Bộ giảm áp Hornung
Bộ giảm áp Hornung (Hornung Pressure Regulator / Druckminderer) là dòng thiết bị điều áp công nghiệp cao cấp xuất xứ từ Đức (Hornung GmbH), chuyên dùng để giảm và ổn định áp suất khí nén, khí công nghiệp, khí tinh khiết và khí ăn mòn.
Mô tả
Bộ giảm áp Hornung
Bộ giảm áp Hornung được phát triển cho các hệ thống cần hạ và kiểm soát áp suất khí. Thiết bị thuộc danh mục công nghệ khí áp suất của Hornung GmbH, Đức. Hornung cung cấp nhiều cấu hình cho khí công nghiệp, khí tinh khiết và môi chất đặc biệt.
Khác với những regulator chỉ phục vụ hệ thống khí thông thường, bộ giảm áp Hornung có nhiều lựa chọn về áp suất, vật liệu và nguyên lý điều khiển. Danh mục gồm regulator trực tiếp, regulator áp suất cao và dome pressure regulator.
Phân loại phổ biến của van/bộ giảm áp Hornung
Bộ điều áp bình khí (Cylinder Pressure Regulators):
Thiết kế nối trực tiếp vào bình khí (O2, N2, Ar, CO2, H2,…).
Các model tiêu biểu: HD30, HD50, HD200, HD250, HD400.
Chịu áp suất đầu vào lên tới 300 bar – 440 bar, giảm xuống áp suất làm việc mong muốn.
Dùng lắp trực tiếp vào bình khí áp suất cao (đầu vào lên đến 300 – 400 bar).
Model HD 50 / HD 50 S: Dòng phổ thông dùng cho bình khí đơn. Áp vào max 300 bar, áp ra tùy chỉnh từ 0.1 – 50 bar.
Model HD 200 / HD 200 S: Dòng tiêu chuẩn chịu áp suất đầu vào cao (đến 300–440 bar). Vật liệu Brass hoặc Stainless Steel.
Model HD 250 / HD 300: Dòng giảm áp công suất lớn cho bình khí công nghiệp.
Model HD 400: Dòng giảm áp siêu cao áp, chịu áp đầu vào lên đến 400 bar.
Model FHR 1 / FHR 2 (Cylinder): Dòng điều áp màng nhạy, giảm áp từ bình khí xuống áp cực nhỏ (mbar).
Bộ điều áp trên đường ống (Line Pressure Regulators / Precision Regulators):
Dùng trên các trạm khí trung tâm hoặc đường ống phân phối khí trong nhà máy, phòng thí nghiệm.
Các dòng điều áp chính xác mbar (như FHR3, FHR4, VDS-FHR, PHR, FR1) dùng cho các ứng dụng đòi hỏi áp suất đầu ra rất nhỏ (từ vài mbar đến vài bar).
Lắp trên hệ thống đường ống phân phối khí hoặc trạm khí trung tâm.
Model FHR 3 / FHR 4 / FHR 6: Dòng điều áp đường ống chính xác cao (Precision Line Regulators). Đầu vào đến 40 bar, áp ra tinh chỉnh ở dải cực thấp (mbar đến vài bar).
Model VDS-FHR / VDS-HD: Bộ giảm áp tích hợp van khóa (Shut-off valve) dùng trong các trạm phân phối khí phòng thí nghiệm.
Model PHR / FR1: Van điều áp đường ống vật liệu Inox 316L chuyên dùng cho khí ăn mòn và khí siêu tinh khiết (Purity 6.0 – 99.9999%).
Model U13 / U23: Dòng điều áp trung áp dùng trong mạng lưới đường ống nhà máy.
Bộ điều áp mái vòm (Dome Pressure Regulators – D & DH Series):
Dùng cho hệ thống lưu lượng cực lớn và áp suất cao (đầu vào lên đến 420 bar, đầu ra đến 400 bar, kích thước từ 1/2″ đến 2″).
Tích hợp cân bằng áp suất (balanced poppet), duy trì áp đầu ra ổn định ngay cả khi áp suất đầu vào hoặc lưu lượng dòng chảy biến động mạnh.
Chuyên dùng cho các hệ thống có lưu lượng lưu chuyển cực lớn, duy trì áp đầu ra cực kỳ ổn định.
Model D 15 / D 20 / D 25: Kích thước cổng nối 1/2″, 3/4″, 1″. Áp vào max 420 bar, áp ra lên đến 300 bar.
