Bơm Màng Khí Nén RAASM
Mô tả
Bơm Màng Khí Nén RAASM
Bơm màng khí nén RAASM (Air Operated Double Diaphragm Pump – AODD) hoạt động bằng khí nén, sử dụng màng bơm để hút và đẩy chất lỏng. Dòng bơm này có khả năng bơm nhiều loại lưu chất như:
Dầu nhớt
Hóa chất
Dung môi
Sơn công nghiệp
Nước thải
Chất lỏng có độ nhớt cao
Nhờ thiết kế không sử dụng điện trực tiếp, bơm màng RAASM đảm bảo an toàn trong môi trường dễ cháy nổ và hóa chất.
Hoàng Thiên Phát phân phối chính hãng Bơm Màng Khí Nén RAASM, bộ chia mỡ RAASM, đồng hồ đo lưu lượng RAASM
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật Bơm Màng Khí Nén RAASM
Chứng chỉ ATEX: Đây là ưu điểm lớn nhất. Các dòng bơm màng RAASM đều đạt tiêu chuẩn ATEX (vùng 1 và 2), cho phép hoạt động an toàn trong môi trường có khí gas hoặc bụi dễ cháy.
Bộ chia khí chống kẹt (Anti-stall): Thiết kế bộ chia khí thông minh giúp bơm không bị dừng đột ngột ở các “điểm chết” ngay cả khi áp suất khí nén thấp.
Khả năng tự mồi (Self-priming): Bơm có khả năng hút chất lỏng từ độ sâu lên đến vài mét mà không cần mồi trước.
Vận hành không dầu (Oil-free): Motor khí nén của RAASM được thiết kế tự bôi trơn, không yêu cầu tra dầu vào nguồn khí cấp, giúp khí xả sạch và bảo vệ môi trường.
Chất liệu đa dạng: Thân bơm thường bằng nhôm đúc (Die-cast aluminum) hoặc nhựa Polypropylene. Màng bơm (diaphragm) có nhiều tùy chọn như NBR, Hytrel, Santoprene, hoặc Teflon (PTFE) tùy theo loại hóa chất cần bơm.
Thông số phổ biến Bơm Màng Khí Nén RAASM
RAASM cung cấp nhiều kích cỡ bơm khác nhau để phù hợp với lưu lượng yêu cầu:
Cỡ cổng: Từ 1/2″ đến 2″ (phổ biến nhất là dòng 1/2″, 3/4″ và 1″).
Lưu lượng: Dao động từ khoảng 50 lít/phút đến hơn 600 lít/phút.
Áp suất làm việc: Thường từ 2 – 8 bar.
Liệt kê model cụ thể Bơm Màng Khí Nén RAASM
Dòng Bơm Thân Nhôm (Dùng cho dầu, nhớt, nhiên liệu, dung môi)
Đây là dòng phổ biến nhất của RAASM, thường được xử lý bề mặt bằng lớp cataphoresis màu đen để tăng độ bền.
Cỡ 1/2″ (70 lít/phút):
3C1/16111NHH: Màng NBR (chuyên dùng cho dầu nhớt).
3C1/16111TTP: Màng PTFE (Teflon – dùng cho hóa chất, dung môi).
3C1/16111SSS: Màng Santoprene.
Cỡ 1″ (170 – 200 lít/phút):
3C1/26111NHH: Màng NBR.
3C1/26111TTP: Màng PTFE.
3C3/26111NHH: Phiên bản có nhiều cổng hút/xả (Multiple inlets).
Cỡ 1-1/2″ (400 lít/phút):
3C1/40111NHH: Màng NBR.
3C1/40111TTP: Màng PTFE.
Cỡ 2″ (610 lít/phút):
3C1/50111NHH: Công suất lớn cho các trạm chiết rót công nghiệp.

Dòng Bơm Thân Nhựa Polypropylene (Dùng cho hóa chất ăn mòn, axit, bazơ)
Dòng này có ký hiệu model bắt đầu bằng mã khác hoặc có ký tự P trong phần vật liệu.
2B3/16117TT5: Model thân nhựa, màng Teflon cực kỳ bền với hóa chất.
2A3/1677TT5: Dòng bơm màng nhỏ dùng cho phòng thí nghiệm hoặc chiết rót hóa chất nhẹ.

Các Model tích hợp theo bộ (Kits)
RAASM thường bán bơm kèm theo các bộ phụ kiện để dùng trực tiếp cho thùng phi hoặc treo tường:
37099: Bộ bơm dầu gắn tường hoàn chỉnh (gồm bơm màng, giá đỡ và ống hút).
37504 / 37500: Bộ bơm dầu nhớt dùng cho thùng phi 205L.
33/2711NHHV2: Một mã biến thể thường dùng trong các hệ thống hút dầu thải.
Cách đọc mã Model (Ví dụ: 3C1/16111NHH)
Để bạn dễ dàng tự tra cứu hoặc đặt hàng, quy tắc đặt tên của RAASM như sau:
3C1 / 3C3: Series bơm (cấu tạo thân và số lượng cổng).
16 / 26 / 40 / 50: Tương ứng với kích thước cổng (1/2″, 1″, 1-1/2″, 2″).
NHH / TTP / SSS: Ký hiệu vật liệu màng (Diaphragm) – Bi (Balls) – Đế bi (Seats).
N: NBR (Cao su nitrile – bền dầu).
T: PTFE (Teflon – chịu hóa chất, nhiệt độ).
S: Santoprene (Chịu mài mòn tốt).
H: Hytrel.
| Model | Lưu lượng | Vật liệu |
|---|---|---|
| RAASM 2B3/16117HH5 | 60 L/phút | Nhôm |
| RAASM 33/2611NHHV2 | 170 L/phút | Inox |
| RAASM 33/3011NHHV2 | 200 L/phút | Inox/PP |
Bơm màng RAASM 2B4/26117TTP

RAASM PPAB-1-T-150
2B4: Series bơm màng thân Nhôm/Polypropylene (Size 1″).
TT: Màng bơm (Diaphragm) và Bi (Balls) làm bằng Teflon® (PTFE). Đây là loại vật liệu có khả năng kháng hóa chất tốt nhất.
P: Đế van (Seats) làm bằng Polypropylene.
Thiết bị này thuộc dòng bơm màng khí nén công suất trung bình, rất bền bỉ:
| Thông số | Giá trị |
| Lưu lượng tối đa | 170 lít/phút (khoảng 45 gpm) |
| Tỉ lệ áp suất | 1:1 |
| Áp suất khí nén cấp vào | 2 – 6 bar (tối đa có thể chịu 8 bar) |
| Độ cao hút (Suction lift) | Hút khô: 5m |
| Kích thước tạp chất tối đa | 3 mm |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 65 °C |
| Cổng kết nối chất lỏng | Mặt bích 1″ (có ren G 1.1/4″ f bên trong) |
| Cổng cấp khí nén | G 3/8″ (f) |
| Trọng lượng | Khoảng 7 – 8 kg |
Để biết thêm thông tin chi tiết về Bơm Màng Khí Nén RAASM, bộ chia mỡ RAASM, đồng hồ đo lưu lượng RAASM vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.