Van giảm áp Kunkle
Kunkle cung cấp các sản phẩm chất lượng từ đông lạnh đến nhiệt độ cao và chân không cho các ứng dụng hơi nước, không khí, khí và áp suất cao. Đại lý Kunkle việt nam cung cấp các chứng nhận mã đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu khác nhau như ASME, PED, CRN, TU và Trung Quốc cũng như các yêu cầu không phải mã.
Mô tả
Van giảm áp Kunkle
Kunkle Van là nhà sản xuất hàng đầu về các sản phẩm van an toàn và Van giảm áp Kunkle cứu trợ chất lượng cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại, bao gồm hơi nước, không khí, chất lỏng (bao gồm cả cryogenics) và các loại khí không độc hại.
Các sản phẩm van an toàn và cứu trợ Đại lý Kunkle việt nam có kích thước từ 1/4-inch NPT đến mặt bích 6 inch và phù hợp với các dịch vụ từ đông lạnh đến 850 ° F ở áp suất thiết lập từ chân không đến 6.500 psig. Họ có sẵn trong một loạt các vật liệu bao gồm đồng thau, đồng, thép carbon, thép không gỉ, gang và nhôm.
Van giảm áp Kunkle có sẵn cho các dịch vụ ASME Mục I, Mục IV và Mục VIII với khả năng cứu trợ được chứng nhận bởi Hội đồng Quốc gia. Ngoài ra, Kunkle cung cấp một loạt các sản phẩm không phải mã và mỗi van, cả mã và mã không được thiết lập, thử nghiệm và kiểm tra lại thông số kỹ thuật của khách hàng và sau đó được niêm phong tại nhà máy để ngăn chặn giả mạo. Flotech là nhà phân phối van Kunkle.
Báo giá chi tiết Van giảm áp Kunkle
van an toàn Kunkle 918BDDV08BJE

Model: 918BDDV08BJE
Hãng: Kunkle (Mỹ)
Loại: Van an toàn (Safety Relief Valve)
Kích thước: 3/4″ NPT
Vật liệu: Đồng (Bronze)
Áp suất cài đặt: ~15.5 bar (~225 PSI)
Tiêu chuẩn: ASME (có UV stamp)
Van này dùng để: Xả áp tự động khi áp vượt ngưỡng (15.5 bar)
Bảo vệ: Bình áp lực, Đường ống, Nồi hơi / hệ thống hơi
Set pressure: 15.5 bar
Nhiệt độ làm việc: ~185°C (tùy seat)
Kết nối: ren NPT
Capacity: ~55 GPM (tùy điều kiện)
Seat: metal hoặc soft seat (tùy cấu hình)
Đặc điểm nổi bật dòng 918
Thiết kế nhỏ gọn
Phù hợp:
Steam (hơi)
Air (khí nén)
Water (nước)
Độ kín cao, phản ứng nhanh
Có thể reset lại sau khi xả
Van xả áp Kunkle là gì?
Van xả áp Kunkle là thiết bị cơ khí được lắp đặt trên đường ống hoặc thiết bị chịu áp nhằm giải phóng áp suất dư khi hệ thống vượt qua giới hạn đã xác định. Trong tài liệu kỹ thuật quốc tế, sản phẩm thường được gọi bằng các thuật ngữ như Kunkle Pressure Relief Valve, Kunkle Safety Valve hoặc Kunkle Safety Relief Valve tùy theo thiết kế và ứng dụng.
Trong trạng thái bình thường, lực của lò xo giữ đĩa van đóng trên seat để ngăn môi chất thoát ra ngoài. Khi áp suất tác động lên đĩa van đủ lớn để thắng lực lò xo, van bắt đầu mở và giải phóng môi chất. Sau khi áp suất giảm xuống mức phù hợp, lực lò xo đưa đĩa van trở lại vị trí đóng.
Phân biệt van xả áp Kunkle và van giảm áp Kunkle
Hai loại van này thường bị gọi nhầm do đều liên quan đến việc kiểm soát áp suất. Tuy nhiên, nguyên lý sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Van giảm áp – Pressure Reducing Valve được sử dụng để giảm áp suất đầu vào xuống một mức áp suất đầu ra thấp hơn và duy trì mức áp suất đó trong quá trình hoạt động.
