Xy lanh khí nén AVENTICS
Hotline tư vấn kỹ thuật: 0938 80 49 77
Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model
- Email: sales4@hoangthienphat.com hỗ trợ tư vấn và báo giá.
- Địa chỉ mua hàng chính hãng tại Việt Nam: https://dailythietbidietkhuan.com/
- Hàng hóa chính hãng, cung cấp CO, CQ, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
- Giao hàng toàn quốc, ưu tiên kho & leadtime cho khách dự án.
- Chế độ bảo hành uy tín hotline: 0938 80 49 77.
Mô tả
Xy lanh khí nén AVENTICS
Xy lanh khí nén AVENTICS được phát triển dựa trên hơn 100 năm công nghệ khí nén (tiền thân Bosch Rexroth Pneumatics), hiện thuộc Emerson. Quy trình tập trung vào độ bền – độ kín – độ chính xác.
Mỗi xi lanh AVENTICS đều trải qua: Test rò rỉ khí (leak test), Test áp suất cao hơn áp làm việc, Test hành trình & lực đẩy, Test độ mượt khi chuyển động, Test giảm chấn cuối hành trình
để lắp ráp ra thành một Xy lanh khí nén AVENTICS cần phải theeo quy trình cố định
Trình tự lắp: Lắp piston vào ty Gắn gioăng – phớt, Đưa cụm piston–ty vào ống xi lanh, Đóng nắp đầu & nắp đuôi, Căn chỉnh đồng tâm, Siết bulông theo moment tiêu chuẩn
Quá trình này bán tự động / tự động, hạn chế sai số con người.
Thông số ký thuật Xy lanh khí nén AVENTICS
Xy lanh khí nén AVENTICS được sản xuất theo nhiều chuẩn (ISO 15552, ISO 6432, compact…), nhưng bộ thông số cơ bản thì gần như giống nhau.
Đường kính piston (Bore size – Ø) Quyết định lực đẩy/kéo Ø phổ biến:
16 – 20 – 25 – 32 – 40 – 50 – 63 – 80 – 100 – 125 – 160 – 200 mm Ø càng lớn → lực càng lớn → kích thước & lưu lượng khí tăng.
Hành trình (Stroke) Khoảng cách piston di chuyển
Tiêu chuẩn: 10 mm → 2000 mm
Hành trình dài → cần chú ý độ ổn định & giảm chấn.
Áp suất làm việc Áp suất làm việc tiêu chuẩn: 1 ~ 10 bar, Áp suất tối đa cho phép: ≈ 12 bar
Áp suất thường dùng trong nhà máy: 5–7 bar.
Lực đẩy / lực kéo
Công thức cơ bản:
Lực đẩy = Diện tích piston × Áp suất
Lực kéo = (Diện tích piston – diện tích ty) × Áp suất
Thường chọn lực dư 20–30% so với tải thực tế.
Kiểu tác động
Tác động đơn (Single Acting) 1 cổng khí + lò xo hồi
Tác động kép (Double Acting) phổ biến nhất 2 cổng khí (đẩy – kéo)
Đường kính ty (Rod diameter) Phụ thuộc đường kính piston
Ảnh hưởng: Lực kéo, Độ cứng, chống cong
Hành trình dài + tải lớn → cần ty lớn.
Giảm chấn (Cushioning) Không giảm chấn, Giảm chấn khí điều chỉnh (adjustable cushioning) Giảm chấn cao su (mini cylinder)
Giảm rung, giảm ồn, tăng tuổi thọ.
Tốc độ làm việc Tốc độ piston: 50 – 1000 mm/s
Phụ thuộc: Van điều khiển, Lưu lượng khí, Van tiết lưu
Nhiệt độ làm việc Tiêu chuẩn: -20 ~ +80°C
Môi trường đặc biệt: Nhiệt cao, Thực phẩm, Hóa chất → dùng gioăng FKM/Inox,
Vật liệu chính Ống xi lanh: Nhôm anod / inox, Ty: Thép mạ chrome cứng, Gioăng – phớt: NBR / PU / FKM, Nắp: Nhôm đúc hoặc CNC
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.