Cảm biến Condor
Mô tả
Cảm biến Condor
Cảm biến Condor là sản phẩm của Condor Pressure Control GmbH, một hãng nổi tiếng của Đức (Germany) chuyên sản xuất thiết bị điều khiển áp suất, công tắc áp suất, và cảm biến áp suất cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
Cảm biến Condor (Condor sensor) là thiết bị dùng để đo, giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống như:
Máy nén khí (air compressor)
Bơm nước, bơm công nghiệp
Hệ thống thủy lực và khí nén
Ứng dụng HVAC, xử lý nước, và năng lượng tái tạo
Condor nổi tiếng nhờ thiết kế bền, chính xác cao, và tuổi thọ dài, đặc biệt trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Các dòng cảm biến / công tắc áp suất Condor phổ biến
| Dòng sản phẩm | Đặc điểm chính | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Condor MDR 2 / MDR 3 / MDR 4 | Công tắc áp suất cơ học, bền, dễ điều chỉnh | Máy nén khí, bơm nước |
| Condor PSM | Cảm biến áp suất điện tử, ngõ ra analog (4–20 mA, 0–10 V) | Hệ thống tự động hóa, điều khiển PLC |
| Condor PRESSURE TRANSMITTER PTM | Đo áp suất chính xác cao, vật liệu inox | Thủy lực, khí nén, xử lý nước |
| Condor PRESSURE SWITCH FF4 / FF12 | Công tắc áp suất cho môi trường khắc nghiệt | Công nghiệp nặng, dầu khí |
| Condor DRS / DRS10 | Cảm biến kỹ thuật số với hiển thị LED | Nhà máy, hệ thống giám sát áp suất |
Condor PSM-1-10-2-001 – cảm biến áp suất 0–10 bar
Condor PTM-600-420 – transmitter áp suất 0–600 bar, ngõ ra 4–20 mA
Condor MDR 11/6 – công tắc áp suất cơ khí dùng cho máy nén khí
Condor DRS10-1-10 – cảm biến kỹ thuật số hiển thị LED
Cảm biến Condor bị lỗi
Nếu cảm biến (công tắc áp suất) Condor bị lỗi, trước tiên cần xác định triệu chứng cụ thể. Dưới đây là các lỗi thường gặp và cách kiểm tra:
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Máy không khởi động | Mất nguồn, tiếp điểm không đóng, áp suất đang cao hơn mức cài đặt | Kiểm tra nguồn, đo thông mạch tiếp điểm, kiểm tra đồng hồ áp suất. |
| Máy không tự ngắt | Tiếp điểm bị dính, cài đặt áp suất sai, rò rỉ khí | Điều chỉnh lại áp suất ngắt, kiểm tra rò rỉ, thay công tắc nếu tiếp điểm hỏng. |
| Đóng ngắt liên tục | Chênh lệch áp suất (Differential) cài quá nhỏ, rò khí, bình tích áp nhỏ | Tăng khoảng chênh áp, kiểm tra hệ thống rò rỉ. |
| Có tiếng xì hơi liên tục | Van xả tải hoặc van một chiều (check valve) bị hỏng | Kiểm tra van một chiều trước khi thay công tắc áp suất. |
| Tiếp điểm cháy đen | Quá dòng hoặc đóng cắt nhiều lần | Thay tiếp điểm hoặc thay mới công tắc áp suất. |
| Không thay đổi trạng thái khi áp suất thay đổi | Màng (diaphragm) bị rách, cổng lấy áp bị nghẹt | Vệ sinh cổng áp suất hoặc thay thiết bị. |
Cảm biến Condor dòng điện tử Condor MDR-2i
Thiết bị sẽ hiển thị mã lỗi trên màn hình:
E01: Chạy khô (Dry Run).
E02: Quá thời gian chạy, áp suất không đạt.
E03: Đóng cắt quá nhiều lần.
E11: Áp suất thấp hơn giới hạn cảm biến.
E12: Quá áp.
E30: Lỗi cảm biến áp suất.
E31/E32: Lỗi hiệu chuẩn cảm biến.
E91–E94: Đến chu kỳ bảo dưỡng
cách chọn cảm biến Condor phù hợp
Để chọn cảm biến Condor (thực tế là công tắc áp suất Condor) phù hợp, bạn nên dựa trên các tiêu chí kỹ thuật dưới đây thay vì chỉ chọn theo model.
Xác định môi chất làm việc
Trước tiên, cần biết thiết bị sẽ làm việc với môi chất nào:
Khí nén (Air Compressor)
Nước
Dầu thủy lực
Chân không (Vacuum)
Mỗi dòng Condor được thiết kế cho môi chất khác nhau. Ví dụ, dòng MDR N phù hợp cho khí nén, dầu và hệ thống chân không, còn MDR 43 và MDR 53 dùng cho dầu, nước và khí.
Chọn dải áp suất phù hợp
Dải áp suất là yếu tố quan trọng nhất.
Ví dụ:
| Dải áp suất hệ thống | Dòng Condor phù hợp |
|---|---|
| 1.5 – 6 bar | MDR 1, MDR 3 |
| 4 – 11 bar | MDR 3, MDR 5 |
| 6 – 16 bar | MDR 3, MDR 4, MDR 43 |
| 13 – 45 bar | MDR 5 |
| Chân không đến 16 bar | MDR N |
Các dòng MDR có nhiều phiên bản với dải cắt (cut-out) khác nhau, vì vậy cần chọn đúng mức áp suất làm việc của hệ thống.
Xác định áp suất đóng và áp suất ngắt
Ví dụ máy nén khí yêu cầu:
Đóng bơm: 6 bar
Ngắt bơm: 8 bar
Khi đó phải chọn công tắc có khả năng điều chỉnh trong khoảng này. Condor cho phép điều chỉnh cả điểm đóng/ngắt và độ chênh áp (Differential/Hysteresis) trên nhiều dòng MDR.
Kiểm tra điện áp và tải
Cần xác định:
24 VDC
24 VAC
110 VAC
220 VAC
380 VAC (điều khiển qua contactor)
Ngoài điện áp, phải kiểm tra dòng điện và công suất động cơ để chọn tiếp điểm phù hợp, tránh cháy tiếp điểm.
Chọn kiểu ren kết nối
Các chuẩn ren phổ biến gồm:
G1/4″
G3/8″
G1/2″
NPT 1/4″
Nếu ren không đúng, cần thêm đầu chuyển đổi.
Chọn theo ứng dụng
Máy nén khí nhỏ: MDR 1, MDR 2.
Máy nén khí công nghiệp: MDR 3, MDR 5.
Bơm nước: MDR 1, MDR 2.
Thủy lực: MDR 43, MDR 53.
Khí nén và chân không: MDR N.
Áp suất cao: MDR 5 hoặc MDR-F tùy mức áp suất yêu cầu.
Kiểm tra môi trường làm việc
Nếu lắp ngoài trời hoặc trong môi trường bụi, ẩm hoặc rung động, hãy xem các yêu cầu về:
Cấp bảo vệ IP.
Nhiệt độ môi trường.
Khả năng chống ăn mòn.
Chứng nhận UL, CE hoặc các tiêu chuẩn khác nếu dự án yêu cầu.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: https://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.