là hai cấu hình khác nhau, cần giữ nguyên ký hiệu khi hỏi giá.
Báo giá chi tiết biến tần KB Electronics KBAC-24D (GRY)

Biến tần KB Electronics Dòng KBDA – Biến tần vỏ kín, bàn phím và màn hình
KBDA Digital Drive có vỏ NEMA 4X/IP65, sử dụng giao diện số để thiết lập thông số.
| Model | Part Number GRY | Part Number WHT |
|---|---|---|
| KBDA-24D | 9536 | 9537 |
| KBDA-27D | 9543 | 9544 |
| KBDA-29 (1P) | 10003 | 10004 |
| KBDA-24P | 9766 | 9767 |
| KBDA-29 | 9545 | 9546 |
| KBDA-42 | 9763 | 9764 |
| KBDA-45 | 9659 | 9660 |
| KBDA-48 | 9661 | 9662 |
Các model có nguồn vào và công suất khác nhau; cần đối chiếu từng mã khi lựa chọn.
Biến tần KB Electronics Dòng KBVF – Biến tần dạng chassis/IP20
KBVF Hybrid Drive phù hợp để tích hợp vào máy hoặc tủ điều khiển.
| Model | Part Number |
|---|---|
| KBVF-13 | 9957 |
| KBVF-14 | 9977 |
| KBVF-21D | 9581 |
| KBVF-22D | 9572 |
| KBVF-23 | 9958 |
| KBVF-23D | 9959 |
| KBVF-23P | 9676 |
| KBVF-24 | 9978 |
| KBVF-24D | 9979 |
| KBVF-24P | 9677 |
| KBVF-26D | 9496 |
| KBVF-27 | 9591 |
| KBVF-29 (1P) | 9910 |
| KBVF-29 | 9593 |
| KBVF-42 | 9645 |
| KBVF-45 | 9590 |
| KBVF-48 | 9592 |
Danh sách trên tổng hợp cả bảng lựa chọn và tài liệu vận hành của hãng. Một số cấu hình khác nhau về thế hệ phần mềm, bộ lọc hoặc khả năng dùng với GFCI cần xác nhận thêm khi đặt hàng.
Biến tần KB Electronics Dòng KBVF 4G – Biến tần thế hệ thứ tư
Hãng công bố hai nhóm:
| Nhóm | Đặc điểm |
|---|---|
| KBVF 4G Chassis/IP20 | Tích hợp trong máy hoặc tủ; hỗ trợ điều khiển PMSM |
| KBVF 4G NEMA 4X/IP66 | Vỏ kín; cấu hình theo ứng dụng động cơ PMAC/PMSM |
Trang danh mục công khai chưa cung cấp bảng đầy đủ mã đặt hàng tiêu chuẩn cho KBVF 4G. Hãng mô tả đây là nhóm có thể tùy chỉnh và hiệu chỉnh theo ứng dụng, vì vậy không nên tự gán hậu tố “4G” vào các mã KBVF đời trước.
Biến tần KB Electronics Dòng KBMA – Biến tần vỏ NEMA 1/IP50
| Model/cấu hình | Part Number | Đặc điểm |
|---|---|---|
| KBMA-24D | 9533 | Phiên bản tiêu chuẩn |
| KBMA-24DF | 9534 | Tích hợp bộ lọc RFI Class A |
| KBMA-24D w/FSR Switch | 9640 | Có công tắc thuận–dừng–nghịch |
Các cấu hình trên có công suất tối đa 1 HP, nguồn vào 115/230 VAC một pha.
Biến tần KB Electronics Dòng KBWA – Biến tần nhỏ, vỏ NEMA 1
| Model | Part Number | Công suất tối đa | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|
| KBWA-22D | 9926 | ¼ HP | NEMA 1/IP50 |
| KBWA-23D | 9946 | ½ HP | NEMA 1/IP20 |
Hai model sử dụng nguồn vào 115/230 VAC một pha.
Biến tần KB Electronics Dòng KBDF – Biến tần số dạng IP20
Các model xuất hiện trong bảng lựa chọn và manual hãng:
| Nhóm nguồn vào | Các model |
|---|---|
| 115 VAC một pha | KBDF-13, KBDF-14, KBDF-16 |
| 115/230 VAC một pha | KBDF-23D, KBDF-24D, KBDF-27D |
| 208/230 VAC một pha | KBDF-23, KBDF-24, KBDF-27, KBDF-29 (1P) |
| 208/230 VAC ba pha | KBDF-23P, KBDF-24P |
| 208/230 VAC một pha hoặc ba pha | KBDF-27P, KBDF-29 |
| Cấp nguồn 400/460 VAC ba pha | KBDF-42, KBDF-43, KBDF-45, KBDF-48 |
Các phiên bản có bộ lọc RFI được tài liệu liệt kê hoặc cho phép thêm hậu tố F gồm:
KBDF-23F, KBDF-24F, KBDF-27F, KBDF-29F, KBDF-42F, KBDF-45F, KBDF-48F.
Hậu tố F cần được đối chiếu với bảng đặt hàng tương ứng; không tự thêm F cho mọi model.
