Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima

Mô tả

Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima

Nuova Fima là thương hiệu hàng đầu của Ý chuyên sản xuất thiết bị đo áp suất, nhiệt độ và phụ kiện đo lường công nghiệp. Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima được sử dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, HVAC và năng lượng nhờ độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo áp suất Nuova Fima

Thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu EN 837.

Vỏ inox 304 hoặc inox 316 chống ăn mòn.

Mặt đồng hồ từ 40mm đến 160mm.

Dải đo từ chân không đến 1600 bar.

Độ chính xác từ ±0.5% đến ±2.5% F.S.

Có phiên bản chứa dầu glycerin chống rung.

Khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ và độ rung cao.

Đạt các chứng nhận ISO 9001, ATEX, PED.

Các dòng đồng hồ áp suất Nuova Fima phổ biến

Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Dòng MGS18

Đồng hồ áp suất công nghiệp tiêu chuẩn.

Vỏ thép không gỉ.

Thích hợp cho hệ thống khí nén, nước và dầu.

Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Dòng MGS20

Đồng hồ áp suất chứa dầu glycerin.

Chống rung tốt.

Sử dụng trong hệ thống thủy lực và máy nén khí.

Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Dòng MGS22

Đồng hồ áp suất inox toàn phần.

Chịu môi trường hóa chất và ăn mòn.

Độ bền cao trong nhà máy hóa chất.

Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Dòng MGS25

Đồng hồ áp suất an toàn Safety Pattern.

Thiết kế vách ngăn bảo vệ người vận hành.

Phù hợp ngành dầu khí và năng lượng.

Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Dòng MGS40

Đồng hồ áp suất vi sai.

Đo chênh áp cho hệ thống lọc và HVAC.

Dòng đồng hồ áp suất Bourdon (Bourdon Tube)

Đây là dòng thông dụng nhất, hoạt động dựa trên sự co giãn của ống đồng hoặc ống inox cuộn tròn bên trong khi có áp lực tác động.

Đặc điểm: Thiết kế vỏ inox (thường là SS304 hoặc SS316), chân ren bằng đồng hoặc inox. Thường được điền thêm dầu Glycerin hoặc Silicon để chống rung kim khi lắp trên các hệ thống đường ống gần máy bơm, máy nén khí.

Ứng dụng: Dùng cho các môi chất không ăn mòn, không bị đông đặc hay đóng cặn như nước, khí nén, dầu thủy lực, gas.

Các model quen thuộc: Dòng MGS (như MGS10, MGS18, MGS20…) – đây là các dòng đạt chuẩn công nghiệp cao, vỏ inox rất dày và kín.

Dòng đồng hồ áp suất màng (Diaphragm Seals)

Dòng này sử dụng một lớp màng ngăn (diaphragm) để cách ly hoàn toàn môi chất bên trong đường ống với bộ truyền động của đồng hồ. Áp lực sẽ tác động lên màng, truyền qua một lớp chất lỏng trung gian để đẩy kim đồng hồ.

Đặc điểm: Lớp màng thường làm bằng vật liệu chống ăn mòn cực tốt như SS316L, Hastelloy C, Tantalum, PTFE (Teflon)…

Ứng dụng: Chuyên trị các môi chất “khó nhằn” như hóa chất ăn mòn (axit, kiềm), chất lưu có độ nhớt cao, sệt, dễ đóng cặn (bùn, nước thải, keo) hoặc các môi chất dễ bị đông đặc ở nhiệt độ thường.

Dòng đồng hồ áp suất màng vi sinh (Sanitary Gauges)

Một nhánh đặc biệt của đồng hồ áp suất màng, được thiết kế riêng cho ngành yêu cầu độ sạch tuyệt đối.

Đặc điểm: Kết nối dạng Clamp (kẹp tri-clamp) hoặc rắc co, bề mặt màng được đánh bóng cơ học đạt chuẩn Ra cực nhỏ, không có góc chết để tránh vi khuẩn và nấm mốc tích tụ khi vệ sinh hệ thống (CIP/SIP). Chất lỏng truyền tải bên trong là dầu thực phẩm an toàn (FDA approved).