Model DH 25 / DH 32 / DH 50: Dòng Dome Regulator công suất siêu lớn (kích thước cổng đến 2″).
Model D-EF / D-SF: Dòng Dome Regulator hỗ trợ điều khiển áp suất từ xa bằng khí nén (Pilot operated) hoặc điện tử.
Dòng giảm áp cực cao áp (High Pressure Regulators)
Dành riêng cho trạm thử nghiệm áp suất, hệ thống khí nén công nghiệp nặng.
Model HDR 40 / HDR 100: Giảm áp suất từ mức cực cao (lên đến 400 – 500 bar) xuống áp suất vận hành.
Model HPR Series: Chuyên dùng cho khí nén, Nitơ, Heli ở áp suất cực hạn.
Dòng thiết bị cho khí Oxy công nghiệp (O2 / BAM tested)
Các model có hậu tố -O2 hoặc phiên bản tiêu chuẩn được thử nghiệm an toàn khắt khe theo tiêu chuẩn BAM (Đức) cho khí Oxy áp cao:
HD 200-O2
HD 300-O2
Dome D15-O2 / D25-O2

Thông số kỹ thuật chung & Vật liệu
Vật liệu thân: Đồng thau (Brass – mạ Niken/Crom), Thép không gỉ (Stainless Steel 316L / 1.4404) cho khí ăn mòn hoặc khí tinh khiết, Nhôm (cho dòng áp nhỏ mbar).
Màng van (Diaphragm): Màng Kim loại (Hastelloy/Inox) hoặc EPDM/FKM tùy thuộc vào loại khí.
Độ tinh khiết khí đáp ứng: Từ khí công nghiệp thông thường đến khí siêu tinh khiết (Purity lên tới 5.0 – 99.999%).
Chứng nhận an toàn: Có phiên bản đạt tiêu chuẩn BAM thử nghiệm an toàn khắt khe cho khí Oxy áp suất cao (lên đến 300 bar).
Bộ giảm áp Hornung kiểm soát áp suất như thế nào?
Trong một hệ thống khí, áp suất từ bình chứa hoặc đường cấp chính thường cao hơn áp suất thiết bị sử dụng. Bộ giảm áp Hornung được đặt giữa hai khu vực này để đưa áp suất về mức cần thiết.
Khi điều kiện phía đầu vào thay đổi, regulator có nhiệm vụ hạn chế sự biến động phía đầu ra. Khả năng kiểm soát thực tế phụ thuộc vào series, lưu lượng, áp suất và cấu hình được lựa chọn.
Đây là lý do thiết bị Hornung được phát triển thành nhiều dòng thay vì sử dụng một regulator cho mọi vị trí. Người dùng có thể lựa chọn theo nhiệm vụ cụ thể của hệ thống.
Bộ giảm áp Hornung không chỉ đơn thuần là thiết bị hạ áp
Chức năng cơ bản của bộ giảm áp Hornung là nhận khí có áp suất cao tại đầu vào. Sau đó, thiết bị đưa áp suất xuống mức phù hợp với hệ thống phía sau.
Tuy nhiên, yêu cầu thực tế không dừng ở việc giảm áp. Regulator còn phải kiểm soát áp suất khi lưu lượng tiêu thụ thay đổi. Đây là yếu tố quan trọng với hệ thống cấp khí liên tục.
Hornung Việt Nam phát triển nhiều nguyên lý điều khiển để đáp ứng từng điều kiện vận hành. Người dùng có thể lựa chọn regulator trực tiếp hoặc loại điều khiển bằng áp suất dome.
Khi nào hệ thống cần sử dụng bộ giảm áp Hornung?
Bộ giảm áp Hornung phù hợp khi áp suất nguồn cao hơn đáng kể so với áp suất sử dụng. Trường hợp thường gặp là khí được cấp từ bình, bundle hoặc mạng khí trung tâm.
Thiết bị cũng được sử dụng khi máy móc yêu cầu một khoảng áp suất xác định. Regulator giúp tạo một cấp áp suất phù hợp trước khi khí đi vào thiết bị.
Với các hệ thống thử nghiệm, yêu cầu có thể phức tạp hơn. Khi đó, khả năng chịu áp, lưu lượng và đặc tính điều chỉnh cần được tính toán đồng thời.
Từ bình khí đến đường ống đều có thể bố trí regulator Hornung
Tại bình khí, regulator chịu áp suất nguồn tương đối cao. Nhiệm vụ của thiết bị là tạo áp suất thấp hơn cho đường cấp phía sau.