Biến tần KB Electronics Dòng KBMK – Dòng cũ có bàn phím số
| Model | Part Number | Đặc điểm |
|---|---|---|
| KBMK-24D | 9680 | Phiên bản tiêu chuẩn |
| KBMK-24DF | 9681 | Tích hợp bộ lọc RFI Class A |
Hãng đưa KBMK vào mục sản phẩm đã được thay thế — Superseded Products. Khi cần thay thiết bị cũ, nên xác nhận model thay thế với hãng.
Biến tần KB Electronics Dòng KBWK – Dòng cũ công suất nhỏ
| Model | Thông tin xác nhận trong datasheet |
|---|---|
| KBWK-23D | Part Number 8860, công suất tối đa ½ HP |
| KBWK-21D | Phiên bản công suất thấp hơn được hãng đề cập |
| KBWK-2P3D | Phiên bản công suất thấp hơn được hãng đề cập |
| KBWK-2P6D | Phiên bản công suất thấp hơn được hãng đề cập |
KBWK cũng nằm trong mục sản phẩm đã được thay thế. Datasheet được tra chưa cung cấp mã hàng chi tiết cho ba phiên bản công suất thấp hơn.
Bảng so sánh các dòng Biến tần KB Electronics chính
Các dòng biến tần KB Electronics khác nhau chủ yếu ở kết cấu vỏ, cách thiết lập thông số, loại động cơ hỗ trợ và khả năng tích hợp vào máy. Khi lựa chọn, cần xác định môi trường lắp đặt và phương thức điều khiển trước, sau đó đối chiếu điện áp, dòng điện và công suất của từng model.
| Dòng biến tần | Vỏ bảo vệ | Giao diện điều khiển | Đặc điểm nổi bật | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| KBAC | NEMA 4X/IP65 | Núm chỉnh tốc độ; trimpot và jumper bên trong | Vỏ kín, thao tác tại máy thuận tiện | Máy cần chỉnh tốc độ trực tiếp, khu vực có bụi hoặc nước |
| KBDA | NEMA 4X/IP65 | Bàn phím và màn hình số | Thiết lập thông số qua giao diện số | Máy cần vỏ kín và cấu hình vận hành chi tiết |
| KBVF | Chassis/IP20 | Giao diện analog; trimpot và jumper | Tích hợp vào máy hoặc tủ điều khiển | Máy OEM, hệ thống có sẵn vỏ hoặc tủ bảo vệ |
| KBVF 4G | Chassis/IP20 hoặc NEMA 4X/IP66 | Giao diện Hybrid, cấu hình theo ứng dụng | Bổ sung khả năng điều khiển động cơ PMSM/PMAC | Máy dùng động cơ nam châm vĩnh cửu, ứng dụng OEM |
| KBMA | NEMA 1/IP50 | Núm chỉnh tốc độ | Có vỏ, công tắc nguồn và biến trở tốc độ | Máy nhỏ trong môi trường khô, cần thao tác đơn giản |
| KBWA | NEMA 1/IP50 hoặc IP20 tùy model | Núm chỉnh tốc độ | Công suất nhỏ, kết cấu đơn giản | Cơ cấu truyền động nhỏ, tải nhẹ |
| KBDF | IP20 | Bàn phím và màn hình số | Thiết lập số, có tùy chọn mở rộng chức năng | Lắp trong tủ, máy cần cấu hình và kết nối điều khiển |

Cách chọn đúng dòng Biến tần KB Electronics
Xác định công suất & dòng motor
Xác định loại tải (nhẹ – trung bình – nặng)
Chọn biến tần có điện áp phù hợp
Chọn IP (vỏ bảo vệ) theo môi trường
Chọn tính năng cần thiết
Ưu tiên thương hiệu phù hợp ngân sách
Luôn chọn dư 1 cấp nếu tải nặng
Biến tần KB Electronics nổi bật bởi độ bền, khả năng chống nước NEMA 4X và dễ sử dụng (plug & play). Tuy nhiên để chọn đúng model, bạn cần chú ý các điểm sau:
Xác định đúng loại động cơ đang dùng (AC 1 pha / AC 3 pha)
KBAC và KBDA đều có loại:
1 pha vào – 3 pha ra
3 pha vào – 3 pha ra
Nếu chọn sai loại nguồn vào → biến tần không hoạt động hoặc cháy ngay khi cấp nguồn.
Chọn đúng công suất & dòng định mức
Biến tần KB thường được tính theo HP:
| Model | Công suất Max |
|---|---|
| KBAC-24D | 1 HP |
| KBAC-27D | 2 HP |
| KBAC-29 | 3 HP |
Cách chọn:
Luôn chọn biến tần ≥ công suất động cơ
Nếu tải nặng (máy trộn, nghiền, ép) → chọn dư 1 cấp để tránh lỗi quá dòng.
Chọn biến tần KB Electronics đúng chuẩn sẽ giúp hệ thống chạy ổn định, bền bỉ và tránh hoàn toàn các lỗi quá dòng – quá tải – cháy biến tần.
KB nổi bật ở độ bền, chống nước tốt và dễ sử dụng, nhưng phải chọn đúng model theo tải, môi trường và điện áp.
Để biết thêm thông tin về biến tần KB Electronics, bộ điều khiển KB Electronics, đại lý KB Electronics tại Việt Nam vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: https://cungcapthietbivn.com/
Web hãng tham khảo : https://kb-controls.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.