Các model quen thuộc: Thường kết hợp đồng hồ dòng MGS với cụm màng model MGS9 (ví dụ: MGS9/1A, MGS9/3A).

Ứng dụng: Ngành thực phẩm, sữa, bia rượu, nước giải khát (F&B) và dược phẩm.

Dòng đồng hồ áp suất vi sai (Differential Pressure Gauges)

Dòng này có 2 cổng kết nối áp suất vào (cổng cao áp và cổng thấp áp) để đo mức độ chênh lệch áp suất giữa hai điểm.

Ứng dụng: Đo độ nghẹt của phin lọc (Filter), đo mức chất lỏng trong bồn kín bằng phương pháp chênh áp, hoặc kiểm tra chênh lệch áp suất trong các phòng sạch.

Các thông số kỹ thuật cần lưu ý khi lựa chọn

Đường kính mặt đồng hồ (Dial size): Phổ biến nhất là 63mm (2.5″)100mm (4″). Mặt 63mm thường dùng cho không gian hẹp, mặt 100mm dùng ở các vị trí cao, cần quan sát rõ từ xa. Ngoài ra còn có mặt 150mm.

Dải đo áp suất (Pressure Range): Rất rộng, từ áp suất âm/chân không (-1…0bar), áp suất hỗn hợp (-1…3 bar, -1….15 bar) cho đến dải áp suất dương (0…1 bar, 0…6 bar, 0…10 bar, 0…250 bar, 0…600 bar, 0…1000 bar…). Đơn vị đo phổ biến: Bar, Psi, Kg/cm², kPa, MPa.

Kiểu kết nối (Connection):

Chân đứng (Bottom connection): Chân ren hướng xuống dưới.

Chân sau (Back connection): Chân ren hướng ra phía sau mặt đồng hồ (chân sau tâm hoặc chân sau lệch tâm).

Kích cỡ ren kết nối: Thường là G1/4″, G1/2″, NPT 1/4″, NPT 1/2″ (tùy thuộc vào tiêu chuẩn ren của hệ thống).

Cấp chính xác (Accuracy): Đối với mặt 63mm thường là 1.6%, đối với mặt 100mm và 150mm thường là 1.0% hoặc cao hơn (0.5% cho các dòng đồng hồ mẫu/test).

Thông số Giá trị
Đường kính mặt 40, 50, 63, 80, 100, 150, 160 mm
Dải đo -1 đến 1600 bar
Độ chính xác ±0.5%, ±1%, ±1.6%, ±2.5%
Kết nối G1/4″, G1/2″, 1/4″NPT, 1/2″NPT
Vật liệu vỏ Inox 304, Inox 316
Nhiệt độ môi trường -20°C đến +65°C
Tiêu chuẩn EN 837-1, ATEX, PED

Một số model phổ biến

Nuova Fima MGS18

Nuova Fima MGS20

Nuova Fima MGS22

Nuova Fima MGS25

Nuova Fima MGS40

Đại lý Phân Phối Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima tại Việt Nam:

Công ty TNHH Kỹ Thuật công nghệ Hoàng Thiên Phát chuyên cung cấp phân phối hàng chính hãng, giá cả cạnh tranh tốt nhất các Sản phẩm của Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Tại Việt Nam.

Hàng nhập khẩu 100% chính hãng  Chứng từ  COCQ đầy đủ hãy liên hệ với Chúng Tôi

Hotline: Sales4: 0938.80.49.77 để được hổ trợ dịch vụ và giá ưu đãi tốt nhất.

Địa chỉ mua Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Tại Việt Nam uy tín và chất lượng: 237/49C  Phạm Văn Chiêu, phường An Hội Tây, Tp.HCM

Email: sales4@hoangthienphat.com.

Đơn vị hổ trợ tư vấn tin cậy sản phẩm Đồng hồ đo áp suất Nuova Fima Tại Việt Nam. Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoàng Thiên Phát.

Trang web:  http://cungcapthietbivn.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.