Trong khi đó, Van xả áp Kunkle – Pressure Relief Valve là thiết bị bảo vệ quá áp. Van không được sử dụng như một van điều tiết áp suất vận hành liên tục mà chỉ mở khi hệ thống đạt đến ngưỡng tác động đã thiết lập.
Vì vậy, đối với các sản phẩm safety/relief valve của Kunkle, sử dụng tên Van xả áp Kunkle hoặc Van an toàn Kunkle sẽ phản ánh đúng chức năng sản phẩm hơn tên gọi van giảm áp.

Cấu tạo của Van xả áp Kunkle
Tùy từng series, cấu tạo thực tế của Van xả áp Kunkle có thể khác nhau về vật liệu, kiểu kết nối và thiết kế bên trong. Tuy nhiên, một van xả áp dạng lò xo điển hình thường bao gồm thân van, đĩa van, seat, trục, lò xo, bộ phận điều chỉnh và các chi tiết làm kín.
Thân van
Thân van tạo nên kết cấu chính và chứa các bộ phận hoạt động bên trong. Vật liệu thân được lựa chọn tùy dòng sản phẩm và điều kiện sử dụng, có thể bao gồm đồng/bronze hoặc các vật liệu kim loại phù hợp với từng môi chất và mức áp suất.
Đĩa van và bề mặt làm kín
Đĩa van tiếp xúc với seat để tạo trạng thái đóng. Khi áp suất đạt ngưỡng tác động, lực của môi chất đẩy đĩa khỏi seat, hình thành tiết diện dòng chảy cho phép môi chất thoát khỏi hệ thống.
Chất lượng bề mặt làm kín ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hạn chế rò rỉ khi van đang ở trạng thái đóng. Vì vậy, khi lựa chọn Van xả áp Kunkle, vật liệu seat và kiểu seat cũng là những thông số cần kiểm tra.
Lò xo
Lò xo tạo lực giữ đĩa van ở trạng thái đóng và liên quan trực tiếp đến áp suất cài đặt của van. Các dải áp suất khác nhau có thể yêu cầu cấu hình lò xo tương ứng.
Cơ cấu điều chỉnh
Cơ cấu điều chỉnh cho phép thiết lập lực nén ban đầu của lò xo theo cấu hình thiết kế. Việc cài đặt hoặc thay đổi áp suất tác động cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật và yêu cầu kiểm định áp dụng cho hệ thống.
Nguyên lý hoạt động của Van xả áp Kunkle
Trong quá trình hệ thống vận hành ở áp suất bình thường, lực lò xo giữ đĩa van áp sát vào seat. Van xả áp Kunkle lúc này ở trạng thái đóng và môi chất không được xả qua cửa thoát.
Khi áp suất tăng, lực tác động của môi chất lên đĩa van cũng tăng theo. Đến khi áp suất đạt giá trị cài đặt của van, lực này đủ để thắng lực giữ của lò xo và làm đĩa van dịch chuyển khỏi seat.
Môi chất sau đó được giải phóng qua cửa xả, góp phần ngăn áp suất tiếp tục tăng vượt giới hạn bảo vệ. Khi áp suất hệ thống giảm xuống mức cho phép, lò xo tác động trở lại và đưa đĩa van về vị trí đóng.
Cơ chế hoạt động hoàn toàn cơ khí là một ưu điểm quan trọng của Van xả áp Kunkle, bởi chức năng bảo vệ cơ bản không phụ thuộc vào PLC, nguồn điện hoặc tín hiệu điều khiển bên ngoài.
