Đầu nối cáp điện Stäubli
Đầu nối cáp điện Stäubli (Thụy Sĩ) là giải pháp kết nối điện công nghiệp cao cấp, nổi tiếng nhờ công nghệ lá nhíp tiếp xúc MULTILAM độc quyền. Công nghệ này giúp tối ưu diện tích tiếp xúc, giảm điện trở, chịu được dòng điện cao và đảm bảo độ bền cơ học lên tới hàng chục nghìn lần cắm rút.
Đầu nối cáp điện Stäubli MC4-Evo 2A gồm PV-KBT4-EVO 2A/6X và PV-KST4-EVO 2A/6X, sử dụng kết nối cáp DC trong hệ thống điện mặt trời.
Mô tả
Đầu nối cáp điện Stäubli
Đầu nối cáp điện Stäubli là dòng phụ kiện kết nối điện chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điện công nghiệp và đặc biệt là các hệ thống điện mặt trời.
Stäubli Việt Nam là thương hiệu có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, nổi tiếng với các giải pháp kết nối điện có độ ổn định cao, khả năng chịu môi trường tốt và tuổi thọ làm việc lâu dài.
Trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, các dòng đầu nối MC4 và MC4-Evo của Stäubli được sử dụng để kết nối cáp DC giữa tấm pin, hộp combiner, inverter và nhiều thiết bị khác.
Đầu nối cáp điện Stäubli giúp tạo kết nối chắc chắn, hạn chế điện trở tiếp xúc và giảm nguy cơ phát nhiệt tại vị trí nối dây.

Các Dòng Đầu Nối Cáp Điện Stäubli Phổ Biến
Đầu Nối Năng Lượng Mặt Trời (PV Connectors – Dòng MC4)
MC4 & MC4-Evo 2 / Evo 2A: Dòng connector tiêu chuẩn toàn cầu cho các hệ thống điện mặt trời mái nhà và trang trại solar.
Đặc điểm: Chịu điện áp DC cao (lên đến 1500V DC), dòng điện 35A – 50A, tiêu chuẩn chống nước/bụi IP65/IP68.
Ưu điểm: Kháng tia UV, chống rò rỉ điện, chống hồ quang điện và độ bền vận hành ngoài trời hơn 25 năm.
Đầu Nối Công Nghiệp Đơn Cực (Single-Pole Industrial Connectors)
Các dòng tiêu biểu: DuraDock power, Round insulated/uninsulated connectors.
Đặc điểm: Thiết kế 1 cực chuyên dụng cho truyền tải dòng điện siêu lớn (từ vài trăm Ampere lên đến 6.000A).
Ưu điểm: Độ ổn định cao dưới độ rung lớn, ứng dụng trong máy biến áp di động, hệ thống phân phối điện, máy hàn công nghiệp.
Hệ Thống Đầu Nối Mô-đun CombiTac
Đặc điểm: Cấu trúc dạng mô-đun cho phép kết nối tích hợp nhiều tín hiệu trong cùng một bộ vỏ: Điện lực + Tín hiệu điều khiển + Khí nén / Chất lỏng + Cáp quang.
Ưu điểm: Tối ưu không gian, độ bền cắm rút cao (trên 100.000 chu kỳ), phù hợp cho cánh tay robot, dây chuyền sản xuất tự động và thiết bị thử nghiệm.
Đầu Nối Cho Xe Điện & Lưu Trữ Năng Lượng (E-Mobility & BESS)
Các dòng tiêu biểu: BCC-Evo (Battery Storage Connector), MCS (Megawatt Charging System), ZeroBolt.
Đặc điểm: Chuyên dụng cho các trạm sạc công suất cao, hệ thống pin lưu trữ năng lượng BESS và kết nối thanh cái (busbar) không dùng bu-lông.

