Van Tuyến Tính KFM

  • van điều khiển khí nén KFM

  • van điều khiển điện KFM

  • van 2 ngả KFM

  • van 3 ngả KFM

  • van cầu điều khiển KFM

  • van tuyến tính 2 ngả KFM

  • van tuyến tính 3 ngả KFM

  • van điều tiết KFM

  • van điều chỉnh lưu lượng KFM

  • KFM 361

  • KFM 351

  • KFM 331

  • KFM 341

  • KFM 321

  • KFM 361 PN16

  • KFM 361 PN40

  • KFM 351 DN50

  • van KFM model 361

  • actuator KFM 361

  • phụ kiện van KFM 361

Mô tả

Van Tuyến Tính KFM

Van tuyến tính KFM là dòng van điều khiển lưu lượng chính xác cao được sản xuất bởi KFM Regelungstechnik GmbH – thương hiệu nổi tiếng của Đức chuyên về thiết bị điều khiển công nghiệp.
Van được thiết kế với đặc tính điều khiển tuyến tính (linear control), cho phép lưu lượng thay đổi tỷ lệ thuận với tín hiệu điều khiển, giúp hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.

Van KFM được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống HVAC, hơi nước, dầu nhiệt, nước nóng, hóa chất và năng lượng – nơi yêu cầu khả năng điều tiết chính xác và độ bền cao.

Đặc Điểm & Cấu Tạo Chính Van tuyến tính KFM

Van tuyến tính KFM có hai thành phần chính: Thân van (Body)Bộ truyền động (Actuator).

Phân loại theo Bộ truyền động (Actuator)

Van KFM có khả năng điều khiển tỷ lệ (tuyến tính) bằng hai loại bộ truyền động chính:

Loại Actuator Tín hiệu điều khiển Đặc điểm nổi bật
Van Tuyến Tính Khí Nén Khí nén () kết hợp tín hiệu (từ Positioner) Tốc độ đáp ứng rất nhanh (khoảng cho hành trình), an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
Van Tuyến Tính Điện Tín hiệu điện analog , Điều khiển chính xác, vận hành hoàn toàn bằng điện, không cần khí nén.
  • Kích thước (Size): Từ đến .
  • Áp suất danh định (PN): .
  • Nhiệt độ làm việc: Khoảng (với gioăng ) đến (với ), thích hợp cho hơi bão hòa và dầu truyền nhiệt.
  • Vật liệu thân van (Body): Chủ yếu là Gang dẻo (), Thép hợp kim, hoặc Inox 316L.
  • Mức độ rò rỉ (Leakage): Rất thấp, thường trên tổng lưu lượng.
  • Kiểu van: Có cả van Hai ngả (Two-way) và van Ba ngả (Three-way) (mixing/diverting).

Hướng Dẫn Lắp Đặt Van Tuyến Tính KFM Đúng Kỹ Thuật

Kiểm tra trước khi lắp đặt

Trước khi lắp van vào hệ thống, hãy kiểm tra:

  • Model và kích thước van (DN, PN) phù hợp với đường ống.

  • Chiều dòng chảy (Flow direction) khớp với mũi tên trên thân van.

  • Tình trạng van: Không trầy xước, không dính tạp chất, không rò rỉ tại bellow hoặc gioăng.

  • Bộ truyền động (actuator) đã được gắn chắc chắn, hành trình piston/điện tuyến tính di chuyển mượt.

  •  Làm sạch đường ống (flushing) để loại bỏ cặn kim loại, dầu, gỉ sét trước khi lắp.

Xác định hướng lắp van tuyến tính KFM

  • Van KFM có thể là 2 ngả (2-way) hoặc 3 ngả (3-way).

  • Trên thân van luôn có mũi tên chỉ hướng dòng chảy (Flow direction).

  • Lắp đúng chiều dòng chảy theo hướng mũi tên là cực kỳ quan trọng — nếu ngược chiều, van sẽ không điều khiển chính xác và có thể gây rung, rò rỉ hoặc hư bellow.

 Đối với van 2 ngả (2-way):

  • Cổng INLET (A) → hướng dòng chảy vào van.

  • Cổng OUTLET (B) → hướng dòng ra hệ thống.

  • Van nên đặt theo chiều thẳng đứng để bảo vệ bellow và trục ty.

 Đối với van 3 ngả (3-way):

  • Tùy cấu hình mixing (pha trộn) hoặc diverting (chia dòng):

    • Mixing: Dòng A và B vào, C ra.

    • Diverting: Dòng C vào, chia ra A và B.

  • Cần lắp đúng sơ đồ dòng chảy trong catalogue KFM model 361 / 331 / 351.

Vị trí và hướng lắp đặt

  • Ưu tiên lắp theo phương thẳng đứng (actuator hướng lên trên).

  • Tránh lắp nằm ngang hoặc ngược xuống vì có thể làm lệch trục, gây mòn đệm kín.

  • Nếu bắt buộc phải lắp ngang, cần đỡ phần actuator để tránh rung động.

  • Giữ khoảng cách tối thiểu 30 cm quanh van để thuận tiện cho bảo trì và tháo lắp.

 Kết nối cơ khí và ống dẫn

  • Kết nối mặt bích phải đúng chuẩn PN16 / PN25 / PN40 tương ứng.

  • Dùng gioăng chịu nhiệt (PTFE / Graphite / EPDM) phù hợp với môi trường làm việc.

  • Siết bulong đối xứng theo hình sao (cross pattern) để tránh cong méo mặt bích.

  • Nếu dùng ống hơi hoặc dầu nhiệt, cần lắp van ở vị trí cao nhất để tránh đọng khí.

Lắp bộ truyền động và điều khiển

Tùy loại actuator:

Actuator điện (Electric actuator):

  • Cấp nguồn điện theo thông số (ví dụ 230 VAC hoặc 24 VDC).

  • Kết nối tín hiệu điều khiển 4–20 mA / 0–10 VDC theo sơ đồ nhà sản xuất.

  • Kiểm tra tín hiệu mở – đóng – tuyến tính hoạt động đúng hành trình.

Actuator khí nén (Pneumatic actuator):

  • Dùng khí sạch, khô (áp suất ~4–6 bar).

  • Đấu ống khí đúng cổng IN / OUT theo chỉ dẫn trên thân.

  • Kiểm tra van điều khiển khí nén (positioner) có phản hồi đúng tín hiệu từ PLC.

 Kiểm tra sau khi lắp

  • Mở nhẹ hệ thống để xả khí trước khi vận hành đầy tải.

  • Kiểm tra rò rỉ tại bích và trục van khi van đóng/mở.

  • Chạy thử tín hiệu điều khiển tuyến tính (0–100%) để xác nhận đáp ứng chính xác.

  • Đảm bảo actuator hoạt động ổn định, không rung, không kẹt hành trình.

Lưu ý vận hành và bảo trì

  • Không siết van hoặc actuator khi hệ thống còn áp suất.

  • Định kỳ vệ sinh, kiểm tra gioăng, bellow và lò xo.

  • Nếu dùng cho môi trường có hơi nước, nên lắp bẫy hơi (steam trap) gần van để tránh nước ngưng.

  • Kiểm tra lại sau 3–6 tháng vận hành đầu tiên.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT

Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Việt Nam

Sales4:  0938.804.977 

Email:  sales4@hoangthienphat.com

Trang web:  https://cungcapthietbivn.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.