Đầu Nối HANSA-FLEX
Đầu nối (Fittings) của HANSA-FLEX là thành phần kết nối quan trọng, nổi tiếng với độ chính xác cơ khí cực cao và khả năng chống rò rỉ tuyệt đối dưới áp suất lớn.
Tại Việt Nam, các đầu nối của hãng thường được thợ kỹ thuật tin dùng vì đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe của Châu Âu.
Mô tả
Đầu Nối HANSA-FLEX
Đầu nối HANSA-FLEX là phụ kiện dùng để:
Kết nối ống thủy lực
Liên kết hệ thống hydraulic
Truyền dầu áp lực cao
Đảm bảo độ kín và an toàn
Các loại đầu nối phổ biến:
Hydraulic fittings
Quick couplings
Adapters
Ferrules
Hose connectors
Cấu Tạo Đầu Nối HANSA-FLEX
Một đầu nối thủy lực thường gồm:
Thân Đầu Nối
Làm từ thép carbon hoặc inox
Chịu áp lực cao
Ren Kết Nối
Các chuẩn phổ biến:
BSP
JIC
NPT
ORFS
Metric DIN
Vòng Seal Làm Kín
Giúp
Chống rò rỉ dầu
Đảm bảo áp suất ổn định
Ferrule/Bộ Ép Ống
Dùng để: Ép chặt ống thủy lực Tăng độ an toàn khi vận hành
các nhóm đầu nối chính
Phân loại theo chức năng
Hansa-Flex chia đầu nối thành hai dòng chính dựa trên cách lắp đặt:
Đầu bấm ống (Hose Fittings): Được bấm chết vào hai đầu ống thủy lực bằng máy ép thủy lực. Đây là dòng phổ biến nhất, đảm bảo ống không bị tuột khi áp suất tăng đột ngột.
Đầu nối ren (Adapters): Dùng để kết nối các đoạn ống với nhau hoặc kết nối ống vào các thiết bị như bơm, van, xy lanh. Dòng này có thể tháo lắp linh hoạt.

Các hệ ren tiêu chuẩn (Cực kỳ quan trọng khi tra mã)
Hansa-Flex cung cấp đầy đủ các hệ ren để tương thích với máy móc từ nhiều quốc gia khác nhau:
Hệ Ren Mét (Metric – DIN): Phổ biến nhất trong máy móc Đức và Châu Âu. Có hai dòng chính là L (Light – chịu áp trung bình) và S (Heavy – chịu áp cao).
Hệ Ren Anh (BSP): Gồm ren bằng (BSPP) có vòng đệm hoặc ren côn (BSPT). Rất thông dụng trong các hệ thống thủy lực tại Việt Nam.
Hệ Ren Mỹ (JIC / SAE / NPT): Thường gặp trên các dòng máy công trình của Caterpillar, Komatsu hoặc các thiết bị nhập khẩu từ Mỹ.

Công nghệ chống ăn mòn (Zinc-Nickel Coating)
Một ưu điểm vượt trội của đầu nối Hansa-Flex là lớp mạ bề mặt. Thay vì chỉ mạ kẽm thông thường, hãng sử dụng công nghệ mạ Kẽm-Niken (Zinc-Nickel):
Khả năng chịu đựng: Có thể chịu được hơn 1.200 giờ thử nghiệm phun muối mà không bị gỉ sét (vượt xa tiêu chuẩn thông thường).
Ứng dụng: Rất phù hợp cho môi trường nhiệt đới ẩm, gần biển hoặc trong các nhà máy hóa chất tại Việt Nam, nơi đầu nối dễ bị oxy hóa.
Các kiểu làm kín (Sealing)
Để ngăn rò rỉ dầu, Hansa-Flex sử dụng các cơ chế làm kín đa dạng:
Làm kín bằng côn (Cone 24°, 37°, 60°): Dùng bề mặt kim loại tiếp xúc trực tiếp để làm kín.
Làm kín bằng vòng đệm (O-ring): Các đầu nối có rãnh chứa vòng cao su giúp tăng độ kín khít, ngay cả khi hệ thống bị rung lắc mạnh.
Đầu nối mặt bích (Flanges): Dành cho các đường ống lớn và áp suất cực cao (tiêu chuẩn SAE J518).
model Đầu Nối HANSA-FLEX cụ thể và phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam
Nhóm đầu bấm ống (Hose Fittings)
Đây là các model được bấm chết vào đầu ống thủy lực. Mã sản phẩm thường bắt đầu bằng các ký tự thể hiện tiêu chuẩn ren:
Dòng Ren Mét (DIN 2353):
PN: Đầu cái ren mét, nón 24°, có vòng đệm O-ring (DKOL – dòng nhẹ).
PS: Đầu cái ren mét, nón 24°, có vòng đệm O-ring (DKOS – dòng nặng).
CEL / CES: Đầu đực ren mét, côn 24°.
Dòng Ren Anh (BSP):
AY: Đầu cái ren BSP, mặt bằng có ron (DKOR).
BKR: Đầu cái ren BSP, côn 60° (DKR).
AGR: Đầu đực ren BSP, côn 60°.
Dòng Ren Mỹ (JIC/SAE/ORFS):
AJ: Đầu cái ren JIC, côn 37° (DKJ).
AGJ: Đầu đực ren JIC, côn 37°.
AOR: Đầu cái ren ORFS (mặt phẳng, có O-ring).
Dòng Mặt Bích (Flanges):
SFL: Mặt bích SAE dòng nhẹ (3000 PSI).
SFS: Mặt bích SAE dòng nặng (6000 PSI).
Nhóm đầu nối chuyển đổi (Adapters)
Dùng để nối giữa hai đầu ren hoặc từ ống cứng sang ống mềm. Mã thường bắt đầu bằng “G”:
GV: Đầu nối thẳng (Union). Ví dụ: GV NW 10 HL (Nối thẳng cho ống cứng 12mm dòng nhẹ).
GE: Đầu nối hướng (Male Stud Connector – nối từ thiết bị ra ống). Ví dụ: GE NW 13 HS 3/4 (Ren ngoài BSP 3/4″ sang ống cứng 16mm).
EW / ET / EL: Đầu nối chữ L (90°), chữ T, hoặc chữ L điều chỉnh hướng.
RED: Đầu nối giảm (Reducer) – dùng để chuyển đổi giữa các kích thước ống khác nhau.
Nhóm đầu nối cho ống cứng (Cutting Ring Fittings)
Sử dụng vòng cắt để ép vào ống thép thủy lực:
PSR: Vòng cắt (Progressive ring) – bộ phận quan trọng nhất để làm kín.
M: Đai ốc chặn (Nut) cho ống cứng.
Phụ kiện đi kèm Đầu Nối HANSA-FLEX
HND: Vỏ bóp (Ferrules) – dùng để ép chặt đầu nối vào ống cao su.
HNA: Dùng cho ống 1 lớp thép (1SN).
HNB: Dùng cho ống 2 lớp thép (2SN).
HNV: Dùng cho ống 4 lớp thép (4SP/4SH).
Để biết thêm thông tin chi tiết về đầu nối HANSA-FLEX , ống thủy lực HANSA-FLEX vui lòng liên hệ trực tiếp tới nhà cung cấp HANSA-FLEX tại Việt Nam
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.