Cấu tạo của đầu nối cáp điện Stäubli
Cấu tạo của đầu nối cáp điện Stäubli gồm 4 bộ phận chính: lõi tiếp xúc kim loại tích hợp công nghệ lá nhíp MULTILAM, vỏ bảo vệ cách điện, hệ thống gioăng chống nước/bụi, và đai siết cáp chống giằng kéo (Strain Relief).
Lõi Tiếp Xúc Kim Loại & Công Nghệ MULTILAM
Đây là bộ phận quan trọng nhất quyết định hiệu suất truyền tải điện của Stäubli:
Chất liệu cốt lõi: Làm bằng đồng thau hoặc hợp kim đồng cao cấp, bề mặt được mạ bạc (Ag) hoặc mạ vàng (Au) để chống oxy hóa và giảm thiểu điện trở tiếp xúc.
Lá nhíp đàn hồi MULTILAM: Là dải kim loại hình lượn sóng được lồng bên trong lõi cái (Female Contact). Khi cắm pin đực vào, các phiến nhíp bị nén nhẹ và tạo ra hàng chục điểm tiếp xúc song song liên tục.
Tác dụng: Giảm tổn thất điện năng (phát nhiệt thấp), chịu được dòng điện cắm rút lớn và duy trì lực ép ổn định qua hàng ngàn lần cắm rút hoặc trong môi trường rung động mạnh.
Chi Tiết Cấu Tạo Từng Thành Phần (Lấy Dòng MC4 Làm Tiêu Chuẩn)
Một bộ đầu nối Stäubli hoàn chỉnh (bao gồm cả đầu Đực – Male và đầu Cái – Female) bao gồm các lớp linh kiện chi tiết từ ngoài vào trong:
| Bộ phận | Tên tiếng Anh | Chức năng cấu tạo |
| Lõi kim loại đực/cái | Pin / Socket Contact | Lõi đồng mạ bạc/vàng để ép cốt (crimp) vào lõi dây cáp điện. Lõi cái chứa lá nhíp MULTILAM. |
| Thân vỏ cách điện | Connector Body | Làm bằng nhựa kỹ thuật Polyamide (PA) hoặc PPO cao cấp. Kháng tia UV, chống cháy (UL94-V0) và chịu va đập cơ học. |
| Khóa ngàm an toàn | Snap-in Lock Mechanism | Lẫy khóa tích hợp trên vỏ nhựa. Khi cắm khớp sẽ tự động khóa chặt, muốn mở phải dùng dụng cụ tháo chuyên dụng (giúp chống ngắt kết nối sự cố). |
| Gioăng làm kín | Sealing Ring / Compression Sleeve | Tấm đệm silicone hoặc EPDM giúp ngăn nước, hơi ẩm và bụi bẩn xâm nhập vào khoang tiếp xúc điện (đạt chuẩn IP65/IP68). |
| Đai siết & kẹp giữ cáp | Nut & Strain Relief Clause | Đai vặn phía cuối giúp ép chặt kẹp nhựa vào vỏ cáp, chống tình trạng dây điện bị tuột hoặc căng đứt khỏi lõi kim loại khi bị kéo mạnh. |
Đầu nối cáp điện Stäubli MC4-Evo 2A
Dòng Stäubli MC4-Evo 2A được phát triển cho hệ thống quang điện có yêu cầu cao về điện áp, độ an toàn và độ bền ngoài trời. Dòng sản phẩm này có thể sử dụng trong hệ thống lên tới 1500 V DC, tùy tiêu chuẩn và cấu hình được lựa chọn.
Stäubli cung cấp cả đầu nối dạng plug và socket để tạo thành cặp kết nối hoàn chỉnh. Khi lựa chọn cần kiểm tra chính xác tiết diện cáp, đường kính ngoài của cáp và phiên bản đầu nối để tránh sử dụng sai cấu hình.