model cụ thể của Van xả áp Kunkle
| Model / Series Kunkle | Loại van | Môi chất / ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Kunkle 6010 | Safety Relief Valve | Hơi, khí, khí nén |
| Kunkle 6021 | Safety Relief Valve | Hơi, khí, khí nén |
| Kunkle 6121 | Safety Relief Valve | Hơi/khí tùy cấu hình |
| Kunkle 6182 | Safety Relief Valve | Hệ thống áp suất công nghiệp |
| Kunkle 6186 | Safety Relief Valve | Hệ thống áp suất công nghiệp |
| Kunkle 6221 | Safety Relief Valve | Hơi/khí tùy cấu hình |
| Kunkle 6283 | Safety Relief Valve | Hơi/khí tùy cấu hình |
| Kunkle Model 1 | Safety Valve | Air, gas, steam |
| Kunkle Model 2 | Safety Valve | Air, gas, steam |
| Kunkle Model 19 | Liquid Relief Valve | Chất lỏng |
| Kunkle Model 20 | Liquid Relief Valve | Chất lỏng |
| Kunkle Model 71S | Liquid Relief Valve | Chất lỏng |
| Kunkle Model 171 | Liquid Relief Valve | Chất lỏng |
| Kunkle Model 171P | Liquid Relief Valve | Chất lỏng |
| Kunkle Model 171S | Liquid Relief Valve | Chất lỏng, thân SS316 |
| Kunkle Model 189 | Safety Valve | Khí/ứng dụng áp suất cao |
| Kunkle Model 300 | Safety Relief Valve | Steam, air, gas |
| Kunkle Model 363 | Safety Valve | Khí/ứng dụng áp suất cao |
| Kunkle Model 389 | Safety Valve | Khí/ứng dụng áp suất cao |
| Kunkle Model 541 | Safety Valve | Air/gas |
| Kunkle Model 542 | Safety Valve | Air/gas |
| Kunkle Model 548 | Safety Valve | Air/gas |
| Kunkle Model 600 | Safety Relief Valve | Steam, air, gas |
van an toàn Kunkle Model 912.
Van xả áp / van an toàn Kunkle Model 912 (Pressure Safety Relief Valve) là dòng van bronze (đồng thau/đồng thau thau gia công) thuộc Kunkle Valve (thuộc tập đoàn Emerson). Dòng van này đạt chứng nhận ASME Section VIII (mã UV) và National Board, chuyên dùng bảo vệ quá áp hoặc xả áp chân không cho môi trường không khí, hơi nước, khí nén và chất lỏng.

Thông số kỹ thuật chính của Kunkle Model 912
Vật liệu thân (Body & Bonnet): Đồng Bronze / Brass.
Vật liệu đĩa & vòng cảnh báo (Disc & Warn Ring): Thép không gỉ (Stainless Steel).
Kích thước kết nối (Inlet x Outlet): Ren NPT đực (MNPT) x Ren NPT cái (FNPT), dải kích thước từ 1/2″ đến 2″.
Dải áp suất cài đặt (Set Pressure): Từ 3 psig đến 250 psig (hoặc lên tới 300 psi tùy biến thể/môi chất).
Dải nhiệt độ làm việc: Từ -320°F đến 406°F (-195°C đến 208°C) (phù hợp cho cả ứng dụng nhiệt độ thấp/cryogenic).
Thiết kế: Full-nozzle tối ưu lưu lượng, đĩa xoay tự điều chỉnh tâm xả.
Các tuỳ chọn nắp / tay giật (Cap & Lever Options)
Option 01 – Threaded Cap (Nắp kín dạng ren): Chống xì khí ra môi trường xung quanh, phù hợp xả chất lỏng hoặc môi chất cần dẫn theo đường ống xả riêng.
Option 03 – Plain Lever (Tay xả hở): Tay gạt mở thủ công, thường dùng cho không khí, khí nén hoặc hơi nước.
Option 06 – Packed Lever (Tay xả kín): Dành cho ứng dụng cần tay gạt nhưng yêu cầu kín tuyệt đối chống rò rỉ khí/chất lỏng ra môi trường.
Van xả áp Kunkle Model 912-BJHM01-JE, áp suất cài đặt 70 PSI, đầu vào 2 inch ren ngoài, đầu ra 3 inch ren trong.
Để biết thêm thông tin về Kunkle việt nam, Đại lý Kunkle, Van giảm áp Kunkle,…Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giá cả hợp lý nhất.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 29/33 Đường 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Tp.HCM , Việt Nam
Sale : 0938.804.977
Email: Sales4@hoangthienphat.com
WebSite: https://cungcapthietbivn.com/
Web hãng tham khảo : https://www.emerson.com/en/final-control/brands/kunkle
Đại lý Softflow Việt Nam, Đại lý Schmidt Việt Nam, Đại lý Honsbere Việt Nam, Đại lý Hedland Việt Nam, Đại lý Hontzsch Việt Nam, Đại lý NITTO DENKO Việt Nam, Đại lý Laurence Scott Việt Nam, Đại lý SUMITOMO DRIVE Việt Nam , Đại lý FUJI Electric Việt Nam, Đại lý PAKER Việt Nam, Đại lý RKC Việt Nam, Đại lý NKS Việt Nam, Đại lý NEMICON Encoder Việt Nam.
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.