Bộ khuếch đại khí EXAIR
Bộ khuếch đại khí EXAIR sử dụng khí nén để cuốn thêm không khí xung quanh, tạo dòng khí phục vụ thổi sạch, làm khô và làm mát. Sản phẩm gồm dòng Super Air Amplifier và Adjustable Air Amplifier, có nhiều kích thước và cấu hình kit.
Bộ khuếch đại khí EXAIR (EXAIR Air Amplifier) là thiết bị thổi/hút công nghiệp sử dụng một lượng khí nén đầu vào nhỏ để tạo ra luồng khí đầu ra có lưu lượng lớn, tốc độ cao mà không dùng động cơ hay điện năng.
Mô tả
Bộ khuếch đại khí EXAIR – Tạo luồng khí lớn để thổi sạch và làm mát công nghiệp
Bộ khuếch đại khí EXAIR sử dụng khí nén để cuốn thêm không khí xung quanh, tạo thành dòng khí có lưu lượng lớn phục vụ thổi sạch, làm khô, làm mát và hỗ trợ hút khí. Thiết bị phù hợp với những vị trí cần luồng khí tập trung nhưng hạn chế không gian bố trí quạt hoặc cơ cấu thổi truyền thống.
Hai nhóm sản phẩm nổi bật gồm Super Air Amplifier và Adjustable Air Amplifier. Mỗi nhóm có cách điều chỉnh và cấu hình riêng, giúp người dùng lựa chọn theo lưu lượng, lực thổi và điều kiện lắp đặt.
Bộ khuếch đại khí EXAIR hoạt động như thế nào?
Khí nén được cấp vào thân thiết bị và thoát qua khe khí được thiết kế quanh đường dẫn trung tâm. Dòng khí tốc độ cao cuốn thêm không khí từ phía đầu hút và môi trường xung quanh để tạo dòng khí đầu ra.
Vì vậy, tổng lưu lượng khí chuyển động qua vùng làm việc có thể lớn hơn lượng khí nén cấp vào. Hiệu quả thực tế phụ thuộc model, áp suất cấp, cấu hình khe khí và điều kiện lắp đặt.
Bộ khuếch đại khí EXAIR khuếch đại lưu lượng dòng khí, không làm tăng áp suất khí nén đầu ra như bộ tăng áp. Phân biệt này giúp lựa chọn đúng thiết bị khi ứng dụng yêu cầu thổi lưu lượng lớn hoặc cần nâng áp suất.

Hai dòng bộ khuếch đại khí EXAIR chính
Super Air Amplifier
EXAIR Super Air Amplifier sử dụng khe khí được xác lập bằng shim. Người dùng có thể thay đổi áp suất cấp để điều chỉnh lực và lưu lượng; việc thay shim phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Dòng này có nhiều kích thước đầu ra, phục vụ từ vị trí thổi nhỏ đến vùng cần lượng khí lớn. Thiết bị được cung cấp riêng hoặc theo bộ kit có phụ kiện xử lý và điều chỉnh khí.
Adjustable Air Amplifier
EXAIR Adjustable Air Amplifier cho phép điều chỉnh khe khí để thay đổi lượng khí tiêu thụ và dòng khí đầu ra. Đây là lựa chọn phù hợp để xem xét khi cần tinh chỉnh mức thổi trực tiếp theo công việc.
Điều chỉnh cơ khí và điều chỉnh áp suất cần được phối hợp để đạt hiệu quả yêu cầu. Mở khe khí lớn hơn có thể làm tăng tiêu thụ khí nén, vì vậy cần đánh giá theo kết quả xử lý thực tế.
Các model EXAIR Super Air Amplifier
| Model thiết bị riêng | Kích thước đầu ra danh nghĩa |
|---|---|
| 120020 | 3/4″ – khoảng 19 mm |
| 120021 | 1-1/4″ – khoảng 32 mm |
| 120022 | 2″ – khoảng 51 mm |
| 120024 | 4″ – khoảng 102 mm |
| 120028 | 8″ – khoảng 203 mm |
Kích thước đầu ra trong bảng không phải kích thước ren cấp khí. Cổng cấp khí và kích thước gá cần được kiểm tra trên bản vẽ của từng model.
Ngoài thiết bị riêng, hãng cung cấp các cấu hình kit tương ứng:
| Kích thước | Super Air Amplifier Kit | Deluxe Kit |
|---|---|---|
| 3/4″ | 120220 | 120220DX |
| 1-1/4″ | 120221 | 120221DX |
| 2″ | 120222 | 120222DX |
| 4″ | 120224 | 120224DX |
| 8″ | 120228 | 120228DX |
Kit tiêu chuẩn gồm bộ khuếch đại, bộ shim, bộ lọc tách và bộ điều áp kèm đầu nối theo cấu hình hãng. Deluxe Kit bổ sung bộ điều khiển khí điện tử EFC.
Danh mục còn có phiên bản nhiệt độ cao 121021, kit 121221 và Deluxe Kit 121221DX ở kích thước 1-1/4″. Giới hạn nhiệt độ cần đối chiếu tài liệu riêng trước khi sử dụng.
Ví dụ model Adjustable Air Amplifier
Với nhóm điều chỉnh khe khí, EXAIR 6040 là model kích thước 3/4″, vật liệu nhôm. Các cấu hình liên quan gồm:
| Model | Cấu hình |
|---|---|
| 6040 | Adjustable Air Amplifier 3/4″, nhôm |
| 6240 | Bộ kit tương ứng |
| 6240DX | Bộ Deluxe Kit tương ứng |
| 6030 | Adjustable Air Amplifier 3/4″, inox |
Đây là các model ví dụ trong nhóm Adjustable Air Amplifier; cần kiểm tra thêm kích thước và vật liệu khi lựa chọn cho ứng dụng cụ thể.