Các model cụ thể của Đầu nối cáp điện Stäubli
| Model | Order No. | Loại đầu nối | Cáp / tiết diện phù hợp | Điện áp | Dòng định mức đặc trưng |
|---|---|---|---|---|---|
| PV-KBT4-EVO 2A/2.5I | 32.0310P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 4.7–6.4 mm; 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 39 A; UL 30 A |
| PV-KST4-EVO 2A/2.5I | 32.0311P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 4.7–6.4 mm; 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 39 A; UL 30 A |
| PV-KBT4-EVO 2A/2.5X | 32.0312P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 5.9–7.3 mm; 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 39 A; UL 30 A |
| PV-KST4-EVO 2A/2.5X | 32.0313P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 5.9–7.3 mm; 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 39 A; UL 30 A |
| PV-KBT4-EVO 2A/2.5II | 32.0314P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 6.4–8.4 mm; 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 39 A; UL 30 A |
| PV-KST4-EVO 2A/2.5II | 32.0315P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 6.4–8.4 mm; 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 39 A; UL 30 A |
| PV-KBT4-EVO 2A/6I | 32.0316P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 4.7–6.4 mm; 4–6 mm² | 1500 V DC | 4 mm²: 45 A; 6 mm²: 53 A |
| PV-KST4-EVO 2A/6I | 32.0317P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 4.7–6.4 mm; 4–6 mm² | 1500 V DC | 4 mm²: 45 A; 6 mm²: 53 A |
| PV-KBT4-EVO 2A/6X | 32.0318P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 5.9–7.3 mm; 4–6 mm² | 1500 V DC | 45–53 A IEC |
| PV-KST4-EVO 2A/6X | 32.0319P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 5.9–7.3 mm; 4–6 mm² | 1500 V DC | 45–53 A IEC |
| PV-KBT4-EVO 2A/6II | 32.0320P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 6.4–8.4 mm; 4–6 mm² | 1500 V DC | 45–53 A IEC |
| PV-KST4-EVO 2A/6II | 32.0321P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 6.4–8.4 mm; 4–6 mm² | 1500 V DC | 45–53 A IEC |
| PV-KBT4-EVO 2A/10X | 32.0322P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 5.9–7.3 mm; 10 mm² / AWG8 | 1500 V DC | IEC 69 A; UL 70 A |
| PV-KST4-EVO 2A/10X | 32.0323P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 5.9–7.3 mm; 10 mm² / AWG8 | 1500 V DC | IEC 69 A; UL 70 A |
| PV-KBT4-EVO 2A/10II | 32.0324P0001 | Female cable coupler – Socket | Ø cáp 6.4–8.4 mm; 10 mm² / AWG8 | 1500 V DC | IEC 69 A; UL 70 A |
| PV-KST4-EVO 2A/10II | 32.0325P0001 | Male cable coupler – Plug | Ø cáp 6.4–8.4 mm; 10 mm² / AWG8 | 1500 V DC | IEC 69 A; UL 70 A |
| PV-ADB4-EVO 2A/2.5 | 32.0344P0001 | Female panel receptacle – Socket | 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 32 A; UL 30 A |
| PV-ADS4-EVO 2A/2.5 | 32.0345P0001 | Male panel receptacle – Plug | 2.5 mm² / AWG14 | 1500 V DC | IEC 32 A; UL 30 A |
| PV-ADB4-EVO 2A/6 | 32.0346P0001 | Female panel receptacle – Socket | 4–6 mm² | 1500 V DC | 4 mm²: 42 A; 6 mm²: 47 A |
| PV-ADS4-EVO 2A/6 | 32.0347P0001 | Male panel receptacle – Plug | 4–6 mm² | 1500 V DC | 4 mm²: 42 A; 6 mm²: 47 A |
| PV-ADB4-EVO 2A/10 | 32.0352P0001 | Female panel receptacle – Socket | 10 mm² / AWG8 | 1500 V DC | IEC 62 A; UL 70 A |
| PV-ADS4-EVO 2A/10 | 32.0353P0001 | Male panel receptacle – Plug | 10 mm² / AWG8 | 1500 V DC | IEC 62 A; UL 70 A |

Ứng dụng Đầu nối cáp điện Stäubli
Nhờ tích hợp công nghệ tiếp xúc MULTILAM độc quyền cùng thiết kế chịu tải cao và chống chịu môi trường khắc nghiệt, đầu nối cáp điện Stäubli được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:
Ngành Năng Lượng Tái Tạo (Điện Mặt Trời & Pin Lưu Trữ)
Đây là lĩnh vực làm nên tên tuổi toàn cầu của Stäubli với dòng chuẩn công nghiệp MC4 / MC4-Evo 2:
Hệ thống Solar PV: Đấu nối các tấm pin mặt trời (mái nhà C&I, trang trại mặt đất, hệ thống điện mặt trời nổi). Giúp giảm thiểu tổn thất điện năng và ngăn ngừa rủi ro hỏa hoạn do hồ quang điện.
Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS): Đấu nối cụm pin lưu trữ công suất lớn với điện trở tiếp xúc siêu thấp và độ an toàn cháy nổ cao.
Xe Điện & Hạ Tầng Sạc Công Suất Lớn (E-Mobility)
Stäubli cung cấp các giải pháp kết nối dòng điện siêu cao cho giao thông thông minh:
Hệ thống sạc siêu nhanh Megawatt (MCS): Dành cho xe tải hạng nặng, xe buýt điện và tàu thủy điện.
Sạc tự động (QCC – Quick Charging Connector): Kết nối sạc tự động không dây/cánh tay robot cho xe tự hành (AGV) tại cảng biển và nhà kho thông minh.
Kết nối Pin & Động cơ (On-board): Đầu nối chịu rung động tốt bên trong khoang động cơ xe điện.
Tự Động Hóa & Chế Tạo Máy Công Nghiệp
Với dòng kết nối mô-đun CombiTac, Stäubli tối ưu hóa không gian cho dây chuyền sản xuất:
Cánh tay Robot & Cơ cấu thay công cụ (Tool Changers): Kết nối đồng thời nguồn điện, tín hiệu điều khiển, cáp quang và đường khí nén/chất lỏng chỉ trong một bộ vỏ.
Máy hàn tự động (Spot Welding): Truyền tải dòng điện hàn cực lớn mà không bị nóng chảy hay suy hao điện áp.
Máy gia công CNC & Máy đóng gói: Đảm bảo độ bền cắm rút hàng chục nghìn lần khi thay đổi khuôn mẫu/đầu gia công.
Truyền Tải & Phân Phối Điện Nguồn (Power Transmission)
Tủ điện & Thanh cái (Busbar): Ứng dụng công nghệ ZeroBolt để kết nối thanh cái dạng cắm rút mà không cần bắt bu-lông, giúp tiết kiệm diện tích và chống lỏng do rung động hoặc co giãn nhiệt.
Trạm biến áp di động & Máy phát điện: Dùng các đầu nối đơn cực (Single-pole) chịu tải dòng điện cao (từ vài trăm đến vài nghìn Ampere).
Ngành Đường Sắt & Vận Tải Hạng Nhập (Railway)
Kết nối nguồn điện giữa các toa tàu (Inter-car jumpers), động cơ kéo (Traction motors) và hệ thống phân phối điện trên tàu cao tốc/tàu điện ngầm.
Khả năng chống chịu va đập mạnh, độ rung liên tục và biến đổi nhiệt độ khắc nghiệt.
Thiết Bị Đo Lường & Phòng Thí Nghiệm (Test & Measurement)
Dòng dây đo, jack cắm an toàn (4mm) tiêu chuẩn dùng trong phòng lab, thiết bị đo kiểm y tế và hệ thống chẩn đoán kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.
Để biết thêm thông tin chi tiết về Đầu nối cáp điện Stäubli , khớp nối Stäubli, vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.