Công tắc phao ATMI
Công tắc phao ATMI (xuất xứ Pháp / France) là dòng thiết bị đo và điều khiển mực nước chất lượng cao, chuyên dùng trong tự động hóa máy bơm, báo cạn, báo đầy cho các bể chứa nước sạch, hố móng, hố thu nước thải và dung dịch hóa chất.
Mô tả
Công tắc phao ATMI – Điều khiển mức nước và đóng ngắt bơm tự động
Công tắc phao ATMI là thiết bị phát hiện mức chất lỏng bằng chuyển động của phao, được sử dụng để điều khiển bơm cấp nước, bơm thoát nước và cảnh báo mức trong bồn chứa. Khi chất lỏng dâng hoặc hạ đến vị trí cài đặt, phao thay đổi góc nghiêng và làm tiếp điểm điện chuyển trạng thái.
ATMI là nhà sản xuất của Pháp chuyên về công tắc mức dạng phao và dạng nghiêng. Các dòng sản phẩm dành cho chất lỏng bao gồm BIP ECO, BIP STOP, AT 120, ATS 165 và SOBA, với những phiên bản phù hợp cho nước sạch, nước thải hoặc môi chất đặc biệt.
Công tắc phao ATMI kiểm soát bơm như thế nào?
Trong hệ thống bơm thoát nước, mức chất lỏng tăng đến ngưỡng trên sẽ tạo tín hiệu khởi động bơm. Bơm tiếp tục hoạt động cho đến khi mức nước hạ xuống ngưỡng dừng. Khoảng chênh lệch giữa hai mức giúp hạn chế tình trạng bơm đóng ngắt liên tục.
Với hệ thống cấp nước vào bồn, trình tự điều khiển được bố trí ngược lại. Bơm chạy khi mức nước thấp và dừng khi bồn đạt mức cao. Cách đấu nối phải dựa trên sơ đồ tiếp điểm của đúng phiên bản công tắc phao ATMI.
Tùy định mức điện, phao có thể điều khiển trực tiếp một số bơm nhỏ hoặc đưa tín hiệu về rơ le, contactor và tủ điều khiển. Với bơm công suất lớn, tiếp điểm phao thường được sử dụng trong mạch điều khiển để tránh phải chịu dòng động lực của động cơ.

Cấu tạo và nguyên lý chuyển mạch
Thân phao nổi theo chất lỏng
Thân phao có nhiệm vụ tạo lực nổi và bảo vệ cơ cấu bên trong. Khi mức chất lỏng thay đổi, phao di chuyển quanh điểm giữ cáp hoặc vị trí đối trọng. Đến góc tác động quy định, cơ cấu bên trong làm tiếp điểm chuyển trạng thái.
Khả năng nổi phụ thuộc vào tỷ trọng chất lỏng và cấu tạo phao. Vì vậy, công tắc dùng tốt trong nước chưa chắc hoạt động đúng trong một môi chất có tỷ trọng thấp hơn đáng kể.
Cáp điện và vị trí cố định
Cáp vừa truyền tín hiệu vừa tham gia xác định vùng chuyển động của phao. Chiều dài cáp tự do giữa phao và điểm cố định ảnh hưởng đến khoảng thay đổi mức cần thiết để thiết bị tác động.
Khi lắp đặt, phao phải có không gian chuyển động, tránh vướng thành bồn, đường ống hoặc dây của phao khác. Mối nối điện cần được bảo vệ phù hợp với môi trường; không mặc định cấp bảo vệ của thân phao áp dụng cho cả mối nối cáp ngoài hiện trường.
Tiếp điểm báo mức
Nhiều công tắc phao ATMI sử dụng tiếp điểm cơ khí để tạo tín hiệu đóng hoặc ngắt. Ví dụ, AT 120 được hãng mô tả là thiết bị có tiếp điểm khô NO/NC, dành cho điều khiển bơm trong ứng dụng công nghiệp và nước thải.
Thiết bị phát hiện trạng thái mức theo điểm hoặc vùng tác động. Nếu hệ thống cần hiển thị liên tục chiều cao chất lỏng bằng mét hoặc phần trăm, cần lựa chọn thêm thiết bị đo mức phù hợp.
Thông số kỹ thuật chung Công tắc phao ATMI
Điện áp hoạt động: 250V AC/DC (50/60Hz).
Dòng chịu tải (Cut-out power): 16A đến 20A (chịu tải trực tiếp hoặc qua rơ-le trung gian/khởi động từ).
Cấp bảo vệ: IP68 (chống ngập nước hoàn toàn).
Nhiệt độ làm việc: Max 85°C – 90°C (tùy dòng vật liệu).
Vật liệu thân phao: Copolymer Polypropylene cao cấp.
Vật liệu cáp: Neoprene hoặc HR HY (Hypalon).
Chiều dài dây cáp: Đa dạng từ 3m, 5m, 10m đến 20m.
Các dòng công tắc phao ATMI tiêu biểu
ATMI BIP ECO và BIP STOP cho bồn nhỏ
ATMI BIP ECO là dòng phao dành cho điều khiển bơm nước sạch trong bồn nhỏ. Hãng sử dụng cáp PVC trên dòng này để cung cấp lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng phù hợp.