Ứng dụng của bộ khuếch đại khí EXAIR
Thổi nước và dung dịch bám trên chi tiết
Bộ khuếch đại khí EXAIR có thể được bố trí để thổi chất lỏng khỏi bề mặt sản phẩm sau công đoạn rửa hoặc gia công. Vị trí đặt phải giúp chất lỏng thoát ra khỏi chi tiết thay vì bị đẩy vào hốc hoặc vùng khó vệ sinh.
Khả năng làm khô phụ thuộc hình dạng sản phẩm, độ bám của chất lỏng, khoảng cách thổi và thời gian tác động. Những chi tiết có hốc sâu cần thử nghiệm để xác định hướng thổi phù hợp.
Làm mát bằng dòng khí
Luồng khí giúp tăng trao đổi nhiệt tại bề mặt chi tiết. Ứng dụng có thể gồm làm mát sản phẩm sau gia nhiệt hoặc hỗ trợ giảm nhiệt tại vị trí cần thiết.
Bộ khuếch đại khí EXAIR không tạo khí lạnh theo nguyên lý ống xoáy Vortex Tube. Nếu ứng dụng yêu cầu khí cấp có nhiệt độ thấp hơn rõ rệt so với môi trường, cần xem xét nhóm thiết bị làm mát chuyên dụng.
Thổi sạch bụi và vật liệu nhẹ
Thiết bị có thể hỗ trợ loại bỏ bụi hoặc vật liệu nhẹ khỏi bề mặt. Cần bố trí thu gom để tránh phát tán bụi sang công đoạn khác.
Với bụi đặc biệt, môi trường dễ cháy hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, phải xác nhận tính phù hợp của toàn bộ phương án sử dụng.
Hỗ trợ hút và dẫn khí
Phía đầu vào hình thành dòng khí hút vào thiết bị. Tính chất này có thể được khai thác để hỗ trợ dẫn khí trong ứng dụng phù hợp.
Khi nối với ống, tổn thất đường ống và trở lực đầu vào, đầu ra đều ảnh hưởng đến lưu lượng. Không lựa chọn chỉ dựa vào đường kính đầu ra danh nghĩa.

Chọn bộ khuếch đại khí EXAIR theo yêu cầu thực tế
Xác định mục tiêu thổi
Cần làm rõ ứng dụng cần lưu lượng khí lớn, lực thổi tập trung hay độ phủ rộng. Một luồng khí lớn chưa chắc xử lý tốt chi tiết nếu hướng tác động không phù hợp.
Nếu cần màn khí mỏng trải dài theo bề ngang sản phẩm, nên so sánh với dao khí. Nếu cần thổi tại điểm nhỏ, vòi thổi khí có thể phù hợp hơn.
Kiểm tra khả năng cấp khí nén
Áp suất cần được đo gần thiết bị trong lúc đang hoạt động. Đường ống nhỏ, đầu nối hạn chế dòng hoặc bộ lọc không đủ lưu lượng có thể gây sụt áp.
Khi nhiều bộ khuếch đại chạy đồng thời, cần tính tổng lượng khí tiêu thụ để kiểm tra khả năng của hệ thống cấp khí.
Chọn vật liệu và cấu hình nhiệt độ
Vật liệu phải phù hợp với hơi ẩm, hóa chất, nhiệt độ và quy trình vệ sinh. Không áp dụng giới hạn của phiên bản nhiệt độ cao cho model tiêu chuẩn.
Xác nhận thiết bị riêng hay bộ kit
Mã bộ khuếch đại và mã kit có phạm vi cung cấp khác nhau. Khi hỏi giá, cần ghi rõ có yêu cầu bộ lọc, điều áp, shim và điều khiển EFC hay không.
Lắp đặt để duy trì hiệu quả vận hành
Bộ khuếch đại khí EXAIR cần được gá chắc chắn và giữ thông thoáng vùng hút khí. Bố trí quá sát vách có thể làm hạn chế không khí được cuốn vào.
Khoảng cách đến sản phẩm nên được điều chỉnh qua chạy thử. Đồng thời cần kiểm tra lực thổi có làm dịch chuyển chi tiết nhẹ hoặc ảnh hưởng đến cơ cấu xung quanh hay không.
Khí cấp cần được xử lý phù hợp để hạn chế nước, dầu và cặn bẩn. Việc kiểm tra khe khí, đường cấp và bộ lọc định kỳ giúp duy trì kết quả ổn định.
Sử dụng khí nén theo chu kỳ để giảm tiêu thụ
Hiệu quả kinh tế của bộ khuếch đại khí EXAIR phụ thuộc cả cách điều khiển. Với dây chuyền có khoảng nghỉ giữa các sản phẩm, nên xem xét đóng khí khi không cần xử lý.
Áp suất nên được thiết lập ở mức đáp ứng công việc. Tăng áp suất quá mức có thể làm tăng lượng khí tiêu thụ mà kết quả cải thiện không tương xứng.
Khi đánh giá phương án, cần so sánh lượng khí tiêu thụ, thời gian thổi, chất lượng xử lý và chi phí vận hành thực tế.
Để biết thêm thông tin chi tiết về Bộ khuếch đại khí EXAIR vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.