Ở mạng phân phối, bộ giảm áp Hornung có thể được bố trí tại từng nhánh sử dụng. Cách bố trí này cho phép mỗi khu vực hoạt động với một mức áp suất riêng.
Đối với trạm khí trung tâm, regulator còn có thể kết hợp với van và đồng hồ đo. Cấu hình cụ thể phụ thuộc thiết kế của từng hệ thống.
High Pressure Regulator Hornung cho những vị trí áp suất cao
Đại lý Hornung tại Việt Nam có nhóm High Pressure Regulator dành cho các điều kiện áp suất cao. Danh mục này bao gồm nhiều phiên bản thuộc series HD.
Các tên series có thể gặp gồm HD30, HD50, HD200, HD250 và HD400. Con số trong tên dòng liên quan đến phạm vi thiết kế của từng phiên bản. Việc chọn sản phẩm vẫn phải dựa trên datasheet chính xác.
Ví dụ, HD30 được Hornung công bố với áp suất đầu vào tối đa 300 bar. Áp suất đầu ra tối đa của dòng này là 30 bar. Các series khác có thể đáp ứng áp suất đầu ra cao hơn.

Bộ giảm áp Hornung cho khí Hydrogen
Hydrogen đang được sử dụng ngày càng nhiều trong năng lượng và công nghiệp. Tuy nhiên, H₂ có đặc tính khiến việc lựa chọn vật liệu và thiết bị cần được xem xét cẩn thận.
Hornung phát triển riêng các regulator dành cho Hydrogen. Danh mục bao gồm regulator tại bình, regulator đường ống và Dome Pressure Regulator.
Một số thiết bị Hornung dành cho H₂ có thể tiếp nhận nguồn áp suất rất cao. Theo tài liệu của hãng, một số cấu hình có áp suất đầu vào tới khoảng 420 bar.
Do đó, khi yêu cầu bộ giảm áp Hornung cho Hydrogen, cần cung cấp rõ áp suất đầu vào. Áp suất đầu ra và lưu lượng cũng phải được xác định ngay từ đầu.
Bộ giảm áp Oxygen Hornung cần lựa chọn riêng
Oxygen không nên được xem giống khí nén thông thường khi lựa chọn regulator. Thiết bị tiếp xúc với O₂ phải phù hợp với yêu cầu của ứng dụng.
Hornung có danh mục pressure regulator cho Oxygen. Sản phẩm bao gồm nhiều dạng regulator phục vụ bình khí và hệ thống phân phối.
Một số cấu hình Hornung có chứng nhận hoặc kiểm định BAM tương ứng. Phạm vi áp dụng cần được kiểm tra trên tài liệu của đúng model.
Vì vậy, không nên mua regulator Hornung rồi mới xác định môi chất. Thông tin O₂ phải được cung cấp ngay khi lựa chọn thiết bị.
Đồng hay inox – lựa chọn nào phù hợp?
Không phải tất cả bộ giảm áp Hornung đều sử dụng cùng một loại vật liệu. Hãng có nhiều thiết kế bằng đồng và thép không gỉ.
Đồng phù hợp với nhiều ứng dụng khí kỹ thuật khi môi chất tương thích. Trong khi đó, inox thường được quan tâm với khí tinh khiết hoặc môi trường đặc thù.
Seal cũng là thành phần cần chú ý. Một số dòng có thể sử dụng EPDM hoặc FKM tùy cấu hình.
Không nên tự thay đổi seal khi chưa kiểm tra khả năng tương thích. Sự thay đổi vật liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng với môi chất.
Áp suất đầu vào quyết định bước lựa chọn đầu tiên
Khi chọn bộ giảm áp Hornung, cần xác định áp suất lớn nhất xuất hiện trước regulator. Thông số này thường được ký hiệu là P1.
Sau đó cần xác định P2, tức áp suất cần duy trì phía sau regulator. Dải điều chỉnh nên bao phủ vùng áp suất vận hành thực tế.
Nếu P1 quá cao so với khả năng chịu áp của regulator, thiết bị không phù hợp. Ngược lại, dải P2 quá rộng cũng chưa chắc mang lại khả năng điều chỉnh mong muốn.
Vì vậy, P1 và P2 nên được cung cấp dưới dạng giá trị cụ thể. Không nên chỉ yêu cầu chung là regulator áp suất cao.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.