ATMI BIP STOP phục vụ điều khiển bơm nước sạch và nước thải trong bồn nhỏ. Khi lựa chọn giữa hai dòng, cần kiểm tra môi chất, vật liệu cáp và yêu cầu vận hành thay vì chỉ so sánh hình dáng bên ngoài.
Riêng BIP STOP, hãng lưu ý không khuyến nghị sử dụng khi tốc độ nạp chất lỏng quá chậm; các dòng AQUA hoặc SOBA phù hợp hơn cho trường hợp này. Đây là điểm cần xem xét với bồn có lưu lượng cấp nhỏ và mức nước tăng từ từ.
ATMI AT 120 cho hệ thống nước thải
Công tắc phao ATMI AT 120 được phát triển cho điều khiển bơm nước thải và các điều kiện công nghiệp đòi hỏi cao. Thiết kế phát hiện đa hướng cho phép phao phản ứng với chuyển động chất lỏng từ nhiều hướng.
Dòng này phù hợp để xem xét trong hố thu và trạm bơm có tần suất hoạt động thường xuyên. Tuy nhiên, vẫn cần đánh giá lượng rác, khả năng bám cặn và nguy cơ dây cáp bị cuốn hoặc mắc vào thiết bị trong bể.
ATMI AT 120 HR HY cho môi chất có tính ăn mòn
AT 120 HR HY là phiên bản dành cho ứng dụng chất lỏng có tính xâm thực hoặc ăn mòn. Việc chọn thiết bị cần dựa trên tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ làm việc.
Không nên hiểu khả năng chịu hóa chất là phù hợp với mọi axit, dung môi hoặc hỗn hợp công nghiệp. Vật liệu thân và cáp phải được kiểm tra đồng thời trước khi đưa vào sử dụng.
ATMI ATS 165 và ATS 165 EP
ATMI ATS 165 được hãng định hướng cho nước sạch và nước thải có khuấy động. Dòng ATS 165 EP phục vụ ứng dụng nước uống và chất lỏng thực phẩm theo điều kiện của cấu hình tương ứng
Đối với nước uống, cần chọn đúng phiên bản được chứng nhận. ATMI công bố ATS 165 EP cùng một số dòng EP khác nằm trong phạm vi chứng nhận ACS được gia hạn năm 2026.
ATMI SOBA cho điều khiển mức chất lỏng
SOBA là dòng phao điều khiển mức của ATMI, có hình dạng thân được thiết kế để hạn chế tích tụ tạp chất. Thiết bị được treo bằng cáp và có thể sử dụng phụ kiện cố định để điều chỉnh cao độ lắp.
Khi cần nhiều ngưỡng độc lập như dừng bơm, chạy bơm và báo tràn, hệ thống có thể bố trí nhiều phao cùng mạch điều khiển tương ứng. Vị trí các phao cần được tính toán để chúng không cản trở chuyển động của nhau.

Chọn công tắc phao ATMI theo thông số nào?
Môi chất, tỷ trọng và nhiệt độ
Trước tiên cần xác định thiết bị làm việc trong nước sạch, nước thải, nước uống hay dung dịch hóa chất. Với nước thải, nên làm rõ mức độ chứa cặn, dầu mỡ và vật liệu dạng sợi.
Tỷ trọng quyết định điều kiện nổi, còn nhiệt độ ảnh hưởng đến giới hạn vật liệu. Các thông số phải được đối chiếu với tài liệu của đúng model và loại cáp đặt hàng.
Khả năng chịu tải tiếp điểm
Cần phân biệt định mức dành cho tải thuần trở với tải cảm như cuộn hút và động cơ. Một giá trị dòng điện công bố không thể áp dụng cho mọi loại tải hoặc mọi mức điện áp.
Khi thay thế phao cũ, cần kiểm tra sơ đồ dây và chức năng từng tiếp điểm. Không đấu theo màu dây của một thương hiệu khác hoặc một cấu hình khác.
Khoảng mức đóng ngắt
Khoảng mức cần phù hợp với dung tích bồn và yêu cầu vận hành bơm. Khoảng quá hẹp có thể làm tăng số lần khởi động, trong khi khoảng quá rộng có thể không đáp ứng yêu cầu duy trì mức.
Vị trí cố định cáp và đối trọng cần được điều chỉnh theo hướng dẫn của hãng. Sau lắp đặt, nên chạy thử cả chu trình đầy và cạn để xác nhận mức tác động thực tế.
Lắp đặt và kiểm tra trong quá trình sử dụng
Công tắc phao ATMI nên được bố trí tại vị trí ít chịu tác động trực tiếp của dòng nước đổ vào. Phao cần chuyển động tự do và có khoảng cách phù hợp với miệng hút bơm, thành bể cùng các kết cấu bên trong.
Trong quá trình bảo dưỡng, cần kiểm tra cặn bám trên thân, tình trạng vỏ cáp và độ chắc của điểm cố định. Với hệ thống nước thải, rác dạng sợi quấn quanh phao có thể khiến thiết bị không chuyển trạng thái đúng dù tiếp điểm điện vẫn hoạt động.
Chạy thử định kỳ giúp kiểm tra đồng thời phao, mạch điều khiển và bơm. Với bồn có yêu cầu chống tràn quan trọng, nên bố trí tín hiệu báo mức cao độc lập phù hợp với thiết kế hệ thống.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.